Nhận định Gimhae City vs Cheongju - 24 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.37
Cheongju thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
22.25
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.38
7.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.87
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.80
5.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICheongju
Kiểm soát bóngGimhae City: 44%Cheongju: 56%
Tổng số cú sútGimhae City: 8Cheongju: 10
Sút trúng đíchGimhae City: 4Cheongju: 4
Sút trượtGimhae City: 4Cheongju: 6
Phạt gócGimhae City: 4Cheongju: 5
Thẻ vàngGimhae City: 2Cheongju: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Cheongju
Tổng bàn thắngGimhae City: 3.1Cheongju: 2.7
Bàn thắng ghi đượcGimhae City: 1.3Cheongju: 1.4
Bàn thuaGimhae City: 1.8Cheongju: 1.3
Kiểm soát bóngGimhae City: 43%Cheongju: 53%
Tổng số cú sútGimhae City: 8Cheongju: 9
Sút trúng đíchGimhae City: 4Cheongju: 3.7
Sút trượtGimhae City: 4Cheongju: 5.3
Phạm lỗiGimhae City: 11Cheongju: 7.7
Phạt gócGimhae City: 3.1Cheongju: 4.4
Việt vịGimhae City: 1.4Cheongju: 1.6
Thẻ vàngGimhae City: 2.11Cheongju: 1.56
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cheongju
ThắngGimhae City: 3Cheongju: 3
Trên 1.5 bànGimhae City: 7Cheongju: 7
Trên 2.5 bànGimhae City: 6Cheongju: 5
Trên 3.5 bànGimhae City: 4Cheongju: 4
Cả hai đội ghi bànGimhae City: 7Cheongju: 6
Thắng bất ngờGimhae City: 0Cheongju: 1
Thua bất ngờGimhae City: 0Cheongju: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Cheongju1
Gimhae City1
01 thg 10, 22
Cheongju0
Gimhae City1
28 thg 5, 22
Gimhae City2
Cheongju0
23 thg 10, 21
Cheongju3
Gimhae City0
05 thg 6, 21
Gimhae City1
Cheongju0
29 thg 8, 20
Cheongju2
Gimhae City1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 38-20 | 50 |
| 2 |
|
24 | 43-28 | 45 |
| 3 |
|
23 | 46-28 | 44 |
| 4 |
|
24 | 44-32 | 43 |
| 5 |
|
24 | 37-25 | 40 |
| 6 |
|
24 | 39-33 | 38 |
| 7 |
|
23 | 31-29 | 31 |
| 8 |
|
23 | 28-28 | 31 |
| 9 |
|
23 | 30-30 | 30 |
| 10 |
|
23 | 26-27 | 30 |
| 11 |
|
23 | 30-32 | 26 |
| 12 |
|
24 | 22-28 | 26 |
| 13 |
|
24 | 27-39 | 23 |
| 14 |
|
24 | 28-33 | 22 |
| 15 |
|
24 | 25-44 | 22 |
| 16 |
|
23 | 26-38 | 20 |
| 17 |
|
23 | 19-45 | 13 |
Promotion - K League 1
Promotion - K League 2 (Play Offs)
K League 2 (Relegation)