CA La Paz Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
CA La Paz Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
23:00 Kết thúc |
CA La Paz
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.3/10 |
19:00 Kết thúc |
Atlante FC
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.1/10 |
23:00 Kết thúc |
CA La Paz
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.1/10 |
21:00 Kết thúc |
Irapuato
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
22:00 Kết thúc |
CA La Paz
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
22:00 Kết thúc |
CA La Paz
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
8.6/10 |
20:00 Kết thúc |
Cancun
1
:
1
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
22:00 Kết thúc |
CA La Paz
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
22:00 Kết thúc |
CA La Paz
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược CA La Paz
Bạn đang tìm nhận định CA La Paz? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho CA La Paz, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 105 trận đấu có sự tham gia của CA La Paz với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga de Expansión MX, CA La Paz đã ghi nhận 9 trận thắng, 12 trận hòa và 8 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
CA La Paz hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.47m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định CA La Paz đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 6 | 3 | 9 |
| Hòa | 5 | 7 | 12 |
| Thua | 3 | 5 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 21 | 47 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 24 | 44 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.4 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.6 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 3 | 8 |
| Không ghi bàn | 1 | 4 | 5 |





