Nhận định Guimaraes vs Casa Pia - 11 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.33
Tối đa 3 bàn thắng
2.9/10
Kèo 1X2
11.78
2.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.33
2.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.86
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.40
4.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICasa Pia
xGGuimaraes: 1.41Casa Pia: 0.82
Kiểm soát bóngGuimaraes: 60%Casa Pia: 40%
Tổng số cú sútGuimaraes: 12Casa Pia: 8
Sút trúng đíchGuimaraes: 4Casa Pia: 2
Sút trượtGuimaraes: 5Casa Pia: 3
Phạt gócGuimaraes: 2Casa Pia: 4
Thẻ vàngGuimaraes: 1Casa Pia: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Casa Pia
Bàn thắng kỳ vọngGuimaraes: 1.25Casa Pia: 0.81
Tổng bàn thắngGuimaraes: 3.1Casa Pia: 1.9
Bàn thắng ghi đượcGuimaraes: 1.4Casa Pia: 0.4
Bàn thuaGuimaraes: 1.7Casa Pia: 1.5
Kiểm soát bóngGuimaraes: 53%Casa Pia: 38%
Tổng số cú sútGuimaraes: 12.7Casa Pia: 8.2
Sút trúng đíchGuimaraes: 4.6Casa Pia: 2.3
Sút trượtGuimaraes: 5.4Casa Pia: 4.1
Phạm lỗiGuimaraes: 13.7Casa Pia: 17.4
Phạt gócGuimaraes: 3.7Casa Pia: 4.6
Việt vịGuimaraes: 1.9Casa Pia: 1.5
Thẻ vàngGuimaraes: 1.9Casa Pia: 2.89
Tổng số đường chuyềnGuimaraes: 430Casa Pia: 279
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Casa Pia
ThắngGuimaraes: 3Casa Pia: 0
Trên 1.5 bànGuimaraes: 9Casa Pia: 6
Trên 2.5 bànGuimaraes: 5Casa Pia: 3
Trên 3.5 bànGuimaraes: 3Casa Pia: 2
Cả hai đội ghi bànGuimaraes: 5Casa Pia: 4
Thắng bất ngờGuimaraes: 0Casa Pia: 0
Thua bất ngờGuimaraes: 0Casa Pia: 0
Đối đầu
4
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
11 thg 5, 26
Vitória SC0
Casa Pia1
28 thg 12, 25
Casa Pia0
Vitória SC0
01 thg 3, 25
Vitória SC1
Casa Pia0
28 thg 9, 24
Casa Pia1
Vitória SC1
24 thg 2, 24
Vitória SC0
Casa Pia2
23 thg 9, 23
Casa Pia0
Vitória SC0
19 thg 2, 23
Casa Pia0
Vitória SC0
29 thg 8, 22
Vitória SC0
Casa Pia1
01 thg 8, 21
Casa Pia0
Vitória SC1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 66-18 | 88 |
| 2 |
|
34 | 89-24 | 82 |
| 3 |
|
34 | 74-25 | 80 |
| 4 |
|
34 | 64-36 | 59 |
| 5 |
|
34 | 42-29 | 56 |
| 6 |
|
34 | 47-38 | 50 |
| 7 |
|
34 | 37-49 | 43 |
| 8 |
|
34 | 47-64 | 42 |
| 9 |
|
34 | 39-51 | 42 |
| 10 |
|
34 | 54-57 | 39 |
| 11 |
|
34 | 35-52 | 39 |
| 12 |
|
34 | 35-57 | 36 |
| 13 |
|
34 | 32-41 | 36 |
| 14 |
|
34 | 37-45 | 34 |
| 15 |
|
34 | 38-56 | 30 |
| 16 |
|
34 | 31-57 | 30 |
| 17 |
|
34 | 27-55 | 28 |
| 18 |
|
34 | 27-67 | 21 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Liga Portugal (Relegation)
Relegation - Liga Portugal 2