Nhận định Granada CF vs Burgos - 16 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.31
Burgos thắng hoặc hòa
7.3/10
Kèo 1X2
22.25
6.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.53
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.67
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.43
5.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBurgos
xGGranada CF: 0.99Burgos: 0.98
Kiểm soát bóngGranada CF: 49%Burgos: 51%
Tổng số cú sútGranada CF: 9Burgos: 10
Sút trúng đíchGranada CF: 3Burgos: 3
Sút trượtGranada CF: 3Burgos: 4
Phạt gócGranada CF: 3Burgos: 3
Thẻ vàngGranada CF: 2Burgos: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Burgos
Bàn thắng kỳ vọngGranada CF: 1.15Burgos: 0.97
Tổng bàn thắngGranada CF: 3.1Burgos: 1.9
Bàn thắng ghi đượcGranada CF: 1.4Burgos: 1.2
Bàn thuaGranada CF: 1.7Burgos: 0.7
Kiểm soát bóngGranada CF: 50%Burgos: 46%
Tổng số cú sútGranada CF: 10.1Burgos: 9.4
Sút trúng đíchGranada CF: 4.3Burgos: 3.4
Sút trượtGranada CF: 3.7Burgos: 4.3
Phạm lỗiGranada CF: 13.2Burgos: 12.2
Phạt gócGranada CF: 4.3Burgos: 4
Việt vịGranada CF: 2.4Burgos: 2.3
Thẻ vàngGranada CF: 3.3Burgos: 2.5
Tổng số đường chuyềnGranada CF: 371Burgos: 390
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Burgos
ThắngGranada CF: 4Burgos: 4
Trên 1.5 bànGranada CF: 7Burgos: 5
Trên 2.5 bànGranada CF: 4Burgos: 3
Trên 3.5 bànGranada CF: 4Burgos: 3
Cả hai đội ghi bànGranada CF: 5Burgos: 4
Thắng bất ngờGranada CF: 0Burgos: 0
Thua bất ngờGranada CF: 0Burgos: 0
Đối đầu
3
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
22 thg 9, 25
Burgos1
Granada CF1
10 thg 1, 25
Granada CF0
Burgos0
29 thg 9, 24
Burgos2
Granada CF2
04 thg 3, 23
Burgos1
Granada CF3
11 thg 12, 22
Granada CF1
Burgos0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
42 | 90-61 | 82 |
| 2 |
|
42 | 65-44 | 77 |
| 3 |
|
42 | 81-63 | 74 |
| 4 |
|
42 | 75-52 | 73 |
| 5 |
|
42 | 57-40 | 73 |
| 6 |
|
42 | 70-51 | 72 |
| 7 |
|
42 | 48-33 | 72 |
| 8 |
|
42 | 52-40 | 67 |
| 9 |
|
42 | 60-54 | 61 |
| 10 |
|
42 | 57-61 | 61 |
| 11 |
|
42 | 51-63 | 61 |
| 12 |
|
42 | 56-55 | 59 |
| 13 |
|
42 | 62-54 | 58 |
| 14 |
|
42 | 50-56 | 48 |
| 15 |
|
42 | 52-61 | 47 |
| 16 |
|
42 | 43-51 | 46 |
| 17 |
|
42 | 44-57 | 46 |
| 18 |
|
42 | 41-61 | 43 |
| 19 |
|
42 | 47-69 | 40 |
| 20 |
|
42 | 41-63 | 38 |
| 21 |
|
42 | 39-68 | 37 |
| 22 |
|
42 | 35-59 | 36 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation