Nhận định Mount Pleasant Academy vs Chapelton - 24 thg 4, 2026
11.50
X4.10
26.75
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.27
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
3.1/10
Kèo 1X2
26.75
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.27
3.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.88
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.53.11
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIChapelton
Kiểm soát bóngMount Pleasant Academy: 60%Chapelton: 40%
Tổng số cú sútMount Pleasant Academy: 7Chapelton: 6
Sút trúng đíchMount Pleasant Academy: 4Chapelton: 2
Sút trượtMount Pleasant Academy: 2Chapelton: 3
Phạt gócMount Pleasant Academy: 5Chapelton: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Chapelton
Tổng bàn thắngMount Pleasant Academy: 2.6Chapelton: 2.7
Bàn thắng ghi đượcMount Pleasant Academy: 1.5Chapelton: 1.3
Bàn thuaMount Pleasant Academy: 1.1Chapelton: 1.4
Kiểm soát bóngMount Pleasant Academy: 51%Chapelton: 50%
Tổng số cú sútMount Pleasant Academy: 8.7Chapelton: 9.3
Sút trúng đíchMount Pleasant Academy: 4.8Chapelton: 4.8
Sút trượtMount Pleasant Academy: 3.7Chapelton: 4.5
Phạt gócMount Pleasant Academy: 5.5Chapelton: 3.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chapelton
ThắngMount Pleasant Academy: 3Chapelton: 4
Trên 1.5 bànMount Pleasant Academy: 7Chapelton: 8
Trên 2.5 bànMount Pleasant Academy: 5Chapelton: 5
Trên 3.5 bànMount Pleasant Academy: 4Chapelton: 3
Cả hai đội ghi bànMount Pleasant Academy: 5Chapelton: 4
Thắng bất ngờMount Pleasant Academy: 0Chapelton: 1
Thua bất ngờMount Pleasant Academy: 1Chapelton: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
01 thg 2, 26
Chapelton0
Mount Pleasant Academy2
12 thg 10, 25
Mount Pleasant Academy3
Chapelton1
14 thg 4, 25
Chapelton0
Mount Pleasant Academy2
20 thg 2, 25
Mount Pleasant Academy1
Chapelton0
19 thg 11, 24
Chapelton1
Mount Pleasant Academy1
25 thg 4, 23
Mount Pleasant Academy7
Chapelton0
22 thg 1, 23
Chapelton0
Mount Pleasant Academy3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
39 | 69-25 | 74 |
| 2 |
|
39 | 79-45 | 71 |
| 3 |
|
39 | 54-35 | 66 |
| 4 |
|
39 | 51-32 | 65 |
| 5 |
|
39 | 57-41 | 61 |
| 6 |
|
39 | 53-34 | 60 |
| 7 |
|
39 | 68-46 | 58 |
| 8 |
|
39 | 42-57 | 49 |
| 9 |
|
39 | 40-53 | 48 |
| 10 |
|
39 | 37-58 | 44 |
| 11 |
|
39 | 43-59 | 43 |
| 12 |
|
39 | 45-47 | 42 |
| 13 |
|
39 | 53-73 | 39 |
| 14 |
|
39 | 25-111 | 26 |
Promotion - Premier League (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - Premier League (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation