1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera A
  4. Bucaramanga
Bucaramanga

Bucaramanga Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.68m
KEY INSIGHT Bucaramanga không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất
TREND Bucaramanga có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLWL
194 Trận đấu đã nhận định
69.07% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bucaramanga Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.93
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Sắp diễn ra
Bucaramanga
Bucaramanga
vs
Jaguares
Jaguares
1.4
4.8
8.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

21:30

Kết thúc
Atletico N
Atletico Nacional
2 : 0
Bucaramanga
Bucaramanga
1.95
3.55
5.2

1

1.95

U3.5

1.3

NO

1.86

U3.5

1.3
5.3/10

19:20

Kết thúc
Bucaramanga
Bucaramanga
5 : 0
Chico
Chico
1.4
4.4
9.5

1

1.4

U3.5

1.29

NO

1.56

1

1.4
6.7/10

17:00

Kết thúc
Aguilas D
Aguilas Doradas
2 : 1
Bucaramanga
Bucaramanga
2.82
2.9
2.8

1

2.82

U2.5

1.53

NO

1.78

1X

1.47
7.1/10

17:10

Kết thúc
America C
America de Cali
2 : 0
Bucaramanga
Bucaramanga
1.81
3.4
4.8

1

1.81

U2.5

1.62

NO

1.7

U2.5

1.62
5.7/10

20:10

Kết thúc
Bucaramanga
Bucaramanga
1 : 2
Santa Fe
Santa Fe red card
1.9
3.35
4.6

1X

1.22

U2.5

1.64

NO

1.76

U2.5

1.64
5.9/10

18:00

Kết thúc
Junior
Junior
2 : 0
Bucaramanga
Bucaramanga
2.25
3.2
3.75

1X

1.33

U2.5

1.62

YES

1.91

U2.5

1.62
4.9/10

19:30

Kết thúc
Bucaramanga
Bucaramanga
1 : 1
Once Caldas
Once Caldas
2.15
3.45
4.2

1X

1.33

U3.5

1.36

YES

1.68

U3.5

1.36
4.1/10

14:00

Kết thúc
Internacional B
Internacional de Bogota
0 : 0
Bucaramanga
Bucaramanga
2.8
3.05
3.05

1X

1.45

U2.5

1.5

YES

2.08

U2.5

1.5
4.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bucaramanga

Bạn đang tìm nhận định Bucaramanga? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Bucaramanga được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 194 trận đấu có sự tham gia của Bucaramanga với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.07%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera A, Bucaramanga đã ghi nhận 5 trận thắng, 7 trận hòa và 4 trận thua qua 16 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Bucaramanga đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 0.93 xG4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Bucaramanga hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.68m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Bucaramanga đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Primera AColombia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8816
Thắng415
Hòa347
Thua134
Bàn thắng ghi được17623
Bàn thắng để thủng lưới41014
Trung bình ghi bàn2.10.81.4
Trung bình thủng lưới0.51.30.9
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 16 G
42 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
10 Trận
Tài 1.5 38%
6 Trận
Tài 2.5 19%
3 Trận
Tài 3.5 13%
2 Trận
Tài 4.5 13%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Sambueza
F. Sambueza
37 MID 7.37
E. Batalla
E. Batalla
24 MID 7.13
A. Quintana
A. Quintana
31 GK 7.07
A. Zárate
A. Zárate
26 MID 6.99
A. Gutiérrez
A. Gutiérrez
27 DEF 6.97
L. Pons
L. Pons
35 FWD 6.96
F. Charrupí
F. Charrupí
24 MID 6.92
L. Flores
L. Flores
30 MID 6.85
I. Alba
I. Alba
30 DEF 6.85
C. Romaña
C. Romaña
26 DEF 6.76
J. García
J. García
22 DEF 6.76
F. Salazar
F. Salazar
30 FWD 6.75
J. Mena
J. Mena
36 DEF 6.70
K. Londoño
K. Londoño
32 MID 6.68
J. Mosquera
J. Mosquera
23 DEF 6.67
G. Charrupí
G. Charrupí
21 MID 6.62
B. Caicedo
B. Caicedo
24 FWD 6.59
M. Rea
M. Rea
28 DEF 6.58
F. Hinestroza
F. Hinestroza
35 DEF 6.55
F. Gil
F. Gil
30 MID 6.50
L. Vásquez
L. Vásquez
29 GK 6.48
C. De Las Salas
C. De Las Salas
27 DEF 6.40
G. Medina
G. Medina
21 FWD 6.25