1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Primera A
  4. Bucaramanga
Bucaramanga

Bucaramanga Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.68m
KEY INSIGHT Bucaramanga không thắng sân khách trong 9 trận gần nhất
TREND Bucaramanga có trên 1.5 bàn trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLL
118 Trận đấu đã nhận định
67.8% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bucaramanga Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:10

Sắp diễn ra
Millonarios
Millonarios
vs
Bucaramanga
Bucaramanga
1.93
3.35
4.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

16:30

Kết thúc
Alianza V
Alianza Valledupar
2 : 1
Bucaramanga
Bucaramanga
2.57
2.96
2.57

1

2.57

U2.5

1.51

NO

1.72

1X

1.37
5.9/10

20:00

Kết thúc
Bucaramanga
Bucaramanga
2 : 3
Popayan
Popayan
1.22
5.8
13

1

1.22

O1.5

1.27

YES

2.8

1

1.22
8/10

19:00

Kết thúc
Deportivo C
Deportivo Cali
2 : 0
Bucaramanga
Bucaramanga red card
2.45
3.05
3.4

X

3.05

U2.5

1.5

NO

1.68

U2.5

1.5
4.7/10

21:00

Kết thúc
Bucaramanga
Bucaramanga
5 : 0
Real Santander
Real S
1.34
5
12.5

1

1.34

O1.5

1.35

NO

1.46

1

1.34
8/10

16:30

Kết thúc
Fortaleza FC
Fortaleza FC
2 : 1
Bucaramanga
Bucaramanga
3.05
3.25
2.65

2

2.65

U2.5

1.56

NO

1.75

X2

1.47
2.9/10

15:00

Kết thúc
Bucaramanga
Bucaramanga
2 : 2
Jaguares
Jaguares
1.4
4.8
8.5

1

1.4

O1.5

1.26

NO

1.72

1

1.4
4.5/10

21:30

Kết thúc
Atletico N
Atletico Nacional
2 : 0
Bucaramanga
Bucaramanga
1.95
3.55
5.2

1

1.95

U3.5

1.3

NO

1.86

U3.5

1.3
5.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bucaramanga

Bạn đang tìm nhận định Bucaramanga? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Bucaramanga, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 118 trận đấu có sự tham gia của Bucaramanga với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.8%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera A, Bucaramanga đã ghi nhận 5 trận thắng, 8 trận hòa và 5 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Bucaramanga hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.68m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Bucaramanga đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Bucaramanga chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Primera AColombia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9918
Thắng415
Hòa448
Thua145
Bàn thắng ghi được19625
Bàn thắng để thủng lưới61218
Trung bình ghi bàn2.10.71.4
Trung bình thủng lưới0.71.31.0
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn257
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 18 G
45 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 61%
11 Trận
Tài 1.5 39%
7 Trận
Tài 2.5 17%
3 Trận
Tài 3.5 11%
2 Trận
Tài 4.5 11%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Sambueza
F. Sambueza
37 MID 7.31
E. Batalla
E. Batalla
24 MID 7.17
A. Quintana
A. Quintana
31 GK 7.07
A. Zárate
A. Zárate
26 MID 7.05
L. Pons
L. Pons
35 FWD 6.95
F. Charrupí
F. Charrupí
24 MID 6.94
A. Gutiérrez
A. Gutiérrez
27 DEF 6.93
L. Flores
L. Flores
30 MID 6.85
I. Alba
I. Alba
30 DEF 6.77
C. Romaña
C. Romaña
26 DEF 6.75
F. Salazar
F. Salazar
30 FWD 6.74
B. Caicedo
B. Caicedo
24 FWD 6.68
J. Mena
J. Mena
36 DEF 6.67
K. Londoño
K. Londoño
32 MID 6.67
J. García
J. García
22 DEF 6.66
G. Charrupí
G. Charrupí
21 MID 6.64
J. Mosquera
J. Mosquera
23 DEF 6.62
F. Hinestroza
F. Hinestroza
35 DEF 6.58
M. Rea
M. Rea
28 DEF 6.56
F. Gil
F. Gil
30 MID 6.50
L. Vásquez
L. Vásquez
29 GK 6.48
C. De Las Salas
C. De Las Salas
27 DEF 6.41
G. Medina
G. Medina
21 FWD 6.24