Dubai City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:15 Kết thúc |
Dubai City
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8/10 |
10:10 Kết thúc |
Hatta SC
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
10:05 Kết thúc |
Dubai City
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.5/10 |
10:05 Kết thúc |
Jazira H
4
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Dubai City
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
6.9/10 |
09:50 Kết thúc |
Al Thaid
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
09:55 Kết thúc |
Dubai City
0
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.3/10 |
09:50 Kết thúc |
Ittifaq
4
:
2
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
3.5/10 |
10:15 Kết thúc |
City
1
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
08:10 Kết thúc |
Ramms
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dubai City
Bạn đang tìm nhận định Dubai City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dubai City, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 51 trận đấu có sự tham gia của Dubai City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.55%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Division 1, Dubai City đã ghi nhận 6 trận thắng, 5 trận hòa và 16 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 53 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Dubai City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dubai City đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 14 | 27 |
| Thắng | 4 | 2 | 6 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 7 | 9 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 15 | 29 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 28 | 53 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.9 | 2.0 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 6 | 4 | 10 |





