Cerezo Osaka Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Cerezo Osaka Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
01:00 Kết thúc |
FC Tokyo
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.1/10 |
02:00 Kết thúc |
Cerezo Osaka
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.8/10 |
23:55 Kết thúc |
Fagiano O
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.6/10 |
02:00 Kết thúc |
Cerezo Osaka
6
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.2/10 |
03:00 Kết thúc |
Cerezo Osaka
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
7.5/10 |
00:03 Kết thúc |
Shimizu S
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.1/10 |
02:00 Kết thúc |
Cerezo Osaka
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Vissel Kobe
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cerezo Osaka
Bạn đang tìm nhận định Cerezo Osaka? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Cerezo Osaka, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 166 trận đấu có sự tham gia của Cerezo Osaka với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Cerezo Osaka đã ghi nhận 11 trận thắng, 1 trận hòa và 7 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Cerezo Osaka đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.45 xG và 4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Cerezo Osaka hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €17.45m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Cerezo Osaka đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 9 | 19 |
| Thắng | 6 | 5 | 11 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 11 | 32 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 11 | 23 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 1.2 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.2 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Kim Jin-Hyeon
|
38 | GK | 7.60 |
|
Kosuke Nakamura
|
30 | GK | 7.33 |
|
S. Tanaka
|
28 | MID | 7.31 |
|
K. Yoshino
|
31 | MID | 7.20 |
|
S. Hatanaka
|
30 | DEF | 7.02 |
|
S. Kagawa
|
36 | MID | 6.99 |
|
R. Inoue
|
28 | DEF | 6.99 |
|
M. Shibayama
|
23 | MID | 6.95 |
|
Dion-Johan Cools
|
29 | DEF | 6.93 |
|
K. Noborizato
|
35 | DEF | 6.92 |
|
M. Nakajima
|
26 | MID | 6.92 |
|
Y. Yokoyama
|
20 | MID | 6.90 |
|
Thiago Andrade
|
25 | MID | 6.88 |
|
N. Ishiwatari
|
20 | MID | 6.86 |
|
S. Sakuragawa
|
24 | FWD | 6.81 |
|
H. Kida
|
25 | MID | 6.75 |
|
S. Uejo
|
28 | MID | 6.74 |
|
A. Ohata
|
24 | DEF | 6.71 |
|
S. Homma
|
25 | MID | 6.69 |
|
R. Sakata
|
21 | MID | 6.64 |
|
H. Okuda
|
24 | DEF | 6.63 |
|
H. Tanaka
|
22 | DEF | 6.55 |
|
K. Yengi
|
26 | FWD | 6.50 |
|
R. Osako
|
21 | DEF | 6.50 |
|
T. Nakamura
|
24 | DEF | 6.30 |
|
Uiki Kanemoto
|
21 | FWD | 6.20 |



