Nhận định Cienciano vs Juventud - 27 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.44
Tối đa 3 bàn thắng
3.4/10
Kèo 1X2
X4.50
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.44
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.90
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.52.89
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIJuventud
xGCienciano: 1.49Juventud: 0.84
Kiểm soát bóngCienciano: 59%Juventud: 41%
Tổng số cú sútCienciano: 17Juventud: 9
Sút trúng đíchCienciano: 4Juventud: 4
Sút trượtCienciano: 9Juventud: 3
Phạt gócCienciano: 5Juventud: 2
Thẻ vàngCienciano: 1Juventud: 2
xGCienciano: 0.87Juventud: 0.99
Kiểm soát bóngCienciano: 39%Juventud: 61%
Tổng số cú sútCienciano: 9Juventud: 15
Sút trúng đíchCienciano: 2Juventud: 5
Sút trượtCienciano: 6Juventud: 8
Phạt gócCienciano: 2Juventud: 9
Thẻ vàngCienciano: 2Juventud: 2
xGCienciano: 0.871.49Juventud: 0.990.84
Kiểm soát bóngCienciano: 39%59%Juventud: 61%41%
Tổng số cú sútCienciano: 917Juventud: 159
Sút trúng đíchCienciano: 24Juventud: 54
Sút trượtCienciano: 69Juventud: 83
Phạt gócCienciano: 25Juventud: 92
Thẻ vàngCienciano: 21Juventud: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Juventud
Tổng bàn thắngCienciano: 2.3Juventud: 2.8
Bàn thắng ghi đượcCienciano: 1Juventud: 1.8
Bàn thuaCienciano: 1.3Juventud: 1
Kiểm soát bóngCienciano: 52%Juventud: 50%
Tổng số cú sútCienciano: 15.1Juventud: 11.7
Sút trúng đíchCienciano: 4.5Juventud: 5.9
Sút trượtCienciano: 7.6Juventud: 4.5
Phạt gócCienciano: 5.2Juventud: 3.3
Thẻ vàngCienciano: 1.9Juventud: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Juventud
ThắngCienciano: 4Juventud: 5
Trên 1.5 bànCienciano: 6Juventud: 9
Trên 2.5 bànCienciano: 5Juventud: 6
Trên 3.5 bànCienciano: 2Juventud: 3
Cả hai đội ghi bànCienciano: 4Juventud: 7
Thắng bất ngờCienciano: 0Juventud: 0
Thua bất ngờCienciano: 0Juventud: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
2.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
09 thg 42026
Juventud
Cienciano11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 8-6 | 10 |
| 2 |
|
6 | 5-7 | 8 |
| 3 |
|
6 | 10-7 | 7 |
| 4 |
|
6 | 6-9 | 7 |
Promotion - Copa Sudamericana (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - Copa Sudamericana (Play Offs: 1/16-finals)