Nhận định Brondby vs Aarhus - 10 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.39
Aarhus thắng hoặc hòa
5.5/10
Kèo 1X2
22.22
4.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.49
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.52
4.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAarhus
xGBrondby: 1.36Aarhus: 1.63
Kiểm soát bóngBrondby: 49%Aarhus: 51%
Tổng số cú sútBrondby: 13Aarhus: 14
Sút trúng đíchBrondby: 3Aarhus: 4
Sút trượtBrondby: 4Aarhus: 5
Phạt gócBrondby: 3Aarhus: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Aarhus
Bàn thắng kỳ vọngBrondby: 1.47Aarhus: 1.56
Tổng bàn thắngBrondby: 2.1Aarhus: 2
Bàn thắng ghi đượcBrondby: 1.2Aarhus: 1.1
Bàn thuaBrondby: 0.9Aarhus: 0.9
Kiểm soát bóngBrondby: 49%Aarhus: 52%
Tổng số cú sútBrondby: 14.2Aarhus: 15.1
Sút trúng đíchBrondby: 4.3Aarhus: 5.6
Sút trượtBrondby: 5.3Aarhus: 5.7
Phạm lỗiBrondby: 15.6Aarhus: 12.1
Phạt gócBrondby: 4.4Aarhus: 4.8
Việt vịBrondby: 1.6Aarhus: 1.3
Thẻ vàngBrondby: 2.67Aarhus: 1.2
Tổng số đường chuyềnBrondby: 393Aarhus: 411
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Aarhus
ThắngBrondby: 3Aarhus: 3
Trên 1.5 bànBrondby: 6Aarhus: 8
Trên 2.5 bànBrondby: 4Aarhus: 4
Trên 3.5 bànBrondby: 1Aarhus: 0
Cả hai đội ghi bànBrondby: 3Aarhus: 8
Thắng bất ngờBrondby: 0Aarhus: 0
Thua bất ngờBrondby: 0Aarhus: 0
Đối đầu
15
Hòa
14
Lịch sử đối đầu
22 thg 3, 26
Aarhus0
Brondby0
19 thg 10, 25
Brondby3
Aarhus3
21 thg 9, 25
Aarhus1
Brondby0
25 thg 5, 25
Aarhus2
Brondby3
07 thg 4, 25
Brondby2
Aarhus1
15 thg 12, 24
Brondby4
Aarhus2
08 thg 12, 24
Aarhus1
Brondby0
21 thg 10, 24
Aarhus1
Brondby0
11 thg 8, 24
Brondby0
Aarhus1
26 thg 5, 24
Brondby2
Aarhus3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 46-23 | 50 |
| 2 |
|
22 | 58-23 | 46 |
| 3 |
|
22 | 34-28 | 36 |
| 4 |
|
22 | 31-22 | 34 |
| 5 |
|
22 | 37-35 | 33 |
| 6 |
|
22 | 37-39 | 31 |
| 7 |
|
22 | 35-34 | 29 |
| 8 |
|
22 | 36-46 | 27 |
| 9 |
|
22 | 22-27 | 26 |
| 10 |
|
22 | 30-49 | 24 |
| 11 |
|
22 | 24-45 | 19 |
| 12 |
|
22 | 26-45 | 14 |
Championship round
Relegation Round