icon back

Burton Albion

Burton Albion Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.20m
KEY INSIGHT Burton Albion có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 6 trận gần nhất
TREND Burton Albion không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất
TREND Burton Albion có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLDL
198 Trận đấu đã nhận định
71.21% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Burton Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.91
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:00

予定
Northampton
Northampton
vs
Burton
Burton
2.62
3.3
2.63

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

終了
Burton
Burton
0 : 1
Stevenage
Stevenage
2.65
3.1
2.95

1X

1.42

U2.5

1.53

NO

1.75

1X

1.42
2/10

15:45

終了
Exeter
Exeter
1 : 1
Burton
Burton
2.4
3.4
3.05

1

2.4

U3.5

1.33

YES

1.73

1X

1.4
4.7/10

11:00

終了
Wycombe
Wycombe
3 : 0
Burton
Burton
1.82
3.7
4.8

1

1.82

U3.5

1.33

NO

1.93

1

1.82
5.7/10

15:45

終了
Burton
Burton
3 : 0
Stockport County
Stockport
3.2
3.4
2.25

2

2.25

U3.5

1.3

NO

2

X2

1.38
5.6/10

11:00

終了
Luton
Luton
1 : 1
Burton
Burton
1.88
3.7
4.4

1

1.88

U3.5

1.33

YES

1.8

1X

1.26
6.1/10

15:45

終了
Burton
Burton
1 : 0
Rotherham
Rotherham
2.2
3.4
3.65

1

2.2

O1.5

1.32

NO

1.95

O1.5

1.32
7.6/10

08:15

終了
Burton
Burton
0 : 1
West Ham
West Ham red card
8
5.1
1.38

1X

3.1

O2.5

1.6

YES

1.87

HS

1.68
6.8/10

08:31

終了
Port Vale
Port Vale
2 : 2
Burton
Burton
2.45
3.3
3

X2

1.57

O1.5

1.4

YES

1.9

O1.5

1.4
4.8/10

11:00

終了
Burton
Burton
2 : 2
Cardiff
Cardiff
4.4
3.75
1.8

2

1.8

O1.5

1.27

NO

1.98

X2

1.24
8.5/10

15:45

終了
Bolton
Bolton
2 : 1
Burton
Burton
1.57
4.15
6.6

2

6.6

U3.5

1.36

YES

1.97

U3.5

1.36
6.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Burton Albion. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 198 trận đấu có sự tham gia của Burton Albion với tỷ lệ trúng 71.21% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League OneEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171835
Thắng7310
Hòa3710
Thua7815
Bàn thắng ghi được211839
Bàn thắng để thủng lưới222850
Trung bình ghi bàn1.21.01.1
Trung bình thủng lưới1.31.61.4
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn8513
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-1-2 18 G
3-5-2 9 G
3-4-2-1 3 G
5-3-2 3 G
58 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
22 Trận
Tài 1.5 31%
11 Trận
Tài 2.5 11%
4 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Webster
C. Webster
21 MID 7.18
A. Hartridge
A. Hartridge
26 DEF 7.08
B. Collins
B. Collins
28 GK 7.04
S. Revan
S. Revan
22 MID 7.01
K. Dudek
K. Dudek
19 GK 7.00
F. Delap
F. Delap
20 DEF 6.99
U. Godwin-Malife
U. Godwin-Malife
25 DEF 6.93
J. Beesley
J. Beesley
29 FWD 6.89
J. Armer
J. Armer
24 MID 6.88
G. Evans
G. Evans
31 MID 6.81
J. Sraha
J. Sraha
23 DEF 6.80
K. Lofthouse
K. Lofthouse
25 MID 6.77
Dylan Williams
Dylan Williams
22 MID 6.75
J. Amissah
J. Amissah
24 GK 6.74
J. Moon
J. Moon
25 DEF 6.74
K. Chauke
K. Chauke
22 MID 6.74
T. Shade
T. Shade
25 FWD 6.74
Sulyman Krubally
Sulyman Krubally
17 FWD 6.72
J. Hazlehurst
J. Hazlehurst
26 MID 6.70
T. Vancooten
T. Vancooten
28 DEF 6.69
A. Cannon
A. Cannon
29 MID 6.66
J. Taroni
J. Taroni
18 DEF 6.65
J. McKiernan
J. McKiernan
23 FWD 6.63
T. Sibbick
T. Sibbick
26 DEF 6.59
Julian Larsson
Julian Larsson
24 FWD 6.53
Fábio Tavares
Fábio Tavares
24 FWD 6.52
J. Cooper
J. Cooper
24 FWD 6.47
J. Newall
J. Newall
18 FWD 6.38
K. Adom
K. Adom
24 FWD 6.38
N. Akoto
N. Akoto
27 DEF 6.35
C. Gilligan
C. Gilligan
23 MID 6.30
Jamal Williamson
Jamal Williamson
- FWD 6.30
Zac Scutt
Zac Scutt
- FWD 6.30
G. Bajrami
G. Bajrami
26 DEF 6.27
T. Kalinauskas
T. Kalinauskas
25 FWD -