Nhận định Brondby vs FC Copenhagen - 21 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.28
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
6.3/10
Kèo 1X2
13.00
1.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.28
6.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.63
1.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.99
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFC Copenhagen
xGBrondby: 1.37FC Copenhagen: 1.44
Kiểm soát bóngBrondby: 58%FC Copenhagen: 42%
Tổng số cú sútBrondby: 13FC Copenhagen: 11
Sút trúng đíchBrondby: 4FC Copenhagen: 4
Sút trượtBrondby: 5FC Copenhagen: 3
Phạt gócBrondby: 3FC Copenhagen: 3
Thẻ vàngBrondby: 2FC Copenhagen: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Copenhagen
Bàn thắng kỳ vọngBrondby: 1.49FC Copenhagen: 2.35
Tổng bàn thắngBrondby: 2.6FC Copenhagen: 4
Bàn thắng ghi đượcBrondby: 1.3FC Copenhagen: 3.1
Bàn thuaBrondby: 1.3FC Copenhagen: 0.9
Kiểm soát bóngBrondby: 51%FC Copenhagen: 54%
Tổng số cú sútBrondby: 14.3FC Copenhagen: 20
Sút trúng đíchBrondby: 4.5FC Copenhagen: 7.5
Sút trượtBrondby: 5.6FC Copenhagen: 6.7
Phạm lỗiBrondby: 14.3FC Copenhagen: 11.4
Phạt gócBrondby: 4.4FC Copenhagen: 6.8
Việt vịBrondby: 1.6FC Copenhagen: 1.7
Thẻ vàngBrondby: 2.6FC Copenhagen: 1.56
Tổng số đường chuyềnBrondby: 418FC Copenhagen: 492
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Copenhagen
ThắngBrondby: 3FC Copenhagen: 7
Trên 1.5 bànBrondby: 7FC Copenhagen: 9
Trên 2.5 bànBrondby: 5FC Copenhagen: 9
Trên 3.5 bànBrondby: 2FC Copenhagen: 5
Cả hai đội ghi bànBrondby: 4FC Copenhagen: 5
Thắng bất ngờBrondby: 0FC Copenhagen: 0
Thua bất ngờBrondby: 0FC Copenhagen: 1
Đối đầu
15
Hòa
27
Lịch sử đối đầu
23 thg 11, 25
FC Copenhagen1
Brondby0
13 thg 9, 25
Brondby2
FC Copenhagen1
04 thg 5, 25
Brondby0
FC Copenhagen3
13 thg 4, 25
FC Copenhagen1
Brondby2
27 thg 10, 24
Brondby0
FC Copenhagen0
01 thg 9, 24
FC Copenhagen3
Brondby1
12 thg 5, 24
Brondby1
FC Copenhagen3
01 thg 4, 24
FC Copenhagen1
Brondby2
05 thg 2, 24
FC Copenhagen1
Brondby2
12 thg 11, 23
FC Copenhagen0
Brondby0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 46-23 | 50 |
| 2 |
|
22 | 58-23 | 46 |
| 3 |
|
22 | 34-28 | 36 |
| 4 |
|
22 | 31-22 | 34 |
| 5 |
|
22 | 37-35 | 33 |
| 6 |
|
22 | 37-39 | 31 |
| 7 |
|
22 | 35-34 | 29 |
| 8 |
|
22 | 36-46 | 27 |
| 9 |
|
22 | 22-27 | 26 |
| 10 |
|
22 | 30-49 | 24 |
| 11 |
|
22 | 24-45 | 19 |
| 12 |
|
22 | 26-45 | 14 |
Championship round
Relegation Round