Busan Transportation Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Busan T Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
01:00 Sắp diễn ra |
Busan T
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
01:00 Kết thúc |
Busan T
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Changwon C
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Busan T
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.4/10 |
00:00 Kết thúc |
Busan T
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.6/10 |
00:00 Kết thúc |
Busan T
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
00:00 Kết thúc |
Gyeongju KHNP
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.1/10 |
00:00 Kết thúc |
Busan T
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.1/10 |
00:00 Kết thúc |
Changwon
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.3/10 |
00:00 Kết thúc |
Chuncheon
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
2.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Busan T
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
3.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Busan Transportation
Bạn đang tìm nhận định Busan Transportation? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Busan Transportation được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 80 trận đấu có sự tham gia của Busan Transportation với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 55%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của K3 League, Busan Transportation đã ghi nhận 2 trận thắng, 3 trận hòa và 1 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Busan Transportation hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Busan Transportation đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 2 | 6 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 2 | 4 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 1.5 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 1.0 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 1 | 4 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Lee Yun-Jae
|
23 | FWD | 7.58 |
|
Kim Yu-Sung
|
24 | GK | 7.31 |
|
Choi Dong-Ryeol
|
21 | - | 7.30 |
|
Kim Yang-Woo
|
31 | MID | 7.27 |
|
Kim Seong-Ju
|
26 | DEF | 7.22 |
|
Oh Hyeon-Kyo
|
26 | DEF | 7.06 |
|
Han Young-Hoon
|
24 | - | 6.89 |
|
Jeon Jeong-Ho
|
26 | MID | 6.88 |
|
Ok Yong-Jae
|
23 | DEF | 6.78 |
|
J. Rabens
|
21 | - | 6.76 |
|
Kim Min-Seung
|
20 | - | 6.73 |
|
Kong Da-Hwi
|
31 | MID | 6.71 |
|
Park Hee-Soo
|
22 | FWD | 6.68 |
|
Chung-In Yu
|
29 | MID | 6.60 |
|
Jeong Ji-Hwang
|
22 | DEF | 6.56 |
|
Kim Min-Jae
|
21 | - | 6.50 |
|
Kim Young-Uk
|
25 | DEF | 6.49 |
|
Jung Hyun-Wook
|
21 | DEF | 6.47 |
|
Jung Min-Woo
|
25 | FWD | 6.44 |
|
Sung-Rok Chang
|
24 | DEF | 6.22 |
|
Moon Hyeong-jin
|
21 | MID | - |
|
Hong Jong-Min
|
22 | DEF | - |
|
An Chi-Woo
|
20 | MID | - |
|
Kim Seung-Jun
|
25 | FWD | - |







