icon back

Bunyodkor

Bunyodkor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.20m
KEY INSIGHT Bunyodkor ghi bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLWD
56 Trận đấu đã nhận định
53.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
Surkhon
Surkhon
0 : 0
Bunyodkor
Bunyodkor
2.55
3.15
2.85

X

3.15

U3.5

1.23

YES

1.92

U3.5

1.23
4.7/10

10:00

Kết thúc
Olmaliq
Olmaliq
0 : 1
Bunyodkor
Bunyodkor
1.9
3.35
3.75

2

3.8

U3.5

1.31

NO

1.92

X2

1.87
3.6/10

06:00

Kết thúc
Bunyodkor
Bunyodkor
1 : 2
Andijan (Uzb)
Andijan (Uzb)
2
3.45
3.7

1

2

O2.5

1.75

YES

1.66

1X

1.29
2.6/10

05:00

Kết thúc
Sogdiana
Sogdiana
0 : 2
Bunyodkor
Bunyodkor
1.83
3.65
4.2

1

1.83

O2.5

1.67

NO

2.2

1

1.83
3.7/10

08:00

Kết thúc
Bunyodkor
Bunyodkor
1 : 3
Dinamo Samarqand
Dinamo S
3.3
3.29
2

2

2

U3.5

1.32

NO

2.02

X2

1.28
3.5/10

09:30

Kết thúc
Pakhtakor
Pakhtakor
4 : 2
Bunyodkor
Bunyodkor
1.45
4.1
6.03

1

1.45

U3.5

1.47

NO

2.05

1

1.45
7.2/10

09:30

Kết thúc
red card Bunyodkor
Bunyodkor
2 : 1
Mash'al
Mash'al
1.67
3.55
4.75

1

1.67

U3.5

1.3

YES

1.82

U3.5

1.3
4.4/10

09:00

Kết thúc
Navbahor
Navbahor
0 : 2
Bunyodkor
Bunyodkor
2.1
3.21
3.25

X2

1.67

O1.5

1.26

YES

1.71

O1.5

1.26
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Bunyodkor. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 56 trận đấu có sự tham gia của Bunyodkor với tỷ lệ trúng 53.57% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super LeagueUzbekistan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng011
Hòa000
Thua101
Bàn thắng ghi được112
Bàn thắng để thủng lưới202
Trung bình ghi bàn1.01.01.0
Trung bình thủng lưới2.00.01.0
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 1
46-60 2
4 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Tulkunbekov
A. Tulkunbekov
18 DEF 7.14
N.Ahmadjonov
N.Ahmadjonov
20 MID 6.59
Ollobergan Karimov
Ollobergan Karimov
19 MID 6.52
A. To'raqulov
A. To'raqulov
21 FWD -
L. Kaçorri
L. Kaçorri
27 FWD -
S. Abdunabiyev
S. Abdunabiyev
26 FWD -
T. Abdukholikov
T. Abdukholikov
34 FWD -
R. Yuldashev
R. Yuldashev
25 MID -
A. Rahimjonov
A. Rahimjonov
21 MID -
M. Olimjonov
M. Olimjonov
24 MID -
I. Ashortia
I. Ashortia
29 MID -
N. Abdusalomov
N. Abdusalomov
22 MID -
A. Zevadinov
A. Zevadinov
21 DEF -
B. Yuldashov
B. Yuldashov
32 DEF -
I. Urata
I. Urata
28 DEF -
N. Normurodov
N. Normurodov
30 DEF -
N. Mali
N. Mali
26 DEF -
M. Bugarin
M. Bugarin
26 DEF -
Hamidullo Abdunabiev
Hamidullo Abdunabiev
23 GK -
A. Abdujalilov
A. Abdujalilov
31 GK -
O. Hamrobekov
O. Hamrobekov
29 MID -
A. Amonov
A. Amonov
28 FWD -
M. Šroler
M. Šroler
27 FWD -