1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie A
  4. Cagliari
Cagliari

Cagliari Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €102.22m
KEY INSIGHT Cagliari không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDLWW
177 Trận đấu đã nhận định
69.49% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Cagliari Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.08
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
AC Milan
AC Milan
1 : 2
Cagliari
Cagliari
1.4
4.9
10

1

1.4

O2.5

1.95

NO

1.65

1

1.4
10/10

14:45

Kết thúc
Cagliari
Cagliari
2 : 1
Torino
Torino
2.4
3.15
3.85

2

3.85

U3.5

1.25

NO

1.85

X2

1.7
3.8/10

09:00

Kết thúc
Cagliari
Cagliari
0 : 2
Udinese
Udinese
2.65
3.15
3.05

2

3.05

U3.5

1.27

NO

1.95

X2

1.52
4.9/10

06:30

Kết thúc
Bologna
Bologna
0 : 0
Cagliari
Cagliari
2.32
3.25
3.75

1

2.32

O1.5

1.4

YES

1.92

O1.5

1.4
2.8/10

12:30

Kết thúc
Cagliari
Cagliari
3 : 2
Atalanta
Atalanta
5.4
3.8
1.8

2

1.8

U3.5

1.35

NO

2

U3.5

1.35
6.3/10

14:45

Kết thúc
Inter
Inter
3 : 0
Cagliari
Cagliari
1.27
6.5
14

1

1.27

O2.5

1.57

YES

2.16

HS2+

1.35
10/10

09:00

Kết thúc
Cagliari
Cagliari
1 : 0
Cremonese
Cremonese
2.1
3.25
4.3

1

2.1

U2.5

1.56

NO

1.72

1X

1.28
7.3/10

09:00

Kết thúc
Sassuolo
Sassuolo
2 : 1
Cagliari
Cagliari
2.2
3.15
4

1

2.2

U3.5

1.31

YES

1.83

1X

1.29
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cagliari

Bạn đang tìm nhận định Cagliari? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Cagliari, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 177 trận đấu có sự tham gia của Cagliari với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.49%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Cagliari đã ghi nhận 10 trận thắng, 10 trận hòa và 17 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Cagliari đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.08 xG4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Cagliari hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €102.22m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Cagliari đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Serie AItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191837
Thắng7310
Hòa4610
Thua8917
Bàn thắng ghi được221638
Bàn thắng để thủng lưới232952
Trung bình ghi bàn1.20.91.0
Trung bình thủng lưới1.21.61.4
Giữ sạch lưới628
Không ghi bàn7714
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 17 G
3-5-1-1 3 G
4-3-2-1 3 G
4-5-1 3 G
79 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 62%
23 Trận
Tài 1.5 30%
11 Trận
Tài 2.5 8%
3 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Caprile
E. Caprile
24 GK 7.04
M. Palestra
M. Palestra
20 MID 7.04
Y. Mina
Y. Mina
31 DEF 6.98
S. Esposito
S. Esposito
23 MID 6.98
A. Obert
A. Obert
23 DEF 6.85
G. Gaetano
G. Gaetano
25 MID 6.85
L. Mazzitelli
L. Mazzitelli
30 MID 6.80
A. Dossena
A. Dossena
27 DEF 6.80
S. Luperto
S. Luperto
29 DEF 6.74
J. Rodríguez
J. Rodríguez
20 DEF 6.71
G. Borrelli
G. Borrelli
25 FWD 6.70
M. Felici
M. Felici
24 FWD 6.70
O. Raterink
O. Raterink
19 DEF 6.70
A. Deiola
A. Deiola
30 MID 6.69
A. Belotti
A. Belotti
32 FWD 6.69
Y. Trepy
Y. Trepy
19 FWD 6.67
M. Prati
M. Prati
22 MID 6.66
M. Adopo
M. Adopo
25 MID 6.63
N. Cavuoti
N. Cavuoti
22 MID 6.63
Riyad Idrissi
Riyad Idrissi
20 DEF 6.62
Zé Pedro
Zé Pedro
28 DEF 6.62
I. Sulemana
I. Sulemana
22 MID 6.61
P. Mendy
P. Mendy
19 FWD 6.58
G. Zappa
G. Zappa
26 DEF 6.57
S. Kılıçsoy
S. Kılıçsoy
20 FWD 6.57
M. Folorunsho
M. Folorunsho
27 FWD 6.56
A. Albarracín
A. Albarracín
20 FWD 6.55
Zito Luvumbo
Zito Luvumbo
23 FWD 6.53
J. Liteta
J. Liteta
19 MID 6.45
L. Pavoletti
L. Pavoletti
37 FWD 6.40
A. Di Pardo
A. Di Pardo
26 DEF 6.25