1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. World Cup - Qualification Asia
  4. Trung Quốc
Trung Quốc

Trung Quốc Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €13.27m
KEY INSIGHT Ít nhất một đội không ghi bàn trong 7 trận gần nhất của Trung Quốc
TREND Trung Quốc có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLW
9 Trận đấu đã nhận định
88.89% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

03:00

Kết thúc
Trung Quốc
Trung Quốc
1 : 0
Hồng Kông
Hồng Kông
1.65
3.6
4.9

2

4.9

U3.5

1.25

NO

1.75

U3.5

1.25
5.4/10

06:24

Kết thúc
Nhật Bản
Nhật Bản
2 : 0
Trung Quốc
Trung Quốc
1.06
10
27

1

1.06

O2.5

1.35

NO

1.4

O2.5

1.35
3.7/10

07:00

Kết thúc
Hàn Quốc
Hàn Quốc
3 : 0
Trung Quốc
Trung Quốc
1.37
4.5
7

1

1.37

U3.5

1.45

NO

1.82

1

1.37
10/10

07:00

Kết thúc
Trung Quốc
Trung Quốc
1 : 0
Bahrain
Bahrain
2.3
3.1
3.2

2

3.2

U2.5

1.62

NO

1.8

X2

1.58
6/10

09:45

Kết thúc
Indonesia
Indonesia
1 : 0
Trung Quốc
Trung Quốc
1.6
3.85
5.5

1

1.6

U3.5

1.3

YES

1.91

U3.5

1.3
4.9/10

06:00

Kết thúc
Trung Quốc
Trung Quốc
0 : 2
Úc
Úc
6.8
4.3
1.45

2

1.45

O1.5

1.25

YES

1.92

2

1.45
6.2/10

08:00

Kết thúc
Trung Quốc
Trung Quốc
1 : 1
Thái Lan
Thái Lan
1.85
3.48
4.1

X

3.48

U3.5

1.28

NO

1.9

U3.5

1.28
7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Trung Quốc

Bạn đang tìm nhận định Trung Quốc? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Trung Quốc, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 9 trận đấu có sự tham gia của Trung Quốc với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 88.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của EAFF E-1 Football Championship, Trung Quốc đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 1 bàn thắng (0.3 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trung Quốc hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €13.27m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Trung Quốc đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

EAFF E-1 Football ChampionshipWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận123
Thắng101
Hòa000
Thua022
Bàn thắng ghi được101
Bàn thắng để thủng lưới055
Trung bình ghi bàn1.00.00.3
Trung bình thủng lưới0.02.51.7
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
46-60 2
61-75 1
5 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 33%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Wang Zhen'ao
Wang Zhen'ao
26 DEF 7.20
Wang Yudong
Wang Yudong
19 FWD 7.17
Xie Pengfei
Xie Pengfei
32 MID 7.13
Wu Lei
Wu Lei
34 FWD 7.03
Wang Haijian
Wang Haijian
25 MID 6.97
Tan Long
Tan Long
37 FWD 6.95
Li Lei
Li Lei
33 MID 6.92
Liu Binbin
Liu Binbin
32 MID 6.90
Zhang Yuning
Zhang Yuning
28 FWD 6.88
Wei Shihao
Wei Shihao
30 MID 6.81
Fei Nanduo
Fei Nanduo
32 FWD 6.80
Wang Dalei
Wang Dalei
36 GK 6.78
Han Pengfei
Han Pengfei
32 DEF 6.78
Yan Junling
Yan Junling
34 GK 6.73
Xie Wenneng
Xie Wenneng
24 MID 6.73
Zhu Chenjie
Zhu Chenjie
25 DEF 6.72
Gao Zhunyi
Gao Zhunyi
30 DEF 6.72
Jiang Shenglong
Jiang Shenglong
25 DEF 6.70
Wu Shaocong
Wu Shaocong
25 DEF 6.70
Gao Tianyi
Gao Tianyi
27 MID 6.70
Fang Hao
Fang Hao
25 FWD 6.70
Wei Zhen
Wei Zhen
28 DEF 6.70
Serginho
Serginho
30 MID 6.70
Jiang Guangtai
Jiang Guangtai
31 DEF 6.69
Li Yuanyi
Li Yuanyi
32 MID 6.68
Wang Shangyuan
Wang Shangyuan
32 MID 6.67
Alan
Alan
36 FWD 6.67
Behram Abduweli
Behram Abduweli
22 FWD 6.66
Wu Xi
Wu Xi
36 MID 6.60
Ai Kesen
Ai Kesen
36 FWD 6.60
Huang Zhengyu
Huang Zhengyu
28 MID 6.58
Xu Haoyang
Xu Haoyang
26 MID 6.56
Li Ke
Li Ke
32 MID 6.55
Wang Ziming
Wang Ziming
29 FWD 6.55
Zhang Linpeng
Zhang Linpeng
36 DEF 6.53
Lin Liangming
Lin Liangming
28 FWD 6.53
Dai Wai-tsun
Dai Wai-tsun
26 MID 6.50
Hu Hetao
Hu Hetao
22 DEF 6.50
Liu Yang
Liu Yang
30 DEF 6.49
Yang Zexiang
Yang Zexiang
31 DEF 6.48
Liu Chengyu
Liu Chengyu
19 FWD 6.45
Cao Yongjing
Cao Yongjing
28 DEF 6.44
Chen Pu
Chen Pu
28 FWD 6.30
Cheng Jin
Cheng Jin
30 MID 6.25