Nhận định Burgos vs FC Andorra - 31 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.30
Tối đa 3 bàn thắng
3.0/10
Kèo 1X2
X22.57
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.30
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.72
0.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.94
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFC Andorra
xGBurgos: 1.36FC Andorra: 0.99
Kiểm soát bóngBurgos: 57%FC Andorra: 43%
Tổng số cú sútBurgos: 12FC Andorra: 8
Sút trúng đíchBurgos: 3FC Andorra: 3
Sút trượtBurgos: 5FC Andorra: 3
Phạt gócBurgos: 5FC Andorra: 1
Thẻ vàngBurgos: 1FC Andorra: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Andorra
Bàn thắng kỳ vọngBurgos: 1.08FC Andorra: 1.72
Tổng bàn thắngBurgos: 1.8FC Andorra: 3.6
Bàn thắng ghi đượcBurgos: 1.1FC Andorra: 2.5
Bàn thuaBurgos: 0.7FC Andorra: 1.1
Kiểm soát bóngBurgos: 45%FC Andorra: 63%
Tổng số cú sútBurgos: 9.5FC Andorra: 15
Sút trúng đíchBurgos: 3.2FC Andorra: 6
Sút trượtBurgos: 4.5FC Andorra: 5.5
Phạm lỗiBurgos: 13FC Andorra: 13.1
Phạt gócBurgos: 3.8FC Andorra: 4.4
Việt vịBurgos: 2.7FC Andorra: 1.9
Thẻ vàngBurgos: 2.5FC Andorra: 2.6
Tổng số đường chuyềnBurgos: 372FC Andorra: 532
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Andorra
ThắngBurgos: 5FC Andorra: 6
Trên 1.5 bànBurgos: 5FC Andorra: 7
Trên 2.5 bànBurgos: 2FC Andorra: 6
Trên 3.5 bànBurgos: 2FC Andorra: 5
Cả hai đội ghi bànBurgos: 4FC Andorra: 4
Thắng bất ngờBurgos: 0FC Andorra: 0
Thua bất ngờBurgos: 0FC Andorra: 2
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
31 thg 8, 25
FC Andorra2
Burgos1
18 thg 5, 24
FC Andorra1
Burgos0
25 thg 11, 23
Burgos0
FC Andorra0
15 thg 1, 23
Burgos2
FC Andorra1
12 thg 10, 22
FC Andorra0
Burgos1
16 thg 12, 20
Burgos2
FC Andorra0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
42 | 90-61 | 82 |
| 2 |
|
42 | 65-44 | 77 |
| 3 |
|
42 | 81-63 | 74 |
| 4 |
|
42 | 75-52 | 73 |
| 5 |
|
42 | 57-40 | 73 |
| 6 |
|
42 | 70-51 | 72 |
| 7 |
|
42 | 48-33 | 72 |
| 8 |
|
42 | 52-40 | 67 |
| 9 |
|
42 | 60-54 | 61 |
| 10 |
|
42 | 57-61 | 61 |
| 11 |
|
42 | 51-63 | 61 |
| 12 |
|
42 | 56-55 | 59 |
| 13 |
|
42 | 62-54 | 58 |
| 14 |
|
42 | 50-56 | 48 |
| 15 |
|
42 | 52-61 | 47 |
| 16 |
|
42 | 43-51 | 46 |
| 17 |
|
42 | 44-57 | 46 |
| 18 |
|
42 | 41-61 | 43 |
| 19 |
|
42 | 47-69 | 40 |
| 20 |
|
42 | 41-63 | 38 |
| 21 |
|
42 | 39-68 | 37 |
| 22 |
|
42 | 35-59 | 36 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation