1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primeira Liga
  4. Casa Pia
Casa Pia

Casa Pia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €27.95m
KEY INSIGHT Casa Pia có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDDW
148 Trận đấu đã nhận định
68.92% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Casa Pia Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
38%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Casa Pia
Casa Pia
2 : 0
Torreense
Torreense
2.47
2.85
3.7

2

3.7

U2.5

1.38

NO

1.58

U2.5

1.38
5.3/10

13:00

Kết thúc
Torreense
Torreense
0 : 0
Casa Pia
Casa Pia red card
2.65
3.1
3.15

1

2.65

U3.5

1.23

YES

1.94

1X

1.43
7.3/10

13:00

Kết thúc
Casa Pia
Casa Pia
1 : 1
Rio Ave
Rio Ave
1.9
3.85
5.3

2

5.3

U3.5

1.35

NO

1.95

U3.5

1.35
3.5/10

15:15

Kết thúc
Guimaraes
Guimaraes
0 : 1
Casa Pia
Casa Pia
1.78
3.8
5.3

1

1.78

U3.5

1.33

NO

1.86

U3.5

1.33
2.9/10

10:30

Kết thúc
red cardred card Casa Pia
Casa Pia
0 : 1
Tondela
Tondela
2.38
3.25
3.3

1

2.38

U3.5

1.25

YES

1.94

HS

1.3
3.7/10

15:15

Kết thúc
GIL Vicente
GIL Vicente
2 : 1
Casa Pia
Casa Pia
1.8
3.6
5.6

1

1.8

U3.5

1.28

YES

2.04

1

1.8
6.7/10

14:00

Kết thúc
Casa Pia
Casa Pia
0 : 1
SC Braga
SC Braga
6.4
4.05
1.64

2

1.64

U3.5

1.3

NO

1.74

U3.5

1.3
5.4/10

13:00

Kết thúc
Casa Pia
Casa Pia
0 : 0
Santa Clara
Santa Clara
3.7
3.15
2.3

2

2.3

U2.5

1.52

NO

1.72

X2

1.33
7.3/10

10:30

Kết thúc
Alverca
Alverca
3 : 1
Casa Pia
Casa Pia
1.95
3.5
4.6

1

1.95

U3.5

1.27

NO

1.85

1X

1.25
8.1/10

15:45

Kết thúc
Casa Pia
Casa Pia
1 : 1
Benfica
Benfica
14.5
7
1.23

2

1.23

O2.5

1.5

NO

1.7

AS2+

1.31
7.6/10

15:15

Kết thúc
Estrela
Estrela
4 : 0
Casa Pia
Casa Pia
2.57
3.25
3.15

1

2.57

U3.5

1.26

NO

1.93

U3.5

1.26
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Casa Pia

Bạn đang tìm nhận định Casa Pia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Casa Pia, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 148 trận đấu có sự tham gia của Casa Pia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.92%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primeira Liga, Casa Pia đã ghi nhận 6 trận thắng, 13 trận hòa và 16 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 57 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Casa Pia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €27.95m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Casa Pia đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Primeira LigaPortugal • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171835
Thắng246
Hòa9413
Thua61016
Bàn thắng ghi được181331
Bàn thắng để thủng lưới263157
Trung bình ghi bàn1.10.70.9
Trung bình thủng lưới1.51.71.6
Giữ sạch lưới268
Không ghi bàn7916
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 3-5
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 23 G
3-4-2-1 4 G
5-4-1 3 G
3-5-2 2 G
101 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 54%
19 Trận
Tài 1.5 26%
9 Trận
Tài 2.5 9%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Livolant
J. Livolant
27 MID 7.01
Ricardo  Batista
Ricardo Batista
39 GK 6.93
Abdu Conté
Abdu Conté
27 DEF 6.88
Gaizka Larrazabal
Gaizka Larrazabal
28 DEF 6.85
P. Sequeira
P. Sequeira
26 GK 6.82
João Marques
João Marques
23 MID 6.82
Rafael Brito
Rafael Brito
23 MID 6.72
Miguel Sousa
Miguel Sousa
27 MID 6.71
K. Prieto
K. Prieto
22 FWD 6.71
D. Tchamba
D. Tchamba
27 DEF 6.70
Tiago Morais
Tiago Morais
22 FWD 6.70
David Sousa
David Sousa
24 DEF 6.70
Kiki
Kiki
27 FWD 6.70
José Fonte
José Fonte
42 DEF 6.69
S. Pérez
S. Pérez
32 MID 6.69
Y. Oukili
Y. Oukili
24 MID 6.66
Kaly
Kaly
22 DEF 6.66
I. Mohamed
I. Mohamed
24 MID 6.65
Renato Nhaga
Renato Nhaga
18 MID 6.64
K. Osundina
K. Osundina
21 FWD 6.62
Pedro Rosas
Pedro Rosas
25 DEF 6.62
F. Benaissa-Yahia
F. Benaissa-Yahia
23 DEF 6.59
K. Nsona
K. Nsona
23 MID 6.57
L. Ofori
L. Ofori
27 MID 6.56
João Goulart
João Goulart
25 DEF 6.54
Daniel Azevedo
Daniel Azevedo
27 GK 6.53
Cassiano
Cassiano
36 FWD 6.52
Geraldes
Geraldes
34 DEF 6.50
Kaique Rocha
Kaique Rocha
24 DEF 6.50
D. Livramento
D. Livramento
24 FWD 6.45
Claudio
Claudio
25 FWD 6.37
Max Svensson
Max Svensson
24 FWD 6.30
X. Severina
X. Severina
24 FWD 6.30
Abdu Dafe
Abdu Dafe
17 MID -