icon back

Chuncheon

Chuncheon Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €100.00Th.
KEY INSIGHT Chuncheon thua 4 trận gần nhất
TREND Chuncheon không thắng trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLL
30 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

종료
Mokpo
Mokpo
1 : 0
Chuncheon
Chuncheon
3
3.1
2.22

2

2.22

U3.5

1.25

NO

1.91

X2

1.31
3.1/10

01:00

종료
Chuncheon
Chuncheon
0 : 3
Busan Transportation
Busan T
2.97
3.07
2.31

X

3.07

O1.5

1.32

YES

1.8

O1.5

1.32
2.4/10

02:00

종료
Chuncheon
Chuncheon
1 : 2
Yeoju Sejong
Yeoju Sejong
2.22
3.06
3.1

2

3.1

O1.5

1.37

YES

1.92

AS

1.48
6.7/10

02:00

종료
Chuncheon
Chuncheon
2 : 4
Changwon City
Changwon
2.76
3.05
2.38

2

2.38

U2.5

1.59

NO

1.81

U2.5

1.59
5.7/10

02:00

종료
Gyeongju HNP
Gyeongju HNP
0 : 0
Chuncheon
Chuncheon
1.68
3.45
4.53

X

3.45

U3.5

1.27

NO

1.83

U3.5

1.27
4.4/10

05:00

종료
Chuncheon
Chuncheon
0 : 3
Paju Citizen
Paju Citizen
2.6
2.89
2.8

1

2.6

U2.5

1.5

NO

1.73

U2.5

1.5
5.9/10

07:00

종료
Gangneung
Gangneung City
2 : 4
Chuncheon
Chuncheon
2.28
3.3
2.77

1X

1.37

O1.5

1.25

YES

1.66

O1.5

1.25
3.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Chuncheon. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 30 trận đấu có sự tham gia của Chuncheon với tỷ lệ trúng 66.67% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

K3 LeagueSouth-Korea • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng459
Hòa123
Thua9716
Bàn thắng ghi được131427
Bàn thắng để thủng lưới221537
Trung bình ghi bàn0.91.01.0
Trung bình thủng lưới1.61.11.3
Giữ sạch lưới358
Không ghi bàn6511
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
46-60 1
76-90 2
3 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 61%
17 Trận
Tài 1.5 18%
5 Trận
Tài 2.5 14%
4 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Jin-Ung Hong
Jin-Ung Hong
28 GK 7.65
Ha Yong-Ju
Ha Yong-Ju
28 MID 7.44
Park Seon-Yong
Park Seon-Yong
36 MID 7.38
Park Sung-won
Park Sung-won
22 DEF 7.38
Seung-Gi Min
Seung-Gi Min
27 DEF 7.31
Cho Wan
Cho Wan
24 FWD 7.31
Heo Dong-Ho
Heo Dong-Ho
25 - 7.04
Lee Joon-Won
Lee Joon-Won
28 MID 6.95
Sim Yo-Sep
Sim Yo-Sep
24 MID 6.78
R. Nishiguchi
R. Nishiguchi
28 FWD 6.75
Kim Do-Hyun
Kim Do-Hyun
22 GK 6.70
Do-Hyung Kim
Do-Hyung Kim
25 - 6.69
Jun-Kyu Han
Jun-Kyu Han
29 MID 6.66
Cho U-Hyeon
Cho U-Hyeon
25 MID 6.63
Klysman
Klysman
26 - 6.56
Felipe Machado
Felipe Machado
22 FWD 6.49
Moon Kyung-Min
Moon Kyung-Min
25 FWD 6.48
Kim U-Jin
Kim U-Jin
23 MID 6.45
Hong Jae-Min
Hong Jae-Min
22 MID 6.41
Kim Shin-Hoo
Kim Shin-Hoo
24 DEF 6.34
Dong-Geon Lee
Dong-Geon Lee
26 DEF 6.31
Han Seok-Hee
Han Seok-Hee
29 FWD 6.31
Kim Ki-Hyeon
Kim Ki-Hyeon
23 FWD 6.27
Ahn Tae-Wook
Ahn Tae-Wook
22 FWD 6.25
Kim Min-Jun
Kim Min-Jun
23 MID -
Jang Gun-Hwan
Jang Gun-Hwan
22 MID -
Jeong Seung-Hyun
Jeong Seung-Hyun
21 MID -
Martin Dominic Sawi
Martin Dominic Sawi
26 MID -