1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera A
  4. Bucaramanga
Bucaramanga

Bucaramanga Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.68m
KEY INSIGHT Bucaramanga không thắng sân khách trong 8 trận gần nhất
TREND Bucaramanga có trên 1.5 bàn trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLL
199 Trận đấu đã nhận định
68.34% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bucaramanga Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.22
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:30

Kết thúc
Alianza V
Alianza Valledupar
2 : 1
Bucaramanga
Bucaramanga
2.57
2.96
2.57

1

2.57

U2.5

1.51

NO

1.72

1X

1.37
5.9/10

20:00

Kết thúc
Bucaramanga
Bucaramanga
2 : 3
Popayan
Popayan
1.22
5.8
13

1

1.22

O1.5

1.27

YES

2.8

1

1.22
8/10

19:00

Kết thúc
Deportivo C
Deportivo Cali
2 : 0
Bucaramanga
Bucaramanga red card
2.45
3.05
3.4

X

3.05

U2.5

1.5

NO

1.68

U2.5

1.5
4.7/10

21:00

Kết thúc
Bucaramanga
Bucaramanga
5 : 0
Real Santander
Real S
1.34
5
12.5

1

1.34

O1.5

1.35

NO

1.46

1

1.34
8/10

16:30

Kết thúc
Fortaleza FC
Fortaleza FC
2 : 1
Bucaramanga
Bucaramanga
3.05
3.25
2.65

2

2.65

U2.5

1.56

NO

1.75

X2

1.47
2.9/10

15:00

Kết thúc
Bucaramanga
Bucaramanga
2 : 2
Jaguares
Jaguares
1.4
4.8
8.5

1

1.4

O1.5

1.26

NO

1.72

1

1.4
4.5/10

21:30

Kết thúc
Atletico N
Atletico Nacional
2 : 0
Bucaramanga
Bucaramanga
1.95
3.55
5.2

1

1.95

U3.5

1.3

NO

1.86

U3.5

1.3
5.3/10

19:20

Kết thúc
Bucaramanga
Bucaramanga
5 : 0
Chico
Chico
1.4
4.4
9.5

1

1.4

U3.5

1.29

NO

1.56

1

1.4
6.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bucaramanga

Bạn đang tìm nhận định Bucaramanga? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Bucaramanga, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 199 trận đấu có sự tham gia của Bucaramanga với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.34%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Copa Colombia, Bucaramanga đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Bucaramanga đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.22 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Bucaramanga hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.68m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Bucaramanga đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Copa ColombiaColombia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận213
Thắng101
Hòa000
Thua112
Bàn thắng ghi được707
Bàn thắng để thủng lưới325
Trung bình ghi bàn3.50.02.3
Trung bình thủng lưới1.52.01.7
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
1 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
2 Trận
Tài 1.5 67%
2 Trận
Tài 2.5 33%
1 Trận
Tài 3.5 33%
1 Trận
Tài 4.5 33%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Sambueza
F. Sambueza
37 MID 7.33
E. Batalla
E. Batalla
24 MID 7.19
A. Quintana
A. Quintana
31 GK 7.07
A. Zárate
A. Zárate
26 MID 7.06
A. Gutiérrez
A. Gutiérrez
27 DEF 6.98
L. Pons
L. Pons
35 FWD 6.96
F. Charrupí
F. Charrupí
24 MID 6.94
L. Flores
L. Flores
30 MID 6.85
I. Alba
I. Alba
30 DEF 6.77
C. Romaña
C. Romaña
26 DEF 6.76
F. Salazar
F. Salazar
30 FWD 6.75
J. García
J. García
22 DEF 6.72
B. Caicedo
B. Caicedo
24 FWD 6.71
J. Mena
J. Mena
36 DEF 6.67
K. Londoño
K. Londoño
32 MID 6.67
J. Mosquera
J. Mosquera
23 DEF 6.65
G. Charrupí
G. Charrupí
21 MID 6.62
F. Hinestroza
F. Hinestroza
35 DEF 6.58
M. Rea
M. Rea
28 DEF 6.56
F. Gil
F. Gil
30 MID 6.50
L. Vásquez
L. Vásquez
29 GK 6.48
C. De Las Salas
C. De Las Salas
27 DEF 6.40
G. Medina
G. Medina
21 FWD 6.24