Nhận định Montpellier vs Clermont F - 2 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.70
Montpellier thắng
8.2/10
Kèo 1X2
11.70
8.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.52
6.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.13
4.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.51
9.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIClermont F
xGMontpellier: 1.42Clermont F: 0.76
Kiểm soát bóngMontpellier: 60%Clermont F: 40%
Tổng số cú sútMontpellier: 11Clermont F: 8
Sút trúng đíchMontpellier: 4Clermont F: 2
Sút trượtMontpellier: 4Clermont F: 3
Phạt gócMontpellier: 5Clermont F: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Clermont F
Bàn thắng kỳ vọngMontpellier: 1.2Clermont F: 1.05
Tổng bàn thắngMontpellier: 2.1Clermont F: 2.1
Bàn thắng ghi đượcMontpellier: 1.5Clermont F: 1
Bàn thuaMontpellier: 0.6Clermont F: 1.1
Kiểm soát bóngMontpellier: 53%Clermont F: 47%
Tổng số cú sútMontpellier: 10.3Clermont F: 10.2
Sút trúng đíchMontpellier: 4Clermont F: 3.7
Sút trượtMontpellier: 4Clermont F: 3.8
Phạm lỗiMontpellier: 16.1Clermont F: 12.8
Phạt gócMontpellier: 4.7Clermont F: 4.1
Việt vịMontpellier: 2.5Clermont F: 1.9
Thẻ vàngMontpellier: 1.1Clermont F: 2
Tổng số đường chuyềnMontpellier: 418Clermont F: 389
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Clermont F
ThắngMontpellier: 5Clermont F: 2
Trên 1.5 bànMontpellier: 6Clermont F: 6
Trên 2.5 bànMontpellier: 4Clermont F: 4
Trên 3.5 bànMontpellier: 2Clermont F: 2
Cả hai đội ghi bànMontpellier: 3Clermont F: 5
Thắng bất ngờMontpellier: 0Clermont F: 0
Thua bất ngờMontpellier: 0Clermont F: 0
Đối đầu
5
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
28 thg 10, 25
Clermont Foot1
Montpellier1
14 thg 4, 24
Clermont Foot1
Montpellier1
29 thg 11, 23
Montpellier1
Clermont Foot1
26 thg 7, 23
Clermont Foot1
Montpellier1
19 thg 3, 23
Montpellier2
Clermont Foot1
06 thg 11, 22
Clermont Foot1
Montpellier1
20 thg 7, 22
Montpellier0
Clermont Foot2
08 thg 5, 22
Clermont Foot2
Montpellier1
05 thg 12, 21
Montpellier1
Clermont Foot0
17 thg 7, 21
Clermont Foot3
Montpellier2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 60-33 | 67 |
| 2 |
|
34 | 50-31 | 62 |
| 3 |
|
34 | 59-38 | 60 |
| 4 |
|
34 | 45-37 | 58 |
| 5 |
|
34 | 45-39 | 58 |
| 6 |
|
34 | 53-35 | 56 |
| 7 |
|
34 | 49-39 | 52 |
| 8 |
|
34 | 41-31 | 51 |
| 9 |
|
34 | 48-62 | 45 |
| 10 |
|
34 | 53-45 | 43 |
| 11 |
|
34 | 42-49 | 40 |
| 12 |
|
34 | 33-39 | 39 |
| 13 |
|
34 | 38-44 | 37 |
| 14 |
|
34 | 35-52 | 37 |
| 15 |
|
34 | 34-49 | 36 |
| 16 |
|
34 | 30-48 | 32 |
| 17 |
|
34 | 23-39 | 28 |
| 18 |
|
34 | 37-65 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation