icon back

CA Estudiantes

CA Estudiantes Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.25m
KEY INSIGHT CA Estudiantes có dưới 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND CA Estudiantes thua 5 trận gần nhất
TREND CA Estudiantes không ghi bàn trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLL
150 Trận đấu đã nhận định
74% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

17:00

予定
Estudiant
CA Estudiantes
vs
Defensores De Belgrano
Defensore
2.22
2.75
4.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

19:30

終了
red card Estudiant
CA Estudiantes
0 : 1
Almirante Brown
Almirante
2.1
2.8
4.55

X

2.8

U2.5

1.35

NO

1.52

U2.5

1.35
6.8/10

09:45

終了
Atletico
Atletico Mitre
1 : 0
CA Estudiantes
Estudiant
2.8
2.75
3.15

X

2.75

U2.5

1.31

NO

1.5

U2.5

1.31
6.8/10

18:00

終了
Racing C
Racing Cordoba
1 : 0
CA Estudiantes
Estudiant
3.05
2.65
2.95

2

2.95

U1.5

2.05

NO

1.52

U1.5

2.05
6.8/10

18:00

終了
Rivadavia
Rivadavia
2 : 0
CA Estudiantes
Estudiant
2.15
3.05
4.6

1X

1.26

U2.5

1.41

NO

1.52

U2.5

1.41
7.5/10

19:00

終了
Estudiant
Estudiantes de Rio Cuarto
1 : 0
CA Estudiantes
Estudiant
2.62
2.6
3.1

2

3.1

U2.5

1.25

NO

1.41

U2.5

1.25
7/10

18:40

終了
Estudiant
CA Estudiantes
1 : 0
Estudiantes de Rio Cuarto
Estudiant
2.05
2.8
4.2

1

2.05

U2.5

1.36

NO

1.5

U2.5

1.36
8/10

17:15

終了
Estudiant
CA Estudiantes
1 : 0
Tristan Suarez
Tristan S red cardred card
2.34
2.77
3.66

1

2.34

U2.5

1.34

NO

1.5

U2.5

1.34
6.5/10

19:00

終了
Tristan S
Tristan Suarez
0 : 0
CA Estudiantes
Estudiant
2.47
2.77
3.1

2

3.1

U2.5

1.38

NO

1.57

U2.5

1.38
5/10

17:10

終了
Estudiant
CA Estudiantes
1 : 0
Deportivo Maipu
Deportivo
1.65
3.3
5.8

X

3.3

U2.5

1.45

NO

1.5

U2.5

1.45
3.6/10

15:30

終了
Atletico
Atletico Mitre
1 : 1
CA Estudiantes
Estudiant
3.7
2.79
2.18

2

2.18

U2.5

1.33

NO

1.49

X2

1.25
8.8/10

17:30

終了
Estudiant
CA Estudiantes
1 : 0
Colon Santa Fe
Colon S
1.52
3.48
7.6

X2

2.4

U2.5

1.45

NO

1.42

U2.5

1.45
3.2/10

17:10

終了
Temperley
Temperley
1 : 3
CA Estudiantes
Estudiant
2.51
2.79
3.1

X2

1.5

U1.5

2.04

NO

1.48

U1.5

2.04
8.7/10

15:30

終了
Estudiant
CA Estudiantes
3 : 0
Defensores Unidos
Defensore
1.46
3.7
7.5

1

1.46

U2.5

1.47

NO

1.4

1

1.46
5.7/10

20:05

終了
Estudiant
CA Estudiantes
2 : 0
Nueva Chicago
Nueva C
1.87
3
4.68

1

1.87

U2.5

1.36

NO

1.44

U2.5

1.36
7.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng CA Estudiantes. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 150 trận đấu có sự tham gia của CA Estudiantes với tỷ lệ trúng 74% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Primera NacionalArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận022
Thắng000
Hòa000
Thua022
Bàn thắng ghi được000
Bàn thắng để thủng lưới022
Trung bình ghi bàn0.00.00.0
Trung bình thủng lưới0.01.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 2
46-60 3
5 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 0%
0 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Rodrigo Iñaki Melo
Rodrigo Iñaki Melo
30 MID 7.00
B. Bernardi
B. Bernardi
24 DEF -
F. Cáseres
F. Cáseres
32 MID -
D. Rostagno
D. Rostagno
24 FWD -
S. Briñone
S. Briñone
29 FWD -
G. Berterame
G. Berterame
29 FWD -
M. Acosta
M. Acosta
33 FWD -
J. Correa
J. Correa
32 FWD -
A. Paz
A. Paz
22 FWD -
S. Ramírez
S. Ramírez
25 MID -
F. Cáceres
F. Cáceres
25 MID -
B. Farioli
B. Farioli
27 MID -
M. Vargas
M. Vargas
27 MID -
V. Pereyra
V. Pereyra
22 MID -
R. Rodríguez
R. Rodríguez
22 MID -
B. Degregorio
B. Degregorio
21 MID -
D. Minervino
D. Minervino
29 DEF -
F. Quinteros
F. Quinteros
27 DEF -
T. Squie
T. Squie
27 DEF -
N. Ortíz
N. Ortíz
30 DEF -
J. Benítez
J. Benítez
31 DEF -
S. Monzón
S. Monzón
23 DEF -
L. Lusnig
L. Lusnig
27 DEF -
S. Borges
S. Borges
23 DEF -
H. Silva
H. Silva
33 DEF -
M. Budiño
M. Budiño
30 GK -