Celoricense Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Giá trị chuyển nhượng: -
KEY INSIGHT
Celoricense có dưới 3.5 bàn trong 14 trận gần nhất
Phong độ gần đây
WWDWD
5
Trận đấu đã nhận định
80%
Tỷ lệ dự đoán chính xác
Celoricense Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Tỷ lệ thắng
50%
Nhận Định AI
Cung cấp bởi 
11:00 終了 |
Celoricense
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.1/10 |
11:00 終了 |
Chaves B
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
2.9/10 |
11:00 終了 |
Celoricense
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1/10 |
11:00 終了 |
Moncao
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
2.7/10 |
11:00 終了 |
Celoricense
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.1/10 |
11:00 終了 |
Machico
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Celoricense. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 5 trận đấu có sự tham gia của Celoricense với tỷ lệ trúng 80% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
Campeonato de Portugal Prio - Group APortugal • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 10 | 20 |
| Thắng | 5 | 4 | 9 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 10 | 32 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 6 | 19 |
| Trung bình ghi bàn | 2.2 | 1.0 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 0.6 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 5 | 6 |
| Không ghi bàn | 1 | 4 | 5 |
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà
5-1
Sân khách
0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà
1-2
Sân khách
2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà
5
Sân khách
3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà
3
Sân khách
2
Chuỗi trận
Thắng
3
Thua
2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0
Vàng
2
Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5
75%
15 Trận
Tài 1.5
45%
9 Trận
Tài 2.5
20%
4 Trận
Tài 3.5
10%
2 Trận
Tài 4.5
10%
2 Trận



