Chesham United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Dover
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
10:00 Kết thúc |
Chesham U
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Bath City
4
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Chesham U
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Hemel H
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.8/10 |
14:45 Kết thúc |
Enfield Town
3
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Chesham
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.1/10 |
14:45 Kết thúc |
Chesham
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Chesham
4
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Hayes Y
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
2.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Walton C
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
1X |
1.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Chesham United
Bạn đang tìm nhận định Chesham United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Chesham United, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 106 trận đấu có sự tham gia của Chesham United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.98%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của National League - South, Chesham United đã ghi nhận 21 trận thắng, 8 trận hòa và 16 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 66 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 53 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Chesham United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €150Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Chesham United đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 23 | 22 | 45 |
| Thắng | 12 | 9 | 21 |
| Hòa | 3 | 5 | 8 |
| Thua | 8 | 8 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 36 | 30 | 66 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 30 | 53 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.4 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.4 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 5 | 12 |
| Không ghi bàn | 6 | 5 | 11 |






