Carmarthen Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Treowen S
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
09:30 Kết thúc |
Carmarthe
5
:
5
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.8/10 |
09:30 Kết thúc |
Carmarthe
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Baglan D
0
:
7
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
6.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Carmarthe
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Cardiff D
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
14:45 Kết thúc |
Trethomas
4
:
5
![]() ![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
HS |
3.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Newport City
4
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.2/10 |
14:30 Kết thúc |
Taffs Well
3
:
7
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
4.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Abertille
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Caerau Ely
3
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
6.3/10 |
09:30 Kết thúc |
Pontardaw
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
HS |
6.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Risca U
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Carmarthen Town
Bạn đang tìm nhận định Carmarthen Town? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Carmarthen Town được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 89 trận đấu có sự tham gia của Carmarthen Town với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của FAW Championship, Carmarthen Town đã ghi nhận 11 trận thắng, 12 trận hòa và 6 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Carmarthen Town hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €125.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Carmarthen Town đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 4 | 7 | 11 |
| Hòa | 8 | 4 | 12 |
| Thua | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 33 | 44 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 23 | 34 |
| Trung bình ghi bàn | 0.7 | 2.4 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.6 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 5 | 11 |
| Không ghi bàn | 6 | 3 | 9 |




