Chaco For Ever Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Chaco F Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
20:00 Sắp diễn ra |
Racing C
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
15:00 Kết thúc |
Chaco F
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
15:30 Kết thúc |
Central Norte
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Chaco F
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.3/10 |
14:30 Kết thúc |
Defensore
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.9/10 |
15:30 Kết thúc |
Chaco F
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.6/10 |
14:30 Kết thúc |
Almirante
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
16:00 Kết thúc |
Chaco F
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Estudiant
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
HS |
7/10 |
18:00 Kết thúc |
Defensa J
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Chaco For Ever
Bạn đang tìm nhận định Chaco For Ever? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Chaco For Ever, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 155 trận đấu có sự tham gia của Chaco For Ever với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.1%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera Nacional, Chaco For Ever đã ghi nhận 1 trận thắng, 6 trận hòa và 8 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Chaco For Ever hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.40m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Chaco For Ever đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 8 | 15 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 3 | 5 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 3 | 11 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 11 | 20 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.4 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.4 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 1 | 6 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Cerrudo
|
21 | FWD | 6.98 |
|
B. Nievas
|
27 | MID | 6.75 |
|
J. Zules Caicedo
|
34 | DEF | 6.31 |
|
M. Giménez
|
28 | MID | - |
|
I. Enríquez
|
25 | FWD | - |
|
J. Mateo
|
28 | FWD | - |
|
M. Romero
|
31 | FWD | - |
|
L. Marinucci
|
32 | FWD | - |
|
L. Rebecchi
|
24 | FWD | - |
|
G. Cañete
|
31 | FWD | - |
|
M. Díaz
|
22 | FWD | - |
|
J. Amarilla
|
24 | FWD | - |
|
S. Úbeda
|
29 | MID | - |
|
M. Ferrari
|
29 | MID | - |
|
J. Carrizo
|
25 | MID | - |
|
B. Obregón
|
29 | MID | - |
|
F. Perinciolo
|
28 | MID | - |
|
R. Seratto
|
25 | MID | - |
|
B. Guerra
|
29 | MID | - |
|
S. Valenzuela
|
24 | MID | - |
|
J. Fleita
|
30 | DEF | - |
|
A. Luque
|
26 | DEF | - |
|
M. Rosales
|
33 | DEF | - |
|
R. Fernández
|
30 | DEF | - |
|
M. Romero
|
31 | DEF | - |
|
G. Barbieri
|
26 | DEF | - |
|
D. Valdez
|
32 | DEF | - |
|
M. Silvera
|
26 | DEF | - |
|
N. Caprio
|
36 | GK | - |
|
G. Canuto
|
37 | GK | - |





