Budapest Honved Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Budapest H
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
08:00 Kết thúc |
Mezokovesd
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
13:00 Kết thúc |
Budapest H
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Tiszakecske
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Budapest
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Karcagi
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Bekescsaba
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Honved
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Honved
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
09:00 Kết thúc |
Csakvari
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4/10 |
11:00 Kết thúc |
Honved
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Budapest Honved
Bạn đang tìm nhận định Budapest Honved? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Budapest Honved được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 136 trận đấu có sự tham gia của Budapest Honved với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Magyar Kupa, Budapest Honved đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Budapest Honved hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.42m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Budapest Honved đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 2 | 4 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 6 | 9 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 2 | 2 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 3.0 | 2.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 1.0 | 0.5 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |





