1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J1 League
  4. Cerezo Osaka
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €17.45m
KEY INSIGHT Cerezo Osaka có dưới 3.5 bàn trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLWW
158 Trận đấu đã nhận định
67.72% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Cerezo Osaka Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.22
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

03:00

Sắp diễn ra
Sanfrecce
Sanfrecce Hiroshima
vs
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
1.66
4.1
5.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

03:00

Kết thúc
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
3 : 0
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
2.32
3.45
3.25

1

2.32

U3.5

1.4

YES

1.65

U3.5

1.4
7/10

03:00

Kết thúc
Gamba Osaka
Gamba Osaka
0 : 1
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
2.47
3.45
2.95

1

2.47

U3.5

1.44

YES

1.58

1X

1.44
8.5/10

02:00

Kết thúc
Nagoya G
Nagoya Grampus
3 : 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
2.6
3.45
2.85

1

2.6

U3.5

1.44

YES

1.62

U3.5

1.44
6.1/10

01:00

Kết thúc
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
1 : 1
Vissel Kobe
Vissel Kobe
2.8
3.25
2.65

2

2.65

U3.5

1.3

YES

1.82

U3.5

1.3
6.5/10

04:30

Kết thúc
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
1 : 2
Okayama
Okayama
1.98
3.55
4.1

1

1.98

U3.5

1.31

YES

1.83

U3.5

1.31
7.8/10

00:00

Kết thúc
Kyoto
Kyoto
1 : 2
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
2.22
3.4
3.4

1

2.22

U3.5

1.38

NO

2.12

U3.5

1.38
7.9/10

01:00

Kết thúc
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
0 : 0
Shimizu S-pulse
Shimizu S
2.2
3.65
3.3

1

2.2

U3.5

1.39

NO

2.14

1X

1.37
6.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cerezo Osaka

Bạn đang tìm nhận định Cerezo Osaka? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Cerezo Osaka được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 158 trận đấu có sự tham gia của Cerezo Osaka với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.72%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Cerezo Osaka đã ghi nhận 5 trận thắng, 0 trận hòa và 5 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Cerezo Osaka đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.22 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Cerezo Osaka hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €17.45m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Cerezo Osaka đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

J1 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng235
Hòa000
Thua325
Bàn thắng ghi được5510
Bàn thắng để thủng lưới6511
Trung bình ghi bàn1.01.01.0
Trung bình thủng lưới1.21.01.1
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
4-4-2 1 G
19 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
7 Trận
Tài 1.5 30%
3 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Kosuke Nakamura
Kosuke Nakamura
30 GK 7.36
Kim Jin-Hyeon
Kim Jin-Hyeon
38 GK 7.30
K. Yoshino
K. Yoshino
31 MID 7.20
S. Tanaka
S. Tanaka
28 MID 7.17
M. Nakajima
M. Nakajima
26 MID 7.08
S. Hatanaka
S. Hatanaka
30 DEF 7.07
R. Inoue
R. Inoue
28 DEF 7.07
Dion-Johan Cools
Dion-Johan Cools
29 DEF 7.01
S. Kagawa
S. Kagawa
36 MID 6.97
A. Ohata
A. Ohata
24 DEF 6.89
M. Shibayama
M. Shibayama
23 MID 6.85
N. Ishiwatari
N. Ishiwatari
20 MID 6.83
S. Sakuragawa
S. Sakuragawa
24 FWD 6.80
S. Uejo
S. Uejo
28 MID 6.80
Thiago Andrade
Thiago Andrade
25 MID 6.78
S. Homma
S. Homma
25 MID 6.76
K. Noborizato
K. Noborizato
35 DEF 6.75
H. Kida
H. Kida
25 MID 6.70
R. Sakata
R. Sakata
21 MID 6.64
Y. Yokoyama
Y. Yokoyama
20 MID 6.64
H. Okuda
H. Okuda
24 DEF 6.57
K. Yengi
K. Yengi
26 FWD 6.50
H. Tanaka
H. Tanaka
22 DEF 6.40
Uiki Kanemoto
Uiki Kanemoto
21 FWD 6.20