Cagliari Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Cagliari Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:30 Sắp diễn ra |
Cagliari
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:45 Kết thúc |
Inter
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
HS2+ |
10/10 |
09:00 Kết thúc |
Cagliari
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Sassuolo
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Cagliari
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
8.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Pisa
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7/10 |
09:00 Kết thúc |
Cagliari
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
14:45 Kết thúc |
Parma
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cagliari
Bạn đang tìm nhận định Cagliari? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Cagliari được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 173 trận đấu có sự tham gia của Cagliari với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Cagliari đã ghi nhận 8 trận thắng, 9 trận hòa và 15 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Cagliari đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 0.79 xG và 4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Cagliari hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €102.22m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Cagliari đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Thắng | 5 | 3 | 8 |
| Hòa | 4 | 5 | 9 |
| Thua | 7 | 8 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 16 | 33 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 26 | 44 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.6 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 1 | 7 |
| Không ghi bàn | 6 | 5 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Palestra
|
20 | MID | 7.09 |
|
E. Caprile
|
24 | GK | 7.08 |
|
S. Esposito
|
23 | MID | 6.98 |
|
Y. Mina
|
31 | DEF | 6.96 |
|
A. Belotti
|
32 | FWD | 6.93 |
|
A. Obert
|
23 | DEF | 6.85 |
|
G. Gaetano
|
25 | MID | 6.81 |
|
L. Mazzitelli
|
30 | MID | 6.80 |
|
S. Luperto
|
29 | DEF | 6.74 |
|
A. Deiola
|
30 | MID | 6.70 |
|
M. Felici
|
24 | FWD | 6.70 |
|
O. Raterink
|
19 | DEF | 6.70 |
|
J. Rodríguez
|
20 | DEF | 6.69 |
|
G. Borrelli
|
25 | FWD | 6.68 |
|
Y. Trepy
|
19 | FWD | 6.68 |
|
A. Dossena
|
27 | DEF | 6.67 |
|
M. Prati
|
22 | MID | 6.66 |
|
Zé Pedro
|
28 | DEF | 6.66 |
|
M. Adopo
|
25 | MID | 6.64 |
|
N. Cavuoti
|
22 | MID | 6.63 |
|
Riyad Idrissi
|
20 | DEF | 6.62 |
|
A. Albarracín
|
20 | FWD | 6.60 |
|
G. Zappa
|
26 | DEF | 6.59 |
|
P. Mendy
|
19 | FWD | 6.58 |
|
S. Kılıçsoy
|
20 | FWD | 6.57 |
|
I. Sulemana
|
22 | MID | 6.55 |
|
Zito Luvumbo
|
23 | FWD | 6.53 |
|
M. Folorunsho
|
27 | FWD | 6.50 |
|
J. Liteta
|
19 | MID | 6.45 |
|
L. Pavoletti
|
37 | FWD | 6.40 |
|
A. Di Pardo
|
26 | DEF | 6.25 |




