Ciudad de Bolívar Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ciudad B Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Sắp diễn ra |
Ciudad B
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
16:00 Kết thúc |
Colon S
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.9/10 |
15:00 Kết thúc |
Ciudad B
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
San Telmo
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
15:00 Kết thúc |
Ciudad B
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
15:30 Kết thúc |
Chaco F
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Ciudad B
2
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
16:00 Kết thúc |
Central Norte
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
19:00 Kết thúc |
Ciudad B
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U1.5 |
NO |
U1.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ciudad de Bolívar
Bạn đang tìm nhận định Ciudad de Bolívar? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ciudad de Bolívar, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 88 trận đấu có sự tham gia của Ciudad de Bolívar với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera Nacional, Ciudad de Bolívar đã ghi nhận 6 trận thắng, 8 trận hòa và 1 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Ciudad de Bolívar hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €100.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ciudad de Bolívar đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 8 | 15 |
| Thắng | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 7 | 13 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 2 | 8 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.9 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 0.3 | 0.5 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 6 | 10 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |




