1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. Bunyodkor
Bunyodkor

Bunyodkor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.20m

Phong độ gần đây

LWLLL
42 Trận đấu đã nhận định
50% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bunyodkor Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Buxoro
Buxoro
1 : 0
Bunyodkor
Bunyodkor
2.25
3.2
3.05

1

2.25

U3.5

1.24

NO

1.82

U3.5

1.24
3.7/10

11:00

Kết thúc
Bunyodkor
Bunyodkor
1 : 3
Nasaf
Nasaf red card
2.93
3.15
2.37

1

2.93

U2.5

1.73

NO

1.95

1X

1.57
3.6/10

09:00

Kết thúc
red card Kokand-1912
Kokand-1912
1 : 0
Bunyodkor
Bunyodkor red card
2.25
3.2
3.2

2

3.2

U2.5

1.69

NO

1.85

U2.5

1.69
3/10

11:00

Kết thúc
Bunyodkor
Bunyodkor
2 : 1
Navbahor
Navbahor
3.45
3.25
2.1

2

2.1

U2.5

1.69

NO

1.82

U2.5

1.69
6/10

11:15

Kết thúc
Bunyodkor
Bunyodkor
1 : 3
Andijan
Andijan (Uzb)
2.95
3.15
2.45

1

2.95

U2.5

1.7

NO

1.9

1X

1.53
8.5/10

07:00

Kết thúc
Sogdiana
Sogdiana
2 : 3
Bunyodkor
Bunyodkor
1.98
3.4
3.8

X

3.4

U3.5

1.33

YES

1.72

U3.5

1.33
4.1/10

11:15

Kết thúc
Bunyodkor
Bunyodkor
0 : 1
Neftchi
Neftchi
5.1
3.5
1.7

2

1.7

U2.5

1.8

NO

1.83

U2.5

1.8
5.1/10

09:00

Kết thúc
red card Mash'al
Mash'al
0 : 1
Bunyodkor
Bunyodkor
3.85
3.2
2.05

2

2.05

U2.5

1.66

NO

1.8

X2

1.25
7.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bunyodkor

Bạn đang tìm nhận định Bunyodkor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Bunyodkor, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 42 trận đấu có sự tham gia của Bunyodkor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 50%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, Bunyodkor đã ghi nhận 6 trận thắng, 1 trận hòa và 5 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Bunyodkor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Bunyodkor đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Bunyodkor chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Super LeagueUzbekistan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6612
Thắng246
Hòa011
Thua415
Bàn thắng ghi được7714
Bàn thắng để thủng lưới10414
Trung bình ghi bàn1.21.21.2
Trung bình thủng lưới1.70.71.2
Giữ sạch lưới134
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 2
31-45 3
46-60 7
61-75 3
76-90 5
25 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
9 Trận
Tài 1.5 33%
4 Trận
Tài 2.5 8%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Tulkunbekov
A. Tulkunbekov
18 DEF 7.14
N.Ahmadjonov
N.Ahmadjonov
20 MID 6.59
Ollobergan Karimov
Ollobergan Karimov
19 MID 6.52
A. To'raqulov
A. To'raqulov
21 FWD -
L. Kaçorri
L. Kaçorri
27 FWD -
S. Abdunabiyev
S. Abdunabiyev
26 FWD -
T. Abdukholikov
T. Abdukholikov
34 FWD -
R. Yuldashev
R. Yuldashev
25 MID -
A. Rahimjonov
A. Rahimjonov
21 MID -
M. Olimjonov
M. Olimjonov
24 MID -
I. Ashortia
I. Ashortia
29 MID -
N. Abdusalomov
N. Abdusalomov
22 MID -
A. Zevadinov
A. Zevadinov
21 DEF -
B. Yuldashov
B. Yuldashov
32 DEF -
I. Urata
I. Urata
28 DEF -
N. Normurodov
N. Normurodov
30 DEF -
N. Mali
N. Mali
26 DEF -
M. Bugarin
M. Bugarin
26 DEF -
Hamidullo Abdunabiev
Hamidullo Abdunabiev
23 GK -
A. Abdujalilov
A. Abdujalilov
31 GK -
O. Hamrobekov
O. Hamrobekov
29 MID -
A. Amonov
A. Amonov
28 FWD -
M. Šroler
M. Šroler
27 FWD -