1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera A
  4. Chico
Chico

Chico Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.12m
KEY INSIGHT Chico không thắng sân khách trong 10 trận gần nhất
TREND Ít nhất một đội không ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Chico

Phong độ gần đây

LWLWL
174 Trận đấu đã nhận định
65.52% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Chico Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.67
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.7
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

21:20

Sắp diễn ra
Internacional B
Internacional de Bogota
vs
Chico
Chico
1.58
3.7
6.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

19:20

Kết thúc
Independiente M
Independiente Medellin
2 : 0
Chico
Chico
1.4
5.25
10.5

1

1.4

O1.5

1.22

NO

1.83

1

1.4
5.6/10

17:00

Kết thúc
Chico
Chico
1 : 0
Deportivo C
Deportivo C
3.65
3.05
2.32

2

2.32

U2.5

1.52

NO

1.7

U2.5

1.52
6.7/10

19:20

Kết thúc
Bucaramanga
Bucaramanga
5 : 0
Chico
Chico
1.4
4.4
9.5

1

1.4

U3.5

1.29

NO

1.56

1

1.4
6.7/10

15:00

Kết thúc
Chico
Chico
1 : 0
Deportivo P
Deportivo P
1.87
3.42
4.4

1

1.87

O1.5

1.45

NO

1.67

1X

1.21
5.3/10

16:00

Kết thúc
red cardred card Cucuta
Cucuta
1 : 0
Chico
Chico
1.65
4.1
6.25

1

1.65

O1.5

1.34

NO

1.81

1

1.65
8.8/10

14:00

Kết thúc
red card Chico
Chico
1 : 1
Tolima
Deportes
4.5
3.35
2.07

2

2.07

U2.5

1.62

NO

1.72

NG

1.72
7.5/10

16:10

Kết thúc
Dep. Pasto
Dep. Pasto
2 : 0
Chico
Chico red cardred card
1.52
3.9
9

1

1.52

U2.5

1.69

NO

1.53

1

1.52
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Chico

Bạn đang tìm nhận định Chico? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Chico được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 174 trận đấu có sự tham gia của Chico với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera A, Chico đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 10 trận thua qua 16 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Chico đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.67 xG3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Chico hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.12m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Chico đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Primera AColombia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8816
Thắng404
Hòa112
Thua3710
Bàn thắng ghi được10212
Bàn thắng để thủng lưới52126
Trung bình ghi bàn1.30.30.8
Trung bình thủng lưới0.62.61.6
Giữ sạch lưới303
Không ghi bàn369
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 7 G
4-4-2 3 G
5-4-1 2 G
5-3-2 2 G
52 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 44%
7 Trận
Tài 1.5 13%
2 Trận
Tài 2.5 6%
1 Trận
Tài 3.5 6%
1 Trận
Tài 4.5 6%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Caicedo
R. Caicedo
32 GK 7.10
Italo Montano
Italo Montano
26 FWD 6.96
J. Díaz
J. Díaz
24 DEF 6.86
Y. Cabrera
Y. Cabrera
35 MID 6.81
D. Ramírez
D. Ramírez
25 MID 6.71
Jaime Diaz
Jaime Diaz
- DEF 6.70
J. Medina
J. Medina
19 MID 6.70
M. Gomez
M. Gomez
- MID 6.70
D. Denis
D. Denis
34 GK 6.68
J. Palma
J. Palma
26 DEF 6.68
A. Banguero
A. Banguero
25 DEF 6.67
J. Romana
J. Romana
20 MID 6.66
Nicolas Valencia
Nicolas Valencia
24 MID 6.65
J. Díaz
J. Díaz
25 MID 6.65
J. Mena
J. Mena
23 MID 6.61
S. Palma
S. Palma
26 DEF 6.60
Juan Quiceno
Juan Quiceno
21 DEF 6.58
S. Mera
S. Mera
24 FWD 6.55
Jhonny Jordán
Jhonny Jordán
24 MID 6.53
J. Castillo
J. Castillo
- MID 6.49
A. Aedo
A. Aedo
21 FWD 6.49
S. Salazar
S. Salazar
30 MID 6.48
J. Molina
J. Molina
32 FWD 6.47
A. Saldana
A. Saldana
22 DEF 6.47
Y. Martínez
Y. Martínez
25 MID 6.40
D. Ruíz
D. Ruíz
28 DEF 6.35
Oscar Caicedo
Oscar Caicedo
19 MID 6.33
Í. Montaño
Í. Montaño
26 MID 6.20
J. Pimentel
J. Pimentel
23 MID 6.00
J. A. Campo Chara
J. A. Campo Chara
17 DEF 6.00
F. Arroyo
F. Arroyo
- MID 5.65