Nhận định Clermont Foot vs Bastia - 24 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.24
Tối đa 3 bàn thắng
4.4/10
Kèo 1X2
X21.50
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.24
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.88
3.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.67
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBastia
xGClermont Foot: 1.27Bastia: 1.31
Kiểm soát bóngClermont Foot: 54%Bastia: 46%
Tổng số cú sútClermont Foot: 11Bastia: 13
Sút trúng đíchClermont Foot: 4Bastia: 5
Sút trượtClermont Foot: 4Bastia: 4
Phạt gócClermont Foot: 3Bastia: 3
Thẻ vàngClermont Foot: 2Bastia: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Bastia
Bàn thắng kỳ vọngClermont Foot: 1.25Bastia: 1.3
Tổng bàn thắngClermont Foot: 2.9Bastia: 2.2
Bàn thắng ghi đượcClermont Foot: 1.3Bastia: 1
Bàn thuaClermont Foot: 1.6Bastia: 1.2
Kiểm soát bóngClermont Foot: 50%Bastia: 45%
Tổng số cú sútClermont Foot: 11.6Bastia: 12.8
Sút trúng đíchClermont Foot: 4.4Bastia: 4.7
Sút trượtClermont Foot: 4Bastia: 4.7
Phạm lỗiClermont Foot: 12.8Bastia: 14.3
Phạt gócClermont Foot: 3.9Bastia: 3.6
Việt vịClermont Foot: 2.3Bastia: 1.4
Thẻ vàngClermont Foot: 2.1Bastia: 2.3
Tổng số đường chuyềnClermont Foot: 416Bastia: 333
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bastia
ThắngClermont Foot: 2Bastia: 1
Trên 1.5 bànClermont Foot: 7Bastia: 7
Trên 2.5 bànClermont Foot: 6Bastia: 2
Trên 3.5 bànClermont Foot: 3Bastia: 2
Cả hai đội ghi bànClermont Foot: 6Bastia: 5
Thắng bất ngờClermont Foot: 0Bastia: 0
Thua bất ngờClermont Foot: 0Bastia: 0
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
31 thg 10, 25
Bastia1
Clermont Foot0
14 thg 2, 25
Clermont Foot1
Bastia1
18 thg 10, 24
Bastia0
Clermont Foot0
02 thg 1, 22
Bastia2
Clermont Foot0
28 thg 1, 12
Clermont Foot2
Bastia1
26 thg 8, 11
Bastia1
Clermont Foot1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 60-33 | 67 |
| 2 |
|
34 | 50-31 | 62 |
| 3 |
|
34 | 59-38 | 60 |
| 4 |
|
34 | 45-37 | 58 |
| 5 |
|
34 | 45-39 | 58 |
| 6 |
|
34 | 53-35 | 56 |
| 7 |
|
34 | 49-39 | 52 |
| 8 |
|
34 | 41-31 | 51 |
| 9 |
|
34 | 48-62 | 45 |
| 10 |
|
34 | 53-45 | 43 |
| 11 |
|
34 | 42-49 | 40 |
| 12 |
|
34 | 33-39 | 39 |
| 13 |
|
34 | 38-44 | 37 |
| 14 |
|
34 | 35-52 | 37 |
| 15 |
|
34 | 34-49 | 36 |
| 16 |
|
34 | 30-48 | 32 |
| 17 |
|
34 | 23-39 | 28 |
| 18 |
|
34 | 37-65 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation