CastrumFavara Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
CastrumFavara
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
09:00 Kết thúc |
CastrumFavara
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.8/10 |
09:00 Kết thúc |
AC Palermo
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
CastrumFavara
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Igea Virtus
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Castrumfavara
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
08:30 Kết thúc |
Vigor Lamezia
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Castrumfavara
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
09:00 Kết thúc |
USD Ragusa
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.2/10 |
08:30 Kết thúc |
Milazzo
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược CastrumFavara
Bạn đang tìm nhận định CastrumFavara? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho CastrumFavara, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 13 trận đấu có sự tham gia của CastrumFavara với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.92%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie D - Girone I, CastrumFavara đã ghi nhận 10 trận thắng, 7 trận hòa và 16 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
CastrumFavara hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.03m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định CastrumFavara đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 6 | 4 | 10 |
| Hòa | 6 | 1 | 7 |
| Thua | 4 | 12 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 19 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 30 | 45 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.8 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 1 | 6 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |




