Burgos Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Burgos Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:30 Kết thúc |
Burgos
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
6/10 |
12:30 Kết thúc |
Castellon
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
2.6/10 |
10:15 Kết thúc |
Burgos
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.4/10 |
10:15 Kết thúc |
Albacete
2
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Burgos
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
HS |
8.6/10 |
10:15 Kết thúc |
Valladolid
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Burgos CF
4
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4/10 |
12:30 Kết thúc |
Eibar
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
9.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Burgos
Bạn đang tìm nhận định Burgos? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Burgos được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 182 trận đấu có sự tham gia của Burgos với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Burgos đã ghi nhận 17 trận thắng, 9 trận hòa và 10 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Burgos đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.86 xG và 3.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Burgos hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €18.73m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Burgos đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 18 | 36 |
| Thắng | 9 | 8 | 17 |
| Hòa | 6 | 3 | 9 |
| Thua | 3 | 7 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 20 | 43 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 21 | 32 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.1 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.2 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 6 | 14 |
| Không ghi bàn | 5 | 7 | 12 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Ander Cantero
|
30 | GK | 7.16 |
|
Iván Morante
|
24 | MID | 7.04 |
|
Miguel Atienza
|
26 | MID | 7.01 |
|
Curro Sánchez
|
29 | MID | 6.99 |
|
Grego
|
32 | DEF | 6.96 |
|
Álex
|
22 | DEF | 6.95 |
|
Fer Niño
|
25 | FWD | 6.93 |
|
David González
|
23 | MID | 6.90 |
|
F. Miguel
|
29 | DEF | 6.88 |
|
A. Arroyo
|
26 | DEF | 6.87 |
|
Brais Martínez
|
24 | DEF | 6.83 |
|
Sergio González
|
28 | DEF | 6.82 |
|
Iván Chapela
|
26 | FWD | 6.80 |
|
Iñigo Córdoba
|
28 | MID | 6.79 |
|
Marcelo Expósito
|
22 | MID | 6.77 |
|
Saúl del Cerro
|
21 | MID | 6.76 |
|
Aitor Córdoba
|
30 | DEF | 6.72 |
|
K. Appin
|
27 | MID | 6.70 |
|
Fermin Garcia
|
22 | MID | 6.63 |
|
José Mateo Mejía Piedrahita
|
22 | FWD | 6.61 |
|
Mario González
|
29 | FWD | 6.61 |
|
Aitor Buñuel
|
27 | DEF | 6.60 |
|
P. Galdames
|
29 | MID | 6.56 |
|
Mario Cantero
|
23 | MID | 6.52 |
|
Víctor Mollejo
|
24 | FWD | 6.52 |
|
Oier Luengo
|
28 | DEF | 6.52 |




