Cerro Largo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Cerro Largo Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
18:00 Kết thúc |
Liverpool M
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
6.2/10 |
18:30 Kết thúc |
Cerro Largo
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Cerro Largo
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Racing M
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.4/10 |
19:30 Kết thúc |
Cerro Largo
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.6/10 |
08:30 Kết thúc |
Progreso
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Cerro Largo
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.3/10 |
16:00 Kết thúc |
Boston River
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cerro Largo
Bạn đang tìm nhận định Cerro Largo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Cerro Largo, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của Cerro Largo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División - Apertura, Cerro Largo đã ghi nhận 7 trận thắng, 2 trận hòa và 9 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Cerro Largo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.20m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Cerro Largo đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 9 | 18 |
| Thắng | 4 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 4 | 5 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 7 | 21 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 11 | 20 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 0.8 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.2 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 2 | 5 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Assis
|
32 | MID | 7.32 |
|
M. Añasco
|
24 | MID | 7.22 |
|
F. Parada
|
25 | DEF | 7.12 |
|
L. Otormín
|
29 | FWD | 7.10 |
|
F. Rossi
|
23 | FWD | 7.08 |
|
G. Santilli
|
24 | GK | 6.95 |
|
M. Píriz
|
24 | - | 6.88 |
|
E. Olivera
|
22 | DEF | 6.83 |
|
N. Bertochi
|
36 | MID | 6.76 |
|
F. Bonifazi
|
30 | DEF | 6.75 |
|
M. Mir
|
22 | MID | 6.73 |
|
Federico Medina
|
21 | MID | 6.71 |
|
M. Affonso
|
33 | - | 6.67 |
|
A. Pérez
|
25 | MID | 6.65 |
|
L. Correa
|
29 | DEF | 6.63 |
|
M. Brasil
|
26 | - | 6.61 |
|
Santiago Emanuel Rollano de la Rosa
|
21 | FWD | 6.49 |
|
A. García
|
26 | DEF | 6.47 |
|
A. Di Pippa
|
25 | MID | 6.45 |
|
C. González
|
26 | DEF | 6.43 |
|
Bruno Joaquín Hernández Álvarez
|
21 | MID | 6.34 |
|
F. Pintado
|
24 | GK | 6.16 |
|
B. Ferrarés
|
25 | DEF | 6.13 |
|
M. Alfonso
|
23 | DEF | - |
|
M. Gianoli
|
25 | DEF | - |
|
F. Peraza
|
33 | FWD | - |
|
J. Pérez
|
22 | FWD | - |
|
J. Contrera
|
22 | MID | - |




