1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 2
  4. Clermont Foot
Clermont Foot

Clermont Foot Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.90m
KEY INSIGHT Clermont Foot để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDWW
157 Trận đấu đã nhận định
67.52% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Clermont F Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.01
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Clermont F
Clermont Foot
1 : 0
Guingamp
Guingamp
2.85
3.55
2.6

1

2.85

U3.5

1.47

YES

1.6

1X

1.55
2.7/10

14:00

Kết thúc
red card Montpellier
Montpellier
1 : 2
Clermont F
Clermont F
1.7
4.2
5.3

1

1.7

U3.5

1.52

NO

2.13

1

1.7
8.2/10

14:00

Kết thúc
red card Clermont F
Clermont Foot
1 : 1
Bastia
Bastia red card
2.8
3.15
2.85

X2

1.5

U3.5

1.24

NO

1.88

U3.5

1.24
4.4/10

14:00

Kết thúc
Le Mans
Le Mans
1 : 0
Clermont F
Clermont F
1.68
3.95
5.6

1

1.68

O1.5

1.28

YES

1.85

1

1.68
8.1/10

14:00

Kết thúc
Clermont F
Clermont Foot
2 : 2
Nancy
Nancy
2.45
3.3
3.3

1

2.45

U3.5

1.26

NO

1.93

1X

1.37
8.7/10

14:00

Kết thúc
Grenoble
Grenoble
2 : 2
Clermont F
Clermont F
2.7
3.15
2.9

2

2.9

U3.5

1.26

NO

1.92

U3.5

1.26
8/10

14:00

Kết thúc
Clermont
Clermont
0 : 1
Red Star
Red Star
3.05
3.15
2.6

X

3.15

U3.5

1.27

NO

1.93

U3.5

1.27
6.4/10

14:00

Kết thúc
Clermont
Clermont
0 : 1
Pau FC
Pau FC
2.48
3.4
3

1

2.48

O1.5

1.27

YES

1.64

O1.5

1.27
8.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Clermont Foot

Bạn đang tìm nhận định Clermont Foot? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Clermont Foot, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 157 trận đấu có sự tham gia của Clermont Foot với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, Clermont Foot đã ghi nhận 8 trận thắng, 10 trận hòa và 15 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Clermont Foot đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.01 xG3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Clermont Foot hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Clermont Foot đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ligue 2France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng448
Hòa6410
Thua6915
Bàn thắng ghi được181937
Bàn thắng để thủng lưới182644
Trung bình ghi bàn1.11.11.1
Trung bình thủng lưới1.11.51.3
Giữ sạch lưới145
Không ghi bàn5510
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 13 G
4-1-4-1 8 G
5-4-1 7 G
3-4-3 3 G
50 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
23 Trận
Tài 1.5 33%
11 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Ndiaye
M. Ndiaye
24 GK 7.70
K. Bamba
K. Bamba
31 MID 7.22
H. Saivet
H. Saivet
35 MID 7.09
A. Pelmard
A. Pelmard
25 DEF 6.97
S. Sow
S. Sow
23 DEF 6.97
I. M'Bahia
I. M'Bahia
20 DEF 6.93
F. Diédhiou
F. Diédhiou
33 FWD 6.91
T. Guivarch
T. Guivarch
30 GK 6.88
J. Gastien
J. Gastien
37 MID 6.88
A. Baallal
A. Baallal
21 FWD 6.88
H. Keïta
H. Keïta
23 MID 6.85
V. N'Simba
V. N'Simba
32 DEF 6.81
A. Ackra
A. Ackra
21 MID 6.76
I. Fakili
I. Fakili
19 FWD 6.74
C. Konaté
C. Konaté
21 DEF 6.71
M. Donavin
M. Donavin
19 DEF 6.70
Y. Salmier
Y. Salmier
33 DEF 6.69
E. Koné
E. Koné
19 MID 6.69
M. Caufriez
M. Caufriez
28 DEF 6.66
M. Tourraine
M. Tourraine
24 DEF 6.66
A. Hunou
A. Hunou
31 MID 6.65
Y. Bellache
Y. Bellache
23 MID 6.63
K. Boto
K. Boto
29 DEF 6.62
I. Coulibaly
I. Coulibaly
20 DEF 6.60
J. Astic
J. Astic
20 MID 6.52
A. Camblan
A. Camblan
22 MID 6.51
E. Cantero
E. Cantero
20 MID 6.50
L. Socka Bongué
L. Socka Bongué
27 FWD 6.45
O. Diop
O. Diop
20 MID 6.42
M. Douane
M. Douane
23 FWD 6.38
A. Saïd
A. Saïd
22 FWD 6.37
M. Guindo
M. Guindo
22 FWD 6.28