Chievo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
USD Casatese
2
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
13:00 Kết thúc |
Chievo
2
:
1
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
3.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Leon M
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Chievo
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Varesina
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
4/10 |
08:00 Kết thúc |
Chievo
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Brusaporto
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.4/10 |
08:30 Kết thúc |
Chievo
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4/10 |
08:30 Kết thúc |
Real Calepina
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.3/10 |
08:30 Kết thúc |
Chievo
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1/10 |
08:30 Kết thúc |
Oltrepo
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Chievo
4
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
X2 |
1.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Chievo
Bạn đang tìm nhận định Chievo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Chievo, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 23 trận đấu có sự tham gia của Chievo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 52.17%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie D - Girone B, Chievo đã ghi nhận 19 trận thắng, 6 trận hòa và 10 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 54 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Chievo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.70m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Chievo đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 10 | 9 | 19 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 5 | 5 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 30 | 24 | 54 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 19 | 44 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.4 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.1 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 7 | 12 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |







