Carolina Core Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Carolina Core Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
18:00 Kết thúc |
Carolina Core
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
19:00 Kết thúc |
Orlando II
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
15:00 Kết thúc |
Philadelphia II
4
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Carolina Core
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.8/10 |
18:00 Kết thúc |
Atlanta II
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.5/10 |
19:00 Kết thúc |
Crown Legacy
3
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.4/10 |
19:30 Kết thúc |
Carolina C
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.3/10 |
19:30 Kết thúc |
Carolina C
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Carolina Core
Bạn đang tìm nhận định Carolina Core? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Carolina Core được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 19 trận đấu có sự tham gia của Carolina Core với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 47.37%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của MLS Next Pro, Carolina Core đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 5 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Carolina Core đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.12 xG và 6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.
Carolina Core hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Carolina Core đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 3 | 5 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 7 | 12 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 0.7 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 2.5 | 2.3 | 2.4 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Facundo Canete
|
25 | MID | 7.69 |
|
G. N'zingo
|
21 | MID | 7.35 |
|
J. Evans
|
28 | MID | 7.06 |
|
D. Chica
|
23 | DEF | 7.05 |
|
K. Thomas
|
23 | DEF | 6.97 |
|
D. Cuevas
|
21 | MID | 6.96 |
|
J. Rodriguez
|
21 | FWD | 6.94 |
|
A. Sutton
|
25 | GK | 6.84 |
|
P. Leonardi
|
25 | - | 6.76 |
|
C. Lundeen
|
25 | MID | 6.74 |
|
Z. Scarlett
|
21 | FWD | 6.73 |
|
J. Rodríguez
|
22 | DEF | 6.69 |
|
Ibrahim Covi
|
25 | DEF | 6.61 |
|
J. Juarez
|
23 | MID | 6.53 |
|
J. Bazaes
|
23 | MID | 6.53 |
|
A. Charles
|
22 | MID | 6.52 |
|
S. Cambindo
|
22 | MID | 6.49 |
|
David Polanco
|
26 | FWD | 6.41 |
|
A. Miller
|
19 | DEF | 6.30 |
|
A. Sumo Jr.
|
26 | FWD | 6.15 |
|
Y. Subah
|
21 | FWD | 6.10 |
|
Drake Hadeed
|
18 | FWD | - |



