Club Brugge II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Brugge II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
Trực tiếp 70' |
KRC Genk II
0 : 0 ![]() ![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
11:00 Kết thúc |
Lierse S
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
6.1/10 |
15:00 Kết thúc |
Brugge II
0
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
4.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Liege
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
15:00 Kết thúc |
Brugge II
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8/10 |
15:00 Kết thúc |
Beerschot VA
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.7/10 |
15:00 Kết thúc |
Brugge II
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8/10 |
15:00 Kết thúc |
Brugge II
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.2/10 |
15:00 Kết thúc |
Olympic C
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Club Brugge II. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 30 trận đấu có sự tham gia của Club Brugge II với tỷ lệ trúng 56.67% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 12 | 26 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 9 | 9 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 15 | 27 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 22 | 47 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 1.3 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 1.8 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 6 | 2 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Campbell
|
20 | MID | 7.90 |
|
T. Kestemont
|
17 | GK | 7.20 |
|
Alejandro Granados
|
19 | MID | 7.01 |
|
Argus Vanden Driessche
|
18 | GK | 6.99 |
|
L. Delorge
|
18 | MID | 6.98 |
|
L. Goemaere
|
19 | MID | 6.95 |
|
Ilyas Bouazzaoui
|
18 | MID | 6.90 |
|
C. Grombahi
|
17 | FWD | 6.90 |
|
S. Gomez van Hoogen
|
19 | DEF | 6.88 |
|
T. Lund Jensen
|
19 | MID | 6.86 |
|
A. De Corte
|
19 | GK | 6.83 |
|
Alexander Vandeperre
|
19 | DEF | 6.82 |
|
L. Audoor
|
22 | DEF | 6.80 |
|
S. Audoor
|
22 | MID | 6.78 |
|
R. Buifrahi
|
20 | FWD | 6.75 |
|
Yanis Musuayi
|
18 | FWD | 6.75 |
|
W. Verlinden
|
18 | DEF | 6.75 |
|
T. Koren
|
15 | MID | 6.65 |
|
T. Van Acker
|
34 | MID | 6.64 |
|
J. Van Britsom
|
19 | FWD | 6.62 |
|
V. Osuji
|
19 | DEF | 6.58 |
|
Kaye Iyowuna Furo
|
18 | FWD | 6.57 |
|
G. Okon-Engstler
|
16 | MID | 6.57 |
|
J. Pedro da Silva
|
17 | FWD | 6.57 |
|
S. Wylin
|
22 | DEF | 6.52 |
|
N. Amengai
|
17 | MID | 6.51 |
|
J. Bisiwu
|
17 | MID | 6.46 |
|
U. Kurtal
|
17 | MID | 6.38 |
|
M. Elbay
|
17 | DEF | 6.35 |
|
J. Willems
|
21 | DEF | 6.35 |
|
R. Tytens
|
20 | DEF | 6.34 |
|
Sacha Marloye
|
18 | DEF | 6.20 |
|
A. Garcia
|
18 | DEF | 5.20 |





