Cascavel Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Cascavel Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Cascavel
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
6.3/10 |
15:00 Kết thúc |
Sao Luiz
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Cascavel
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.9/10 |
18:00 Kết thúc |
Cascavel
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8.2/10 |
18:00 Kết thúc |
Andraus B
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.9/10 |
14:00 Kết thúc |
Cascavel
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
18:00 Kết thúc |
Operario-PR
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
15:30 Kết thúc |
Cianorte
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
18:00 Kết thúc |
Cascavel
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Cascavel
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
18:00 Kết thúc |
Parana
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
16:30 Kết thúc |
Aruko S
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cascavel
Bạn đang tìm nhận định Cascavel? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Cascavel được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 63 trận đấu có sự tham gia của Cascavel với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.9%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie D, Cascavel đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 1 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Cascavel hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €400.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Cascavel đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 1 | 2 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 0 | 0 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.0 | 0.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Thiago Gonçalves
|
24 | GK | - |
|
Taison
|
33 | DEF | - |
|
Guilherme Lacerda
|
25 | DEF | - |
|
Vinicius Moura
|
27 | FWD | - |
|
Jonathan Schuttz Flores
|
24 | DEF | - |
|
Luís Araújo
|
25 | FWD | - |
|
Negueba
|
19 | FWD | - |
|
Thiago Lubatchewsky Júnior
|
21 | MID | - |
|
Robinho
|
32 | MID | - |
|
Lucas Augusto
|
22 | MID | - |
|
Garraty
|
27 | MID | - |
|
Peçanha
|
23 | MID | - |
|
Brener
|
25 | MID | - |
|
Lucas Lourenço
|
30 | MID | - |
|
Gustavo
|
19 | DEF | - |
|
Thiago Oliveira
|
23 | DEF | - |
|
Lucas Serafini
|
25 | DEF | - |
|
Bruno Dip
|
27 | DEF | - |
|
Vitor Dadalt
|
29 | DEF | - |
|
Paulo Victor
|
26 | DEF | - |
|
Passarelli
|
29 | GK | - |
|
Marcão
|
40 | FWD | - |
|
Michel
|
36 | FWD | - |
|
Josiel
|
26 | FWD | - |
|
Wesley Hudson
|
25 | MID | - |
|
João Pedro
|
28 | MID | - |
|
Geovane
|
29 | DEF | - |
|
Libano
|
36 | DEF | - |





