1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. K3 League
  4. Busan Transportation
Busan Transportation

Busan Transportation Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €50.00Th.

Phong độ gần đây

DLDDW
80 Trận đấu đã nhận định
55% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Busan T Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Sắp diễn ra
Busan T
Busan Transportation
vs
Gangneung City
Gangneung C
2.33
3.25
3.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

01:00

Kết thúc
Busan T
Busan Transportation
3 : 0
Ulsan Citizen
Ulsan Citizen
2.3
3.1
3.25

1

2.3

U2.5

1.62

NO

1.85

U2.5

1.62
5.5/10

01:00

Kết thúc
Changwon C
Changwon City
0 : 0
Busan Transportation
Busan T
2.07
3.3
3.8

1X

1.3

U3.5

1.26

NO

1.93

U3.5

1.26
6.2/10

01:00

Kết thúc
red card Busan T
Busan Transportation
0 : 0
Yangpyeong
Yangpyeong red card
2.3
3.2
3.2

1

2.3

O1.5

1.36

YES

1.85

O1.5

1.36
4.4/10

00:00

Kết thúc
Busan T
Busan Transportation
1 : 2
Siheung Citizen
Siheung C
3.25
3.2
2.35

X

3.2

U3.5

1.25

NO

1.92

U3.5

1.25
5.6/10

00:00

Kết thúc
Busan T
Busan Transportation
0 : 0
Daejeon Korail
Daejeon K
2.95
3.2
2.37

1X

1.6

O1.5

1.37

YES

1.83

O1.5

1.37
5.2/10

00:00

Kết thúc
Gyeongju KHNP
Gyeongju KHNP
2 : 3
Busan Transportation
Busan T
2.15
3.2
3.55

1

2.15

U2.5

1.63

NO

1.83

U2.5

1.63
4.1/10

00:00

Kết thúc
Busan T
Busan Transportation
2 : 0
Pocheon
Pocheon
3.4
3.25
2.15

2

2.15

U3.5

1.26

YES

1.87

U3.5

1.26
4.1/10

00:00

Kết thúc
Changwon
Changwon
3 : 0
Busan Transportation
Busan T
2.1
3.1
3.25

1

2.1

U3.5

1.25

NO

1.87

U3.5

1.25
4.3/10

00:00

Kết thúc
Chuncheon
Chuncheon
0 : 3
Busan Transportation
Busan T
2.97
3.07
2.31

X

3.07

O1.5

1.32

YES

1.8

O1.5

1.32
2.4/10

01:00

Kết thúc
Busan T
Busan Transportation
3 : 0
Dangjin Citizen
Dangjin C
1.7
3.4
4.2

1

1.7

O1.5

1.33

YES

2.05

1

1.7
3.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Busan Transportation

Bạn đang tìm nhận định Busan Transportation? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Busan Transportation được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 80 trận đấu có sự tham gia của Busan Transportation với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 55%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của K3 League, Busan Transportation đã ghi nhận 2 trận thắng, 3 trận hòa và 1 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Busan Transportation hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Busan Transportation đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

K3 LeagueSouth-Korea • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận426
Thắng112
Hòa213
Thua101
Bàn thắng ghi được336
Bàn thắng để thủng lưới224
Trung bình ghi bàn0.81.51.0
Trung bình thủng lưới0.51.00.7
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
3 Trận
Tài 1.5 33%
2 Trận
Tài 2.5 17%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Lee Yun-Jae
Lee Yun-Jae
23 FWD 7.58
Kim Yu-Sung
Kim Yu-Sung
24 GK 7.31
Choi Dong-Ryeol
Choi Dong-Ryeol
21 - 7.30
Kim Yang-Woo
Kim Yang-Woo
31 MID 7.27
Kim Seong-Ju
Kim Seong-Ju
26 DEF 7.22
Oh Hyeon-Kyo
Oh Hyeon-Kyo
26 DEF 7.06
Han Young-Hoon
Han Young-Hoon
24 - 6.89
Jeon Jeong-Ho
Jeon Jeong-Ho
26 MID 6.88
Ok Yong-Jae
Ok Yong-Jae
23 DEF 6.78
J. Rabens
J. Rabens
21 - 6.76
Kim Min-Seung
Kim Min-Seung
20 - 6.73
Kong Da-Hwi
Kong Da-Hwi
31 MID 6.71
Park Hee-Soo
Park Hee-Soo
22 FWD 6.68
Chung-In Yu
Chung-In Yu
29 MID 6.60
Jeong Ji-Hwang
Jeong Ji-Hwang
22 DEF 6.56
Kim Min-Jae
Kim Min-Jae
21 - 6.50
Kim Young-Uk
Kim Young-Uk
25 DEF 6.49
Jung Hyun-Wook
Jung Hyun-Wook
21 DEF 6.47
Jung Min-Woo
Jung Min-Woo
25 FWD 6.44
Sung-Rok Chang
Sung-Rok Chang
24 DEF 6.22
Moon Hyeong-jin
Moon Hyeong-jin
21 MID -
Hong Jong-Min
Hong Jong-Min
22 DEF -
An Chi-Woo
An Chi-Woo
20 MID -
Kim Seung-Jun
Kim Seung-Jun
25 FWD -