1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Jupiler Pro League
  4. Charleroi
Charleroi

Charleroi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €36.25m
KEY INSIGHT Charleroi không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất
TREND Charleroi để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 12 trận gần nhất
TREND Charleroi có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLDW
166 Trận đấu đã nhận định
66.87% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Charleroi Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.49
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
OH Leuven
OH Leuven
0 : 2
Charleroi
Charleroi
2.75
3.4
2.65

1X

1.5

U3.5

1.37

YES

1.72

U3.5

1.37
5.8/10

14:30

Kết thúc
Genk
Genk
1 : 1
Charleroi
Charleroi
1.8
3.8
4.8

1

1.8

O1.5

1.28

NO

2.05

1X

1.23
8.5/10

12:15

Kết thúc
Charleroi
Charleroi
1 : 2
Standard L
Standard L
2.05
3.5
4.7

2

4.7

U3.5

1.33

NO

1.97

AS

1.53
6.4/10

14:45

Kết thúc
Charleroi
Charleroi
2 : 1
Antwerp
Antwerp
1.82
3.65
4.9

1

1.82

U3.5

1.38

NO

2.02

U3.5

1.38
6/10

12:30

Kết thúc
KVC Westerlo
KVC Westerlo
2 : 0
Charleroi
Charleroi red card
2.87
3.5
2.65

1

2.87

U3.5

1.5

YES

1.58

1X

1.58
6.9/10

12:30

Kết thúc
Waregem
Waregem
1 : 0
Charleroi
Charleroi
2.42
3.45
2.95

1

2.42

O1.5

1.26

YES

1.61

O1.5

1.26
6.8/10

10:00

Kết thúc
Charleroi
Charleroi
0 : 2
Leuven
Leuven
1.95
3.75
4.5

1

1.95

O1.5

1.25

YES

1.69

1X

1.25
7/10

12:15

Kết thúc
Dender
Dender
2 : 2
Charleroi
Charleroi
3.6
3.45
2.15

2

2.15

U3.5

1.32

NO

2.05

X2

1.33
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Charleroi

Bạn đang tìm nhận định Charleroi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Charleroi được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 166 trận đấu có sự tham gia của Charleroi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.87%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Jupiler Pro League, Charleroi đã ghi nhận 10 trận thắng, 8 trận hòa và 16 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Charleroi đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.49 xG6.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Charleroi hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €36.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Charleroi đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Jupiler Pro LeagueBelgium • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171734
Thắng5510
Hòa538
Thua7916
Bàn thắng ghi được231942
Bàn thắng để thủng lưới242448
Trung bình ghi bàn1.41.11.2
Trung bình thủng lưới1.41.41.4
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 33 G
4-3-3 1 G
71 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
26 Trận
Tài 1.5 38%
13 Trận
Tài 2.5 9%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Y. Titraoui
Y. Titraoui
22 MID 7.28
V. Dragsnes
V. Dragsnes
31 DEF 7.20
A. Boukamir
A. Boukamir
19 MID 7.08
P. Guiagon
P. Guiagon
24 MID 7.08
P. Pflücke
P. Pflücke
29 FWD 7.06
M. Koné
M. Koné
23 GK 7.02
M. Prunier
M. Prunier
26 FWD 7.00
J. Pétris
J. Pétris
27 DEF 6.90
A. Ousou
A. Ousou
25 DEF 6.88
A. Scheidler
A. Scheidler
27 FWD 6.87
E. Camara
E. Camara
22 MID 6.86
I. Mbenza
I. Mbenza
29 MID 6.85
Y. Cisse
Y. Cisse
21 MID 6.85
M. Delavallée
M. Delavallée
21 GK 6.84
A. Bernier
A. Bernier
28 FWD 6.84
M. Nzita
M. Nzita
25 DEF 6.79
Ž. Rogelj
Ž. Rogelj
26 DEF 6.75
Y. Khalifi
Y. Khalifi
20 MID 6.74
J. Romsaas
J. Romsaas
21 MID 6.71
L. Blum
L. Blum
24 DEF 6.69
C. Keita
C. Keita
22 DEF 6.67
J. Gaudin
J. Gaudin
25 DEF 6.67
K. Van Den Kerkhof
K. Van Den Kerkhof
29 DEF 6.66
M. Boukamir
M. Boukamir
21 DEF 6.60
R. Asante
R. Asante
21 FWD 6.60
Q. Benaets
Q. Benaets
22 FWD 6.60
F. Situmona Mbemba
F. Situmona Mbemba
23 FWD 6.55
N. Štulić
N. Štulić
24 FWD 6.50
A. Colassin
A. Colassin
24 MID 6.49
F. Szymczak
F. Szymczak
23 FWD 6.49
M. Sow
M. Sow
21 DEF 6.43
A. Descotte
A. Descotte
22 FWD 6.37
N. Mayoka-Tika
N. Mayoka-Tika
22 MID 6.30
N. Chikovani
N. Chikovani
18 FWD -