icon back

Club Brugge II

Club Brugge II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT Club Brugge II thua 5 trận gần nhất
TREND Club Brugge II có trên 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất
TREND Club Brugge II để thủng lưới từ 2 bàn trở lên trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLL
30 Trận đấu đã nhận định
56.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Brugge II Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.31
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Lierse S
K. Lierse S.K.
2 : 1
Club Brugge II
Brugge II
2.25
3.55
3.2

2

3.2

O2.5

1.71

YES

1.62

X2

1.69
6.1/10

15:00

Kết thúc
red card Brugge II
Club Brugge II
0 : 5
RSC Anderlecht II
RSC II
2.2
3.65
3.1

1

2.2

U3.5

1.5

NO

2.48

1X

1.38
4.5/10

15:00

Kết thúc
Liege
Liege
3 : 2
Club Brugge II
Brugge II
2
3.7
3.75

X2

1.86

U3.5

1.5

NO

2.35

U3.5

1.5
5.1/10

15:00

Kết thúc
red card Brugge II
Club Brugge II
2 : 3
Patro Eisden
Patro Eisden
3.7
3.5
1.97

1

3.7

U3.5

1.37

YES

1.67

1X

1.83
8/10

15:00

Kết thúc
Beerschot VA
Beerschot VA
2 : 1
Club Brugge II
Brugge II
1.54
4.5
6

2

6

U3.5

1.57

NO

2.12

U3.5

1.57
6.7/10

15:00

Kết thúc
Brugge II
Club Brugge II
1 : 0
Seraing
Seraing
1.93
3.65
3.8

1

1.93

U3.5

1.41

NO

2.15

1X

1.29
8/10

15:00

Kết thúc
Brugge II
Club Brugge II
2 : 0
Kortrijk
Kortrijk
5.6
4
1.62

X2

1.19

U3.5

1.5

NO

2.1

U3.5

1.5
3.2/10

15:00

Kết thúc
Olympic C
Olympic Charleroi
0 : 3
Club Brugge II
Brugge II
2.07
3.45
3.55

1

2.07

O1.5

1.26

NO

2.2

1X

1.3
8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Club Brugge II. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 30 trận đấu có sự tham gia của Club Brugge II với tỷ lệ trúng 56.67% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Challenger Pro LeagueBelgium • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141226
Thắng314
Hòa224
Thua9918
Bàn thắng ghi được121527
Bàn thắng để thủng lưới252247
Trung bình ghi bàn0.91.31.0
Trung bình thủng lưới1.81.81.8
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn628
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 20 G
46 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
18 Trận
Tài 1.5 27%
7 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Campbell
S. Campbell
20 MID 7.90
T. Kestemont
T. Kestemont
17 GK 7.20
Alejandro Granados
Alejandro Granados
19 MID 7.01
Argus Vanden Driessche
Argus Vanden Driessche
18 GK 6.99
L. Delorge
L. Delorge
18 MID 6.98
L. Goemaere
L. Goemaere
19 MID 6.95
Ilyas Bouazzaoui
Ilyas Bouazzaoui
18 MID 6.90
C. Grombahi
C. Grombahi
17 FWD 6.90
S. Gomez van Hoogen
S. Gomez van Hoogen
19 DEF 6.88
T. Lund Jensen
T. Lund Jensen
19 MID 6.86
A. De Corte
A. De Corte
19 GK 6.83
Alexander Vandeperre
Alexander Vandeperre
19 DEF 6.82
L. Audoor
L. Audoor
22 DEF 6.80
S. Audoor
S. Audoor
22 MID 6.78
R. Buifrahi
R. Buifrahi
20 FWD 6.75
Yanis Musuayi
Yanis Musuayi
18 FWD 6.75
W. Verlinden
W. Verlinden
18 DEF 6.75
T. Koren
T. Koren
15 MID 6.65
T. Van Acker
T. Van Acker
34 MID 6.64
J. Van Britsom
J. Van Britsom
19 FWD 6.62
V. Osuji
V. Osuji
19 DEF 6.58
Kaye Iyowuna Furo
Kaye Iyowuna Furo
18 FWD 6.57
G. Okon-Engstler
G. Okon-Engstler
16 MID 6.57
J. Pedro da Silva
J. Pedro da Silva
17 FWD 6.57
S. Wylin
S. Wylin
22 DEF 6.52
N. Amengai
N. Amengai
17 MID 6.51
J. Bisiwu
J. Bisiwu
17 MID 6.46
U. Kurtal
U. Kurtal
17 MID 6.38
M. Elbay
M. Elbay
17 DEF 6.35
J. Willems
J. Willems
21 DEF 6.35
R. Tytens
R. Tytens
20 DEF 6.34
Sacha Marloye
Sacha Marloye
18 DEF 6.20
A. Garcia
A. Garcia
18 DEF 5.20