Carolina Core Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Carolina Core Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:30 Sắp diễn ra |
Carolina Core
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
18:30 Kết thúc |
Carolina Core
4
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.9/10 |
17:00 Kết thúc |
Carolina Core
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
6.6/10 |
18:00 Kết thúc |
Connecticut
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
2.2/10 |
18:00 Kết thúc |
Carolina Core
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.9/10 |
16:00 Kết thúc |
Inter II
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.1/10 |
19:00 Kết thúc |
New II
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.2/10 |
20:00 Kết thúc |
Carolina Core
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
HS |
6.2/10 |
19:00 Kết thúc |
Orlando II
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Carolina Core
Bạn đang tìm nhận định Carolina Core? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Carolina Core, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 33 trận đấu có sự tham gia của Carolina Core với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 54.55%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của MLS Next Pro, Carolina Core đã ghi nhận 5 trận thắng, 0 trận hòa và 14 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Carolina Core đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.43 xG và 4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Carolina Core hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Carolina Core đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Carolina Core chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 10 | 19 |
| Thắng | 4 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 5 | 9 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 10 | 24 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 23 | 37 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.0 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 2.3 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 0 | 3 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Facundo Canete
|
25 | MID | 7.69 |
|
G. N'zingo
|
21 | MID | 7.35 |
|
J. Evans
|
28 | MID | 7.06 |
|
D. Chica
|
23 | DEF | 7.05 |
|
K. Thomas
|
23 | DEF | 6.97 |
|
D. Cuevas
|
21 | MID | 6.96 |
|
J. Rodriguez
|
21 | FWD | 6.94 |
|
A. Sutton
|
25 | GK | 6.84 |
|
P. Leonardi
|
25 | - | 6.76 |
|
C. Lundeen
|
25 | MID | 6.74 |
|
Z. Scarlett
|
21 | FWD | 6.73 |
|
J. Rodríguez
|
22 | DEF | 6.69 |
|
Ibrahim Covi
|
25 | DEF | 6.61 |
|
J. Juarez
|
23 | MID | 6.53 |
|
J. Bazaes
|
23 | MID | 6.53 |
|
A. Charles
|
22 | MID | 6.52 |
|
S. Cambindo
|
22 | MID | 6.49 |
|
David Polanco
|
26 | FWD | 6.41 |
|
A. Miller
|
19 | DEF | 6.30 |
|
A. Sumo Jr.
|
26 | FWD | 6.15 |
|
Y. Subah
|
21 | FWD | 6.10 |
|
Drake Hadeed
|
18 | FWD | - |





