Chapelton Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Chapelton Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
20:00 Kết thúc |
Mount P
5
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.1/10 |
16:30 Kết thúc |
Treasure B
0
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.9/10 |
16:30 Kết thúc |
Harbour View
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.4/10 |
16:30 Kết thúc |
Chapelton
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
15:30 Kết thúc |
Tivoli
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
6.5/10 |
15:30 Kết thúc |
Chapelton
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.9/10 |
15:30 Kết thúc |
Racing United
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
15:30 Kết thúc |
Chapelton
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5.3/10 |
16:30 Kết thúc |
Vere United
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
7.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Faulkland
4
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Chapelton
Bạn đang tìm nhận định Chapelton? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Chapelton được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 67 trận đấu có sự tham gia của Chapelton với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Chapelton đã ghi nhận 13 trận thắng, 7 trận hòa và 15 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Chapelton hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €-.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Chapelton đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 8 | 5 | 13 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 7 | 8 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 10 | 32 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 18 | 40 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.6 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.1 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 8 | 14 |
| Không ghi bàn | 7 | 10 | 17 |




