1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 2
  4. Clermont Foot
Clermont Foot

Clermont Foot Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.90m
KEY INSIGHT Clermont Foot có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLLL
152 Trận đấu đã nhận định
67.76% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Clermont F Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.15
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Sắp diễn ra
Grenoble
Grenoble
vs
Clermont F
Clermont F
2.6
3.25
3.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

Kết thúc
Clermont
Clermont
0 : 1
Red Star
Red Star
3.05
3.15
2.6

X

3.15

U3.5

1.27

NO

1.93

U3.5

1.27
6.4/10

14:00

Kết thúc
Clermont
Clermont
0 : 1
Pau FC
Pau FC
2.48
3.4
3

1

2.48

O1.5

1.27

YES

1.64

O1.5

1.27
8.4/10

08:00

Kết thúc
Troyes
Troyes
2 : 1
Clermont
Clermont
1.71
3.9
5.3

1X

1.19

O1.5

1.26

YES

1.76

1X

1.19
2/10

14:00

Kết thúc
Clermont
Clermont
2 : 1
Dunkerque
Dunkerque
3.05
3.25
2.67

2

2.67

O1.5

1.34

YES

1.73

X2

1.45
4.5/10

14:00

Kết thúc
Boulogne
Boulogne
0 : 2
Clermont
Clermont
2.45
3.15
3.3

1X

1.38

U3.5

1.24

NO

1.85

U3.5

1.24
4.6/10

14:00

Kết thúc
Clermont
Clermont
1 : 2
Rodez
Rodez
2.45
3.4
3.05

1

2.45

O1.5

1.31

YES

1.71

HS

1.28
7.4/10

14:45

Kết thúc
Amiens
Amiens
4 : 3
Clermont
Clermont
2.85
3.2
2.77

2

2.77

U3.5

1.31

NO

2.02

U3.5

1.31
6.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Clermont Foot

Bạn đang tìm nhận định Clermont Foot? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Clermont Foot được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 152 trận đấu có sự tham gia của Clermont Foot với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, Clermont Foot đã ghi nhận 7 trận thắng, 7 trận hòa và 13 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Clermont Foot đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.15 xG3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Clermont Foot hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Clermont Foot đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ligue 2France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131427
Thắng437
Hòa437
Thua5813
Bàn thắng ghi được151530
Bàn thắng để thủng lưới142236
Trung bình ghi bàn1.21.11.1
Trung bình thủng lưới1.11.61.3
Giữ sạch lưới145
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 13 G
4-1-4-1 6 G
3-4-3 3 G
5-4-1 3 G
37 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
19 Trận
Tài 1.5 30%
8 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Ndiaye
M. Ndiaye
24 GK 7.70
K. Bamba
K. Bamba
31 MID 7.29
H. Saivet
H. Saivet
35 MID 7.15
F. Diédhiou
F. Diédhiou
33 FWD 7.02
A. Pelmard
A. Pelmard
25 DEF 6.97
I. M'Bahia
I. M'Bahia
20 DEF 6.93
J. Gastien
J. Gastien
37 MID 6.92
T. Guivarch
T. Guivarch
30 GK 6.91
A. Baallal
A. Baallal
21 FWD 6.89
H. Keïta
H. Keïta
23 MID 6.85
Y. Bellache
Y. Bellache
23 MID 6.83
S. Sow
S. Sow
23 DEF 6.81
V. N'Simba
V. N'Simba
32 DEF 6.78
A. Ackra
A. Ackra
21 MID 6.75
E. Koné
E. Koné
19 MID 6.75
C. Konaté
C. Konaté
21 DEF 6.71
M. Donavin
M. Donavin
19 DEF 6.70
I. Fakili
I. Fakili
19 FWD 6.68
M. Caufriez
M. Caufriez
28 DEF 6.65
Y. Salmier
Y. Salmier
33 DEF 6.65
A. Hunou
A. Hunou
31 MID 6.63
I. Coulibaly
I. Coulibaly
20 DEF 6.63
K. Boto
K. Boto
29 DEF 6.62
I. Coulibaly
I. Coulibaly
19 DEF 6.61
M. Tourraine
M. Tourraine
24 DEF 6.58
E. Cantero
E. Cantero
20 MID 6.56
J. Astic
J. Astic
20 MID 6.52
A. Said
A. Said
22 FWD 6.50
A. Camblan
A. Camblan
22 MID 6.49
L. Socka Bongué
L. Socka Bongué
27 FWD 6.45
O. Diop
O. Diop
20 MID 6.43
M. Douane
M. Douane
23 FWD 6.30
A. Saïd
A. Saïd
22 FWD 6.28
M. Guindo
M. Guindo
22 FWD 6.28
Y. Bellache
Y. Bellache
23 MID 6.00