Nhận định Chuncheon vs Siheung Citizen - 20 thg 6, 2026
14.75
X3.55
21.72
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.26
Tối đa 3 bàn thắng
3.5/10
Kèo 1X2
X21.19
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.26
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.75
1.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.34
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISiheung C
Kiểm soát bóngChuncheon: 42%Siheung Citizen: 58%
Tổng số cú sútChuncheon: 8Siheung Citizen: 9
Sút trúng đíchChuncheon: 4Siheung Citizen: 3
Sút trượtChuncheon: 5Siheung Citizen: 6
Phạt gócChuncheon: 3Siheung Citizen: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Siheung C
Tổng bàn thắngChuncheon: 3Siheung Citizen: 1.9
Bàn thắng ghi đượcChuncheon: 1.7Siheung Citizen: 1.3
Bàn thuaChuncheon: 1.3Siheung Citizen: 0.6
Kiểm soát bóngChuncheon: 49%Siheung Citizen: 59%
Tổng số cú sútChuncheon: 9.5Siheung Citizen: 9.1
Sút trúng đíchChuncheon: 4Siheung Citizen: 3.6
Sút trượtChuncheon: 5.5Siheung Citizen: 5.5
Phạt gócChuncheon: 4.6Siheung Citizen: 4.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Siheung C
ThắngChuncheon: 3Siheung Citizen: 7
Trên 1.5 bànChuncheon: 6Siheung Citizen: 6
Trên 2.5 bànChuncheon: 5Siheung Citizen: 3
Trên 3.5 bànChuncheon: 4Siheung Citizen: 0
Cả hai đội ghi bànChuncheon: 5Siheung Citizen: 6
Thắng bất ngờChuncheon: 0Siheung Citizen: 0
Thua bất ngờChuncheon: 0Siheung Citizen: 0
Đối đầu
3
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
14 thg 3, 26
Siheung Citizen1
Chuncheon0
05 thg 7, 25
Chuncheon1
Siheung Citizen2
02 thg 3, 25
Siheung Citizen1
Chuncheon0
23 thg 8, 24
Chuncheon0
Siheung Citizen2
28 thg 4, 24
Siheung Citizen0
Chuncheon0
11 thg 11, 23
Siheung Citizen2
Chuncheon2
18 thg 6, 23
Chuncheon1
Siheung Citizen1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 35-19 | 52 |
| 2 |
|
22 | 38-19 | 45 |
| 3 |
|
22 | 31-17 | 38 |
| 4 |
|
22 | 39-26 | 37 |
| 5 |
|
22 | 44-36 | 31 |
| 6 |
|
22 | 39-35 | 29 |
| 7 |
|
21 | 30-28 | 29 |
| 8 |
|
22 | 23-24 | 28 |
| 9 |
|
22 | 20-30 | 27 |
| 10 |
|
21 | 23-25 | 26 |
| 11 |
|
22 | 24-28 | 25 |
| 12 |
|
22 | 19-35 | 21 |
| 13 |
|
22 | 27-43 | 17 |
| 14 |
|
22 | 22-49 | 10 |