icon back

Charleroi

Charleroi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €36.25m
KEY INSIGHT Charleroi không thắng trong 7 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 6 trận gần nhất của Charleroi
TREND Charleroi có trên 2.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLD
160 Trận đấu đã nhận định
66.88% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Charleroi Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.34
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
Charleroi
Charleroi
vs
Leuven
Leuven
1.9
3.65
4.15

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:15

Kết thúc
Dender
Dender
2 : 2
Charleroi
Charleroi
3.6
3.45
2.15

2

2.15

U3.5

1.32

NO

2.05

X2

1.33
8.5/10

13:30

Kết thúc
red card Charleroi
Charleroi
1 : 2
Club Brugge KV
Club B
4
3.8
1.98

2

1.98

O2.5

1.7

YES

1.61

X2

1.3
8.1/10

14:15

Kết thúc
Westerlo
Westerlo
2 : 1
Charleroi
Charleroi
2.67
3.4
2.75

X2

1.51

U3.5

1.43

NO

2.3

U3.5

1.43
5.2/10

13:15

Kết thúc
Charleroi
Charleroi
2 : 3
Gent
Gent
2.05
3.45
3.75

1

2.05

U3.5

1.36

NO

2.07

1X

1.29
3/10

15:30

Kết thúc
Union S
Union St Gilloise
4 : 1
Charleroi
Charleroi red card
1.52
4.15
7

1

1.52

U3.5

1.35

NO

1.75

U3.5

1.35
6.8/10

15:30

Kết thúc
Charleroi
Charleroi
0 : 0
Union St Gilloise
Union S
3.8
3.25
2.17

1X

1.72

U3.5

1.22

NO

1.81

U3.5

1.22
6.8/10

13:15

Kết thúc
red card Charleroi
Charleroi
3 : 4
Cercle Brugge
Cercle B red card
2.18
3.5
3.9

1

2.18

U3.5

1.35

NO

2.07

1X

1.32
8.5/10

15:45

Kết thúc
red card St. Truiden
St. Truiden
0 : 2
Charleroi
Charleroi
2.4
3.5
3.05

1

2.4

U3.5

1.39

YES

1.68

U3.5

1.39
5.5/10

13:30

Kết thúc
Charleroi
Charleroi
2 : 0
St. Liege
St. Liege
2.02
3.45
4.3

1

2.02

U2.5

1.67

NO

1.78

1

2.02
6.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Charleroi. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 160 trận đấu có sự tham gia của Charleroi với tỷ lệ trúng 66.88% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Jupiler Pro LeagueBelgium • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141327
Thắng459
Hòa516
Thua5712
Bàn thắng ghi được201636
Bàn thắng để thủng lưới191837
Trung bình ghi bàn1.41.21.3
Trung bình thủng lưới1.41.41.4
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 26 G
4-3-3 1 G
58 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
22 Trận
Tài 1.5 41%
11 Trận
Tài 2.5 11%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Boukamir
A. Boukamir
19 MID 7.33
Y. Titraoui
Y. Titraoui
22 MID 7.22
V. Dragsnes
V. Dragsnes
31 DEF 7.20
M. Koné
M. Koné
23 GK 7.14
P. Guiagon
P. Guiagon
24 MID 7.06
M. Prunier
M. Prunier
26 FWD 7.00
A. Scheidler
A. Scheidler
27 FWD 6.99
P. Pflücke
P. Pflücke
29 FWD 6.96
J. Pétris
J. Pétris
27 DEF 6.90
E. Camara
E. Camara
22 MID 6.89
A. Ousou
A. Ousou
25 DEF 6.87
I. Mbenza
I. Mbenza
29 MID 6.85
M. Delavallée
M. Delavallée
21 GK 6.84
M. Nzita
M. Nzita
25 DEF 6.79
Y. Khalifi
Y. Khalifi
20 MID 6.77
Ž. Rogelj
Ž. Rogelj
26 DEF 6.75
J. Romsaas
J. Romsaas
21 MID 6.74
A. Bernier
A. Bernier
28 FWD 6.72
C. Keita
C. Keita
22 DEF 6.70
J. Gaudin
J. Gaudin
25 DEF 6.70
M. Boukamir
M. Boukamir
21 DEF 6.67
L. Blum
L. Blum
24 DEF 6.67
K. Van Den Kerkhof
K. Van Den Kerkhof
29 DEF 6.66
R. Asante
R. Asante
21 FWD 6.60
Q. Benaets
Q. Benaets
22 FWD 6.60
F. Situmona Mbemba
F. Situmona Mbemba
23 FWD 6.55
F. Szymczak
F. Szymczak
23 FWD 6.52
A. Colassin
A. Colassin
24 MID 6.51
N. Štulić
N. Štulić
24 FWD 6.50
M. Sow
M. Sow
21 DEF 6.43
A. Descotte
A. Descotte
22 FWD 6.37
N. Mayoka-Tika
N. Mayoka-Tika
22 MID 6.30
N. Chikovani
N. Chikovani
18 FWD -
Y. Cisse
Y. Cisse
21 MID -