1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Jupiler Pro League
  4. Charleroi
Charleroi

Charleroi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €36.25m

Phong độ gần đây

LDWLD
106 Trận đấu đã nhận định
64.15% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Charleroi Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.28
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:00

Kết thúc
Lens
Lens
2 : 2
Charleroi
Charleroi
1.57
4.2
6.25

1

1.57

O2.5

1.74

YES

1.87

1

1.57
8/10

07:30

Kết thúc
Feyenoord
Feyenoord
3 : 1
Charleroi
Charleroi
1.57
5.3
5.3

1

1.57

U3.5

1.85

NO

2.4

1

1.57
4.4/10

14:45

Kết thúc
Standard L
Standard Liege
0 : 2
Charleroi
Charleroi red card
2.3
3.4
3.6

1

2.3

U3.5

1.28

NO

1.94

1X

1.35
7.9/10

14:30

Kết thúc
Charleroi
Charleroi
1 : 1
OH Leuven
OH Leuven
1.5
4.9
6.9

1

1.5

O1.5

1.17

NO

2.25

1X

1.14
8.5/10

10:00

Kết thúc
Charleroi
Charleroi
0 : 1
KVC Westerlo
KVC Westerlo
1.77
4.15
5

1

1.77

U3.5

1.6

YES

1.57

1X

1.24
7.5/10

10:00

Kết thúc
Antwerp
Antwerp
0 : 1
Charleroi
Charleroi
2.85
3.4
2.57

1

2.85

O1.5

1.28

YES

1.67

HS

1.26
6.8/10

12:15

Kết thúc
Charleroi
Charleroi
2 : 0
Genk
Genk
2.8
3.6
2.55

2

2.55

O1.5

1.22

YES

1.56

O1.5

1.22
5.6/10

10:00

Kết thúc
OH Leuven
OH Leuven
0 : 2
Charleroi
Charleroi
2.75
3.4
2.65

1X

1.5

U3.5

1.37

YES

1.72

U3.5

1.37
5.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Charleroi

Bạn đang tìm nhận định Charleroi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Charleroi, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 106 trận đấu có sự tham gia của Charleroi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Charleroi đã ghi nhận 0 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Charleroi đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.28 xG5.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Charleroi hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €36.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Charleroi đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Charleroi chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận134
Thắng000
Hòa112
Thua022
Bàn thắng ghi được257
Bàn thắng để thủng lưới2810
Trung bình ghi bàn2.01.71.8
Trung bình thủng lưới2.02.72.5
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
4 Trận
Tài 1.5 75%
3 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Y. Titraoui
Y. Titraoui
22 MID 7.26
V. Dragsnes
V. Dragsnes
31 DEF 7.20
M. Koné
M. Koné
23 GK 7.17
P. Guiagon
P. Guiagon
24 MID 7.09
A. Boukamir
A. Boukamir
19 MID 7.07
P. Pflücke
P. Pflücke
29 FWD 7.03
M. Prunier
M. Prunier
26 FWD 7.00
A. Ousou
A. Ousou
25 DEF 6.92
J. Pétris
J. Pétris
27 DEF 6.90
E. Camara
E. Camara
22 MID 6.87
I. Mbenza
I. Mbenza
29 MID 6.85
A. Scheidler
A. Scheidler
27 FWD 6.84
M. Delavallée
M. Delavallée
21 GK 6.84
A. Bernier
A. Bernier
28 FWD 6.83
Y. Khalifi
Y. Khalifi
20 MID 6.82
K. Van Den Kerkhof
K. Van Den Kerkhof
29 DEF 6.81
M. Nzita
M. Nzita
25 DEF 6.80
L. Blum
L. Blum
24 DEF 6.78
Ž. Rogelj
Ž. Rogelj
26 DEF 6.75
C. Keita
C. Keita
22 DEF 6.71
J. Romsaas
J. Romsaas
21 MID 6.71
J. Gaudin
J. Gaudin
25 DEF 6.67
Y. Cisse
Y. Cisse
21 MID 6.67
R. Asante
R. Asante
21 FWD 6.60
Q. Benaets
Q. Benaets
22 FWD 6.60
M. Boukamir
M. Boukamir
21 DEF 6.57
F. Situmona Mbemba
F. Situmona Mbemba
23 FWD 6.55
N. Štulić
N. Štulić
24 FWD 6.50
A. Colassin
A. Colassin
24 MID 6.50
F. Szymczak
F. Szymczak
23 FWD 6.50
M. Sow
M. Sow
21 DEF 6.43
A. Descotte
A. Descotte
22 FWD 6.37
N. Mayoka-Tika
N. Mayoka-Tika
22 MID 6.30
N. Chikovani
N. Chikovani
18 FWD -