1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Segunda División
  4. Cerrito
Cerrito

Cerrito Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.84m
KEY INSIGHT Cerrito giữ sạch lưới trong 4 trận gần nhất
TREND Cerrito bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất
TREND Ít nhất một đội không ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Cerrito

Phong độ gần đây

LWDWD
61 Trận đấu đã nhận định
62.3% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Cerrito Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Rentistas
Rentistas
0 : 0
Cerrito
Cerrito
2.45
3
2.92

X2

1.53

U3.5

1.21

YES

2.02

U3.5

1.21
4.3/10

14:00

Kết thúc
Cerrito
Cerrito
1 : 0
Miramar
Miramar
2.28
3.15
3.2

X

3.15

O1.5

1.36

YES

1.87

O1.5

1.36
4.5/10

16:00

Kết thúc
Tacuarembo
Tacuarembo
0 : 0
Cerrito
Cerrito
2.57
2.95
2.8

2

2.8

U2.5

1.6

NO

1.82

U2.5

1.6
3.9/10

14:00

Kết thúc
Cerrito
Cerrito
1 : 0
Plaza Colonia
Plaza Colonia
3.4
3
2.18

X2

1.28

U2.5

1.54

YES

2.02

X2

1.28
2/10

11:30

Kết thúc
La Luz
La Luz
2 : 0
Cerrito
Cerrito red card
2.42
3.05
3.15

2

3.15

U2.5

1.58

NO

1.8

X2

1.55
6.1/10

10:00

Kết thúc
River P
CA River Plate
6 : 4
Cerrito
Cerrito
2.5
3.45
2.75

X2

1.5

U3.5

1.26

NO

1.95

U3.5

1.26
3.6/10

12:00

Kết thúc
Cerrito
Cerrito
2 : 1
Atenas
Atenas
2.45
3.2
2.9

1

2.45

U2.5

1.65

NO

1.9

1X

1.35
5.4/10

11:00

Kết thúc
red cardred card Rampla J
Rampla Juniors
0 : 0
Cerrito
Cerrito red card
2.01
3.05
3.7

1

2.01

U2.5

1.5

NO

1.65

U2.5

1.5
3.8/10

08:00

Kết thúc
Potencia
Potencia
0 : 2
Cerrito
Cerrito
2.8
3.1
2.35

1

2.8

O1.5

1.33

NO

1.94

O1.5

1.33
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cerrito

Bạn đang tìm nhận định Cerrito? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Cerrito, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 61 trận đấu có sự tham gia của Cerrito với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.3%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Cerrito đã ghi nhận 7 trận thắng, 6 trận hòa và 3 trận thua qua 16 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Cerrito hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.84m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Cerrito đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Cerrito chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Segunda DivisiónUruguay • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7916
Thắng617
Hòa156
Thua033
Bàn thắng ghi được111223
Bàn thắng để thủng lưới31821
Trung bình ghi bàn1.61.31.4
Trung bình thủng lưới0.42.01.3
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
13 Trận
Tài 1.5 44%
7 Trận
Tài 2.5 13%
2 Trận
Tài 3.5 6%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Larrea
K. Larrea
29 GK 7.62
J. Moreira
J. Moreira
27 FWD 7.59
G. Poncet
G. Poncet
34 - 7.54
F. Millacet
F. Millacet
34 FWD 7.29
M. Soto
M. Soto
33 DEF 7.21
L. Pereira
L. Pereira
20 DEF 7.06
A. Samurio
A. Samurio
29 GK 7.02
L. Barbero
L. Barbero
21 DEF 6.96
L. Demarco
L. Demarco
26 DEF 6.91
M. Pintos
M. Pintos
26 - 6.89
J. Faust
J. Faust
35 - 6.88
A. Borello
A. Borello
19 FWD 6.70
F. Casuriaga
F. Casuriaga
20 MID 6.66
E. Ribeiro
E. Ribeiro
25 DEF 6.63
C. Bass
C. Bass
26 FWD 6.60
M. Cabral
M. Cabral
19 MID 6.53
N. Silva
N. Silva
26 MID 6.40
Y. Mosquera
Y. Mosquera
24 FWD 6.39
S. Píriz
S. Píriz
35 MID 6.37
L. Bassadone
L. Bassadone
22 MID 6.33
A. Rodríguez
A. Rodríguez
25 MID 6.31
A. Montaña
A. Montaña
19 MID 6.25
P. Olivera
P. Olivera
38 FWD 6.11
A. Univaso
A. Univaso
24 FWD -
Á. Llanes
Á. Llanes
26 MID -
M. Vista
M. Vista
24 DEF -
G. Ifrán
G. Ifrán
25 DEF -
Mathías Nicolás Callero Rodríguez
Mathías Nicolás Callero Rodríguez
33 DEF -
I. Vega
I. Vega
21 DEF -
E. Dall'Aglio
E. Dall'Aglio
20 DEF -
J. Alvez
J. Alvez
37 FWD -