1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie A
  4. Cagliari
Cagliari

Cagliari Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €102.22m

Phong độ gần đây

LLLWL
173 Trận đấu đã nhận định
70.52% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Cagliari Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.79
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.4
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Sắp diễn ra
Cagliari
Cagliari
vs
Atalanta
Atalanta
4.75
3.9
1.82

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:45

Kết thúc
Inter
Inter
3 : 0
Cagliari
Cagliari
1.27
6.5
14

1

1.27

O2.5

1.57

YES

2.16

HS2+

1.35
10/10

09:00

Kết thúc
Cagliari
Cagliari
1 : 0
Cremonese
Cremonese
2.1
3.25
4.3

1

2.1

U2.5

1.56

NO

1.72

1X

1.28
7.3/10

09:00

Kết thúc
Sassuolo
Sassuolo
2 : 1
Cagliari
Cagliari
2.2
3.15
4

1

2.2

U3.5

1.31

YES

1.83

1X

1.29
8.5/10

12:30

Kết thúc
Cagliari
Cagliari
0 : 1
Napoli
Napoli
5.9
3.6
1.78

2

1.78

O1.5

1.55

NO

1.62

2

1.78
8.5/10

09:00

Kết thúc
red card Pisa
Pisa
3 : 1
Cagliari
Cagliari red card
2.65
3
3.15

2

3.15

U2.5

1.5

NO

1.72

X2

1.52
7/10

09:00

Kết thúc
Cagliari
Cagliari
1 : 2
Como
Como
6.75
4.15
1.63

1

6.75

U3.5

1.32

NO

1.74

U3.5

1.32
6/10

14:45

Kết thúc
Parma
Parma
1 : 1
Cagliari
Cagliari
2.3
3.05
3.95

1

2.3

U2.5

1.59

NO

1.78

1X

1.31
6.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cagliari

Bạn đang tìm nhận định Cagliari? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Cagliari được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 173 trận đấu có sự tham gia của Cagliari với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Cagliari đã ghi nhận 8 trận thắng, 9 trận hòa và 15 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Cagliari đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 0.79 xG4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Cagliari hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €102.22m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Cagliari đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Serie AItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng538
Hòa459
Thua7815
Bàn thắng ghi được171633
Bàn thắng để thủng lưới182644
Trung bình ghi bàn1.11.01.0
Trung bình thủng lưới1.11.61.4
Giữ sạch lưới617
Không ghi bàn6511
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 16 G
3-5-1-1 3 G
4-3-1-2 2 G
4-3-2-1 2 G
74 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 66%
21 Trận
Tài 1.5 28%
9 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Palestra
M. Palestra
20 MID 7.09
E. Caprile
E. Caprile
24 GK 7.08
S. Esposito
S. Esposito
23 MID 6.98
Y. Mina
Y. Mina
31 DEF 6.96
A. Belotti
A. Belotti
32 FWD 6.93
A. Obert
A. Obert
23 DEF 6.85
G. Gaetano
G. Gaetano
25 MID 6.81
L. Mazzitelli
L. Mazzitelli
30 MID 6.80
S. Luperto
S. Luperto
29 DEF 6.74
A. Deiola
A. Deiola
30 MID 6.70
M. Felici
M. Felici
24 FWD 6.70
O. Raterink
O. Raterink
19 DEF 6.70
J. Rodríguez
J. Rodríguez
20 DEF 6.69
G. Borrelli
G. Borrelli
25 FWD 6.68
Y. Trepy
Y. Trepy
19 FWD 6.68
A. Dossena
A. Dossena
27 DEF 6.67
M. Prati
M. Prati
22 MID 6.66
Zé Pedro
Zé Pedro
28 DEF 6.66
M. Adopo
M. Adopo
25 MID 6.64
N. Cavuoti
N. Cavuoti
22 MID 6.63
Riyad Idrissi
Riyad Idrissi
20 DEF 6.62
A. Albarracín
A. Albarracín
20 FWD 6.60
G. Zappa
G. Zappa
26 DEF 6.59
P. Mendy
P. Mendy
19 FWD 6.58
S. Kılıçsoy
S. Kılıçsoy
20 FWD 6.57
I. Sulemana
I. Sulemana
22 MID 6.55
Zito Luvumbo
Zito Luvumbo
23 FWD 6.53
M. Folorunsho
M. Folorunsho
27 FWD 6.50
J. Liteta
J. Liteta
19 MID 6.45
L. Pavoletti
L. Pavoletti
37 FWD 6.40
A. Di Pardo
A. Di Pardo
26 DEF 6.25