1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Segunda División
  4. Cerrito
Cerrito

Cerrito Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.84m
KEY INSIGHT Cerrito để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWLD
101 Trận đấu đã nhận định
70.3% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:00

Kết thúc
Cerrito
Cerrito
0 : 0
La Luz
La Luz
3.15
3.2
2.55

2

2.55

U2.5

1.62

NO

1.82

U2.5

1.62
3.2/10

12:00

Kết thúc
Fenix
Fenix
4 : 1
Cerrito
Cerrito red cardred card
2.35
3.2
3.05

1

2.35

U2.5

1.69

NO

1.88

1X

1.35
4.1/10

20:30

Kết thúc
Cerrito
Cerrito
2 : 1
Uruguay Montevideo
Uruguay M red card
2.6
2.95
2.9

X

2.95

U2.5

1.47

YES

2.07

U2.5

1.47
4.2/10

14:00

Kết thúc
red card Cerrito
Cerrito
3 : 1
Atenas
Atenas red card
2.6
3.05
2.65

2

2.65

U2.5

1.54

NO

1.75

X2

1.47
5/10

13:00

Kết thúc
Colon
Colon
1 : 0
Cerrito
Cerrito
1.45
4
6.05

1

1.45

U3.5

1.3

NO

1.73

U3.5

1.3
7.1/10

14:30

Kết thúc
Cerrito
Cerrito
0 : 1
Deportivo Maldonado
Maldonado
3.5
3.15
2.03

2

2.03

U2.5

1.6

NO

1.75

X2

1.26
3.9/10

14:00

Kết thúc
red card Cerrito
Cerrito
2 : 3
Oriental
Oriental
3
2.95
2.31

2

2.31

U2.5

1.57

NO

1.75

U2.5

1.57
4.4/10

14:00

Kết thúc
Cerrito
Cerrito
2 : 1
Uruguay Montevideo
Uruguay M
2.3
3
3.1

1

2.3

U2.5

1.6

NO

1.8

1X

1.33
3.7/10

08:00

Kết thúc
Potencia
Potencia
0 : 2
Cerrito
Cerrito
2.8
3.1
2.35

1

2.8

O1.5

1.33

NO

1.94

O1.5

1.33
5/10

11:00

Kết thúc
red cardred card Rampla J
Rampla Juniors
0 : 0
Cerrito
Cerrito red card
2.01
3.05
3.7

1

2.01

U2.5

1.5

NO

1.65

U2.5

1.5
3.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cerrito

Bạn đang tìm nhận định Cerrito? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Cerrito được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 101 trận đấu có sự tham gia của Cerrito với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.3%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Cerrito đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Cerrito hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.84m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Cerrito đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Segunda DivisiónUruguay • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng202
Hòa011
Thua011
Bàn thắng ghi được527
Bàn thắng để thủng lưới257
Trung bình ghi bàn2.51.01.8
Trung bình thủng lưới1.02.51.8
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
4 Trận
Tài 1.5 50%
2 Trận
Tài 2.5 25%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Larrea
K. Larrea
29 GK 7.62
J. Moreira
J. Moreira
27 FWD 7.59
G. Poncet
G. Poncet
34 - 7.54
F. Millacet
F. Millacet
34 FWD 7.29
M. Soto
M. Soto
33 DEF 7.21
L. Pereira
L. Pereira
20 DEF 7.06
A. Samurio
A. Samurio
29 GK 7.02
L. Barbero
L. Barbero
21 DEF 6.96
L. Demarco
L. Demarco
26 DEF 6.91
M. Pintos
M. Pintos
26 - 6.89
J. Faust
J. Faust
35 - 6.88
A. Borello
A. Borello
19 FWD 6.70
F. Casuriaga
F. Casuriaga
20 MID 6.66
E. Ribeiro
E. Ribeiro
25 DEF 6.63
C. Bass
C. Bass
26 FWD 6.60
M. Cabral
M. Cabral
19 MID 6.53
N. Silva
N. Silva
26 MID 6.40
Y. Mosquera
Y. Mosquera
24 FWD 6.39
S. Píriz
S. Píriz
35 MID 6.37
L. Bassadone
L. Bassadone
22 MID 6.33
A. Rodríguez
A. Rodríguez
25 MID 6.31
A. Montaña
A. Montaña
19 MID 6.25
P. Olivera
P. Olivera
38 FWD 6.11
A. Univaso
A. Univaso
24 FWD -
Á. Llanes
Á. Llanes
26 MID -
M. Vista
M. Vista
24 DEF -
G. Ifrán
G. Ifrán
25 DEF -
Mathías Nicolás Callero Rodríguez
Mathías Nicolás Callero Rodríguez
33 DEF -
I. Vega
I. Vega
21 DEF -
E. Dall'Aglio
E. Dall'Aglio
20 DEF -
J. Alvez
J. Alvez
37 FWD -