icon back

Cianorte

Cianorte Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €550.00Th.

Phong độ gần đây

WDLLL
37 Trận đấu đã nhận định
54.05% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Cianorte Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

18:30

終了
Anapolis
Anapolis
3 : 1
Cianorte
Cianorte
2.35
3.3
3.1

1

2.35

U2.5

1.78

NO

1.95

1X

1.37
3.4/10

17:30

終了
Coritiba
Coritiba
2 : 0
Cianorte
Cianorte red card
1.62
3.7
6.25

1

1.62

U3.5

1.28

NO

1.73

U3.5

1.28
10/10

15:00

終了
Cianorte
Cianorte
0 : 1
Coritiba
Coritiba
2.8
2.8
2.9

X2

1.44

U2.5

1.41

YES

2.42

U2.5

1.41
6.2/10

15:00

終了
Londrina
Londrina
0 : 0
Cianorte
Cianorte
1.67
3.6
5.4

1

1.67

U2.5

1.67

NO

1.74

1X

1.17
8.5/10

16:30

終了
Cianorte
Cianorte
2 : 1
Cascavel
Cascavel
2.05
3.1
4.85

1

2.05

U2.5

1.5

NO

1.7

U2.5

1.5
6.8/10

16:30

終了
Cianorte
Cianorte
1 : 1
Atletico Paranaense
Athletico-PR
3.1
3
2.6

X2

1.39

U3.5

1.2

NO

1.77

U3.5

1.2
5.7/10

16:00

終了
Barra
Barra
1 : 0
Cianorte
Cianorte
2.12
2.88
3.52

1X

1.23

U2.5

1.4

NO

1.57

U2.5

1.4
5.7/10

15:00

終了
red card Cianorte
Cianorte
0 : 0
Barra
Barra red card
2.15
2.8
3.55

1

2.15

U2.5

1.41

NO

1.57

U2.5

1.41
4.2/10

16:00

終了
Operario F
Operario Ferroviario
0 : 2
Cianorte
Cianorte red card
3.75
3.3
1.88

1

3.75

O1.5

1.28

YES

1.79

O1.5

1.28
4.2/10

19:00

終了
Cianorte
Cianorte
2 : 0
Parana
Parana
1.85
3.3
3.85

1

1.85

U2.5

1.62

NO

1.73

1

1.85
7.8/10

17:30

終了
Rio B
Rio Branco PR
2 : 0
Cianorte
Cianorte
2.6
3.1
2.58

1

2.6

U2.5

1.62

NO

1.82

1X

1.44
3.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Cianorte. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 37 trận đấu có sự tham gia của Cianorte với tỷ lệ trúng 54.05% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Paranaense - 1Brazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận437
Thắng101
Hòa224
Thua112
Bàn thắng ghi được628
Bàn thắng để thủng lưới639
Trung bình ghi bàn1.50.71.1
Trung bình thủng lưới1.51.01.3
Giữ sạch lưới022
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 2
46-60 5
61-75 6
76-90 5
19 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 57%
4 Trận
Tài 1.5 43%
3 Trận
Tài 2.5 14%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Y. Morishige
Y. Morishige
21 - 6.86
Euller Ribeiro dos Santos
Euller Ribeiro dos Santos
23 - 6.84
Eugênio
Eugênio
27 GK -
Nicolas Schulz
Nicolas Schulz
25 DEF -
Luiz Fernando
Luiz Fernando
27 FWD -
A. Udeh
A. Udeh
23 FWD -
Vinícius Faria
Vinícius Faria
26 FWD -
Breno
Breno
23 DEF -
Dayvid
Dayvid
22 FWD -
Mikael
Mikael
23 FWD -
Rian
Rian
24 FWD -
Bruno Duarte
Bruno Duarte
24 MID -
Marcio Carlos
Marcio Carlos
26 FWD -
Guilherme Beléa
Guilherme Beléa
24 FWD -
Gabriel Ramos
Gabriel Ramos
29 FWD -
Ynalison Vitor
Ynalison Vitor
19 MID -
Pedro
Pedro
21 MID -
Danrley
Danrley
24 MID -
João Vitor Cezar do Prado
João Vitor Cezar do Prado
22 MID -
Tite
Tite
24 MID -
Romailson da Silva de Jesus
Romailson da Silva de Jesus
23 DEF -
Luciano
Luciano
27 DEF -
Wesley
Wesley
33 DEF -
Leandro
Leandro
32 GK -
Leonardo Azevedo
Leonardo Azevedo
23 DEF -
Gabriel
Gabriel
23 DEF -
Kevin Malthus
Kevin Malthus
22 MID -
Handerson
Handerson
27 DEF -
Vinícius Silva
Vinícius Silva
33 DEF -
Tiepo
Tiepo
27 GK -
Anderson Salles
Anderson Salles
37 DEF -