Chuncheon Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Chuncheon Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:00 Kết thúc |
Chuncheon
3
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.3/10 |
04:00 Kết thúc |
Chuncheon
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Busan T
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Chuncheon
6
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Chuncheon
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
6.5/10 |
04:00 Kết thúc |
Yeoju Sejong
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
7/10 |
01:00 Kết thúc |
Chuncheon
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Chuncheon
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Chuncheon
Bạn đang tìm nhận định Chuncheon? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Chuncheon, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 70 trận đấu có sự tham gia của Chuncheon với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.14%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của K3 League, Chuncheon đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 7 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Chuncheon hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €100.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Chuncheon đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 6 | 13 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 |
| Thua | 2 | 5 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 9 | 21 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 14 | 19 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.5 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 2.3 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 0 | 3 |
| Không ghi bàn | 3 | 2 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Jin-Ung Hong
|
28 | GK | 7.65 |
|
Ha Yong-Ju
|
28 | MID | 7.44 |
|
Park Seon-Yong
|
36 | MID | 7.38 |
|
Park Sung-won
|
22 | DEF | 7.38 |
|
Seung-Gi Min
|
27 | DEF | 7.31 |
|
Cho Wan
|
24 | FWD | 7.31 |
|
Heo Dong-Ho
|
25 | - | 7.04 |
|
Lee Joon-Won
|
28 | MID | 6.95 |
|
Sim Yo-Sep
|
24 | MID | 6.78 |
|
R. Nishiguchi
|
28 | FWD | 6.75 |
|
Kim Do-Hyun
|
22 | GK | 6.70 |
|
Do-Hyung Kim
|
25 | - | 6.69 |
|
Jun-Kyu Han
|
29 | MID | 6.66 |
|
Cho U-Hyeon
|
25 | MID | 6.63 |
|
Klysman
|
26 | - | 6.56 |
|
Felipe Machado
|
22 | FWD | 6.49 |
|
Moon Kyung-Min
|
25 | FWD | 6.48 |
|
Kim U-Jin
|
23 | MID | 6.45 |
|
Hong Jae-Min
|
22 | MID | 6.41 |
|
Kim Shin-Hoo
|
24 | DEF | 6.34 |
|
Dong-Geon Lee
|
26 | DEF | 6.31 |
|
Han Seok-Hee
|
29 | FWD | 6.31 |
|
Kim Ki-Hyeon
|
23 | FWD | 6.27 |
|
Ahn Tae-Wook
|
22 | FWD | 6.25 |
|
Kim Min-Jun
|
23 | MID | - |
|
Jang Gun-Hwan
|
22 | MID | - |
|
Jeong Seung-Hyun
|
21 | MID | - |
|
Martin Dominic Sawi
|
26 | MID | - |






