China Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
03:00 Kết thúc |
China
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
06:24 Kết thúc |
Japan
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.7/10 |
07:00 Kết thúc |
South Korea
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
07:00 Kết thúc |
China
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6/10 |
09:45 Kết thúc |
Indonesia
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.9/10 |
06:00 Kết thúc |
China
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
6.2/10 |
08:00 Kết thúc |
China
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược China
Bạn đang tìm nhận định China? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho China được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 9 trận đấu có sự tham gia của China với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 88.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của EAFF E-1 Football Championship, China đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 1 bàn thắng (0.3 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
China hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €13.27m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định China đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 2 | 3 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 5 | 5 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.0 | 0.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 2.5 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Wang Zhen'ao
|
26 | DEF | 7.20 |
|
Wang Yudong
|
19 | FWD | 7.17 |
|
Xie Pengfei
|
32 | MID | 7.13 |
|
Wu Lei
|
34 | FWD | 7.03 |
|
Wang Haijian
|
25 | MID | 6.97 |
|
Tan Long
|
37 | FWD | 6.95 |
|
Li Lei
|
33 | MID | 6.92 |
|
Liu Binbin
|
32 | MID | 6.90 |
|
Zhang Yuning
|
28 | FWD | 6.88 |
|
Wei Shihao
|
30 | MID | 6.81 |
|
Fei Nanduo
|
32 | FWD | 6.80 |
|
Wang Dalei
|
36 | GK | 6.78 |
|
Han Pengfei
|
32 | DEF | 6.78 |
|
Yan Junling
|
34 | GK | 6.73 |
|
Xie Wenneng
|
24 | MID | 6.73 |
|
Zhu Chenjie
|
25 | DEF | 6.72 |
|
Gao Zhunyi
|
30 | DEF | 6.72 |
|
Jiang Shenglong
|
25 | DEF | 6.70 |
|
Wu Shaocong
|
25 | DEF | 6.70 |
|
Gao Tianyi
|
27 | MID | 6.70 |
|
Fang Hao
|
25 | FWD | 6.70 |
|
Wei Zhen
|
28 | DEF | 6.70 |
|
Serginho
|
30 | MID | 6.70 |
|
Jiang Guangtai
|
31 | DEF | 6.69 |
|
Li Yuanyi
|
32 | MID | 6.68 |
|
Wang Shangyuan
|
32 | MID | 6.67 |
|
Alan
|
36 | FWD | 6.67 |
|
Behram Abduweli
|
22 | FWD | 6.66 |
|
Wu Xi
|
36 | MID | 6.60 |
|
Ai Kesen
|
36 | FWD | 6.60 |
|
Huang Zhengyu
|
28 | MID | 6.58 |
|
Xu Haoyang
|
26 | MID | 6.56 |
|
Li Ke
|
32 | MID | 6.55 |
|
Wang Ziming
|
29 | FWD | 6.55 |
|
Zhang Linpeng
|
36 | DEF | 6.53 |
|
Lin Liangming
|
28 | FWD | 6.53 |
|
Dai Wai-tsun
|
26 | MID | 6.50 |
|
Hu Hetao
|
22 | DEF | 6.50 |
|
Liu Yang
|
30 | DEF | 6.49 |
|
Yang Zexiang
|
31 | DEF | 6.48 |
|
Liu Chengyu
|
19 | FWD | 6.45 |
|
Cao Yongjing
|
28 | DEF | 6.44 |
|
Chen Pu
|
28 | FWD | 6.30 |
|
Cheng Jin
|
30 | MID | 6.25 |



