Casa Pia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Casa Pia Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Casa Pia
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Torreense
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
7.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Casa Pia
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.5/10 |
15:15 Kết thúc |
Guimaraes
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.9/10 |
10:30 Kết thúc |
![]() Casa Pia
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
HS |
3.7/10 |
15:15 Kết thúc |
GIL Vicente
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
6.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Casa Pia
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
13:00 Kết thúc |
Casa Pia
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.3/10 |
10:30 Kết thúc |
Alverca
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.1/10 |
15:45 Kết thúc |
Casa Pia
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
AS2+ |
7.6/10 |
15:15 Kết thúc |
Estrela
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Casa Pia
Bạn đang tìm nhận định Casa Pia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Casa Pia, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 148 trận đấu có sự tham gia của Casa Pia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.92%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primeira Liga, Casa Pia đã ghi nhận 6 trận thắng, 13 trận hòa và 16 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 57 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Casa Pia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €27.95m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Casa Pia đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 18 | 35 |
| Thắng | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 9 | 4 | 13 |
| Thua | 6 | 10 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 13 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 26 | 31 | 57 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.7 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.7 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 6 | 8 |
| Không ghi bàn | 7 | 9 | 16 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Livolant
|
27 | MID | 7.01 |
|
Ricardo Batista
|
39 | GK | 6.93 |
|
Abdu Conté
|
27 | DEF | 6.88 |
|
Gaizka Larrazabal
|
28 | DEF | 6.85 |
|
P. Sequeira
|
26 | GK | 6.82 |
|
João Marques
|
23 | MID | 6.82 |
|
Rafael Brito
|
23 | MID | 6.72 |
|
Miguel Sousa
|
27 | MID | 6.71 |
|
K. Prieto
|
22 | FWD | 6.71 |
|
D. Tchamba
|
27 | DEF | 6.70 |
|
Tiago Morais
|
22 | FWD | 6.70 |
|
David Sousa
|
24 | DEF | 6.70 |
|
Kiki
|
27 | FWD | 6.70 |
|
José Fonte
|
42 | DEF | 6.69 |
|
S. Pérez
|
32 | MID | 6.69 |
|
Y. Oukili
|
24 | MID | 6.66 |
|
Kaly
|
22 | DEF | 6.66 |
|
I. Mohamed
|
24 | MID | 6.65 |
|
Renato Nhaga
|
18 | MID | 6.64 |
|
K. Osundina
|
21 | FWD | 6.62 |
|
Pedro Rosas
|
25 | DEF | 6.62 |
|
F. Benaissa-Yahia
|
23 | DEF | 6.59 |
|
K. Nsona
|
23 | MID | 6.57 |
|
L. Ofori
|
27 | MID | 6.56 |
|
João Goulart
|
25 | DEF | 6.54 |
|
Daniel Azevedo
|
27 | GK | 6.53 |
|
Cassiano
|
36 | FWD | 6.52 |
|
Geraldes
|
34 | DEF | 6.50 |
|
Kaique Rocha
|
24 | DEF | 6.50 |
|
D. Livramento
|
24 | FWD | 6.45 |
|
Claudio
|
25 | FWD | 6.37 |
|
Max Svensson
|
24 | FWD | 6.30 |
|
X. Severina
|
24 | FWD | 6.30 |
|
Abdu Dafe
|
17 | MID | - |






