CastrumFavara Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
CastrumFavara
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.8/10 |
09:00 Kết thúc |
AC Palermo
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
CastrumFavara
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Igea Virtus
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Castrumfavara
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
08:30 Kết thúc |
Vigor Lamezia
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Castrumfavara
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
09:00 Kết thúc |
USD Ragusa
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.2/10 |
08:30 Kết thúc |
Castrumfavara
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
4.3/10 |
08:30 Kết thúc |
Milazzo
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược CastrumFavara
Bạn đang tìm nhận định CastrumFavara? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho CastrumFavara được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 12 trận đấu có sự tham gia của CastrumFavara với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 83.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie D - Girone I, CastrumFavara đã ghi nhận 8 trận thắng, 7 trận hòa và 16 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
CastrumFavara hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.03m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định CastrumFavara đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 16 | 31 |
| Thắng | 5 | 3 | 8 |
| Hòa | 6 | 1 | 7 |
| Thua | 4 | 12 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 16 | 30 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 29 | 43 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 1.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.8 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 1 | 6 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |




