Club Brugge II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Brugge II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Lommel U
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
3.9/10 |
14:00 Kết thúc |
Brugge II
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
10/10 |
10:00 Kết thúc |
KAA Gent II
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Brugge II
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.1/10 |
14:00 Kết thúc |
KRC Genk II
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Lierse S
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
6.1/10 |
14:00 Kết thúc |
Brugge II
0
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
4.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Liege
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Club Brugge II
Bạn đang tìm nhận định Club Brugge II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Club Brugge II được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 34 trận đấu có sự tham gia của Club Brugge II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Challenger Pro League, Club Brugge II đã ghi nhận 4 trận thắng, 6 trận hòa và 21 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 55 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Club Brugge II đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.02 xG và 3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Club Brugge II đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 15 | 31 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 10 | 11 | 21 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 18 | 32 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 28 | 27 | 55 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 1.2 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 1.8 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 7 | 3 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Campbell
|
20 | MID | 7.77 |
|
T. Kestemont
|
17 | GK | 7.20 |
|
J. Spileers
|
20 | DEF | 7.20 |
|
Argus Vanden Driessche
|
18 | GK | 7.01 |
|
L. Audoor
|
22 | DEF | 6.98 |
|
L. Goemaere
|
19 | MID | 6.95 |
|
L. Delorge
|
18 | MID | 6.95 |
|
A. De Corte
|
19 | GK | 6.94 |
|
Alejandro Granados
|
19 | MID | 6.92 |
|
Ilyas Bouazzaoui
|
18 | MID | 6.90 |
|
T. Lund Jensen
|
19 | MID | 6.86 |
|
S. Gomez van Hoogen
|
19 | DEF | 6.85 |
|
W. Verlinden
|
18 | DEF | 6.83 |
|
Alexander Vandeperre
|
19 | DEF | 6.81 |
|
C. Grombahi
|
17 | FWD | 6.80 |
|
S. Audoor
|
22 | MID | 6.78 |
|
R. Buifrahi
|
20 | FWD | 6.72 |
|
Yanis Musuayi
|
18 | FWD | 6.71 |
|
T. Koren
|
15 | MID | 6.66 |
|
V. Osuji
|
19 | DEF | 6.65 |
|
T. Van Acker
|
34 | MID | 6.65 |
|
J. Van Britsom
|
19 | FWD | 6.65 |
|
G. Okon-Engstler
|
16 | MID | 6.61 |
|
Kaye Iyowuna Furo
|
18 | FWD | 6.57 |
|
N. Amengai
|
17 | MID | 6.57 |
|
J. Pedro da Silva
|
17 | FWD | 6.57 |
|
S. Wylin
|
22 | DEF | 6.55 |
|
M. Elbay
|
17 | DEF | 6.54 |
|
C. Sandra
|
22 | MID | 6.50 |
|
J. Bisiwu
|
17 | MID | 6.45 |
|
U. Kurtal
|
17 | MID | 6.38 |
|
J. Willems
|
21 | DEF | 6.35 |
|
R. Tytens
|
20 | DEF | 6.34 |
|
Sacha Marloye
|
18 | DEF | 6.20 |
|
A. Wins
|
17 | DEF | 6.20 |
|
A. Garcia
|
18 | DEF | 5.72 |




