Nhận định Jeonbuk Motors II vs Busan Transportation - 30 thg 5, 2026
14.15
X3.50
21.83
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.24
Busan Transportation thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
21.83
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.86
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.76
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.51
3.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBusan T
Kiểm soát bóngJeonbuk Motors II: 51%Busan Transportation: 49%
Tổng số cú sútJeonbuk Motors II: 4Busan Transportation: 10
Sút trúng đíchJeonbuk Motors II: 2Busan Transportation: 6
Sút trượtJeonbuk Motors II: 1Busan Transportation: 3
Phạt gócJeonbuk Motors II: 4Busan Transportation: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Busan T
Tổng bàn thắngJeonbuk Motors II: 3.4Busan Transportation: 2.3
Bàn thắng ghi đượcJeonbuk Motors II: 1.1Busan Transportation: 1.6
Bàn thuaJeonbuk Motors II: 2.3Busan Transportation: 0.7
Kiểm soát bóngJeonbuk Motors II: 49%Busan Transportation: 49%
Tổng số cú sútJeonbuk Motors II: 4.1Busan Transportation: 11.3
Sút trúng đíchJeonbuk Motors II: 2.4Busan Transportation: 6.9
Sút trượtJeonbuk Motors II: 1.7Busan Transportation: 4.4
Phạt gócJeonbuk Motors II: 4.4Busan Transportation: 4.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Busan T
ThắngJeonbuk Motors II: 1Busan Transportation: 4
Trên 1.5 bànJeonbuk Motors II: 9Busan Transportation: 7
Trên 2.5 bànJeonbuk Motors II: 6Busan Transportation: 6
Trên 3.5 bànJeonbuk Motors II: 4Busan Transportation: 2
Cả hai đội ghi bànJeonbuk Motors II: 7Busan Transportation: 4
Thắng bất ngờJeonbuk Motors II: 0Busan Transportation: 0
Thua bất ngờJeonbuk Motors II: 0Busan Transportation: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
07 thg 9, 25
Busan Transportation2
Jeonbuk Motors II1
10 thg 5, 25
Jeonbuk Motors II0
Busan Transportation1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 26-15 | 43 |
| 2 |
|
19 | 33-16 | 39 |
| 3 |
|
19 | 34-18 | 36 |
| 4 |
|
19 | 28-15 | 32 |
| 5 |
|
20 | 36-29 | 28 |
| 6 |
|
19 | 22-21 | 26 |
| 7 |
|
19 | 23-24 | 25 |
| 8 |
|
19 | 27-27 | 23 |
| 9 |
|
19 | 17-27 | 23 |
| 10 |
|
19 | 19-21 | 22 |
| 11 |
|
19 | 32-31 | 20 |
| 12 |
|
19 | 25-36 | 17 |
| 13 |
|
19 | 15-33 | 15 |
| 14 |
|
20 | 20-44 | 10 |