1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Cambridge United
Cambridge United

Cambridge United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.22m

Phong độ gần đây

DDWDL
207 Trận đấu đã nhận định
73.91% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Cambridge U Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.45
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
0.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Cambridge U
Cambridge United
vs
Barrow
Barrow
1.35
5
11.75

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:45

Kết thúc
Cambridge U
Cambridge United
1 : 2
Grimsby
Grimsby
1.95
3.45
4.2

X

3.45

U3.5

1.26

NO

1.84

U3.5

1.26
5.5/10

15:00

Kết thúc
Bromley
Bromley
0 : 0
Cambridge U
Cambridge U
3.5
3.1
2.35

2

2.35

U2.5

1.6

NO

1.81

U2.5

1.6
6.5/10

10:00

Kết thúc
red card Cambridge U
Cambridge United
4 : 0
Notts County
Notts County
2
3.25
4.35

X2

1.88

U2.5

1.68

NO

1.84

U2.5

1.68
4.3/10

10:00

Kết thúc
Cheltenham
Cheltenham
1 : 1
Cambridge U
Cambridge U
5.7
3.75
1.63

2

1.63

U3.5

1.22

NO

1.67

U3.5

1.22
5.4/10

15:00

Kết thúc
Cambridge U
Cambridge United
1 : 1
Swindon Town
Swindon Town
1.67
3.7
5.5

1

1.67

U3.5

1.28

NO

1.75

U3.5

1.28
7.7/10

10:00

Kết thúc
Barnet
Barnet
1 : 0
Cambridge Utd
Cambridge Utd
2.8
3.1
2.7

X2

1.47

U2.5

1.57

NO

1.8

U2.5

1.57
6.7/10

07:30

Kết thúc
Cambridge Utd
Cambridge Utd
1 : 0
Salford
Salford
2.05
3.3
4.1

2

4.1

U3.5

1.25

NO

1.88

U3.5

1.25
5.4/10

14:45

Kết thúc
Walsall
Walsall
0 : 0
Cambridge Utd
Cambridge Utd
4.3
3.15
2.1

2

2.1

U2.5

1.52

NO

1.72

X2

1.25
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cambridge United

Bạn đang tìm nhận định Cambridge United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Cambridge United được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 207 trận đấu có sự tham gia của Cambridge United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.91%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, Cambridge United đã ghi nhận 21 trận thắng, 15 trận hòa và 7 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 62 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 18 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Cambridge United đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.45 xG6.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Cambridge United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.22m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Cambridge United đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League TwoEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận212243
Thắng14721
Hòa6915
Thua167
Bàn thắng ghi được392362
Bàn thắng để thủng lưới131831
Trung bình ghi bàn1.91.01.4
Trung bình thủng lưới0.60.80.7
Giữ sạch lưới9918
Không ghi bàn2810
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 18 G
3-4-2-1 15 G
4-4-2 4 G
5-4-1 3 G
59 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
33 Trận
Tài 1.5 42%
18 Trận
Tài 2.5 16%
7 Trận
Tài 3.5 7%
3 Trận
Tài 4.5 2%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Gibbons
J. Gibbons
27 DEF 7.14
K. Watts
K. Watts
26 DEF 7.12
Z. Rossi
Z. Rossi
25 DEF 7.08
M. Jobe
M. Jobe
22 DEF 6.99
A. Mayor
A. Mayor
20 FWD 6.99
J. Brophy
J. Brophy
31 MID 6.93
D. Ball
D. Ball
30 MID 6.90
B. Knight
B. Knight
23 MID 6.90
J. Walton
J. Walton
27 GK 6.90
S. Kaikai
S. Kaikai
30 MID 6.85
M. Morrison
M. Morrison
37 DEF 6.83
G. McConnell
G. McConnell
20 MID 6.82
S. McLoughlin
S. McLoughlin
28 MID 6.81
L. Bennett
L. Bennett
24 DEF 6.80
K. Smith
K. Smith
34 MID 6.72
J. Eastwood
J. Eastwood
29 GK 6.70
Ben Hughes
Ben Hughes
22 GK 6.70
Z. Bradshaw
Z. Bradshaw
22 DEF 6.70
P. Mpanzu
P. Mpanzu
31 MID 6.69
G. Hoddle
G. Hoddle
20 MID 6.62
B. Purrington
B. Purrington
29 DEF 6.61
S. Lavery
S. Lavery
27 FWD 6.57
R. Loft
R. Loft
28 FWD 6.50
S. Raggett
S. Raggett
31 DEF 6.50
L. Appéré
L. Appéré
26 FWD 6.44
K. Kouassi
K. Kouassi
22 FWD 6.41
E. Nevitt
E. Nevitt
29 FWD 6.38
E. Kachunga
E. Kachunga
33 FWD 6.34