1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Challenger Pro League
  4. Club Brugge II
Club Brugge II

Club Brugge II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Club Brugge II không thắng trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLLW
34 Trận đấu đã nhận định
61.76% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Brugge II Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.02
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Lommel U
Lommel United
0 : 1
Club Brugge II
Brugge II
1.48
4.9
7.25

1

1.48

O2.5

1.53

NO

2.2

1

1.48
3.9/10

14:00

Kết thúc
Brugge II
Club Brugge II
0 : 1
AS Eupen
AS Eupen
3.8
3.55
1.95

2

1.95

U3.5

1.36

NO

2.18

X2

1.29
10/10

10:00

Kết thúc
KAA Gent II
KAA Gent II
3 : 2
Club Brugge II
Brugge II
2.1
3.7
3.35

1

2.1

O2.5

1.67

YES

1.61

O2.5

1.67
6.5/10

10:00

Kết thúc
Brugge II
Club Brugge II
2 : 2
SK Beveren
SK Beveren
7.25
4.6
1.42

X

4.6

O2.5

1.6

YES

1.82

O2.5

1.6
4.1/10

14:00

Kết thúc
KRC Genk II
KRC Genk II
0 : 0
Club Brugge II
Brugge II red card
2.2
3.6
3.1

1

2.2

O2.5

1.55

NO

2.6

1X

1.4
8.5/10

10:00

Kết thúc
Lierse S
K. Lierse S.K.
2 : 1
Club Brugge II
Brugge II
2.25
3.55
3.2

2

3.2

O2.5

1.71

YES

1.62

X2

1.69
6.1/10

14:00

Kết thúc
red card Brugge II
Club Brugge II
0 : 5
RSC Anderlecht II
RSC II
2.2
3.65
3.1

1

2.2

U3.5

1.5

NO

2.48

1X

1.38
4.5/10

14:00

Kết thúc
Liege
Liege
3 : 2
Club Brugge II
Brugge II
2
3.7
3.75

X2

1.86

U3.5

1.5

NO

2.35

U3.5

1.5
5.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Club Brugge II

Bạn đang tìm nhận định Club Brugge II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Club Brugge II được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 34 trận đấu có sự tham gia của Club Brugge II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Challenger Pro League, Club Brugge II đã ghi nhận 4 trận thắng, 6 trận hòa và 21 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 55 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Club Brugge II đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.02 xG3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Club Brugge II đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Challenger Pro LeagueBelgium • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161531
Thắng314
Hòa336
Thua101121
Bàn thắng ghi được141832
Bàn thắng để thủng lưới282755
Trung bình ghi bàn0.91.21.0
Trung bình thủng lưới1.81.81.8
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn7310
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 5
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 25 G
52 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
21 Trận
Tài 1.5 29%
9 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Campbell
S. Campbell
20 MID 7.77
T. Kestemont
T. Kestemont
17 GK 7.20
J. Spileers
J. Spileers
20 DEF 7.20
Argus Vanden Driessche
Argus Vanden Driessche
18 GK 7.01
L. Audoor
L. Audoor
22 DEF 6.98
L. Goemaere
L. Goemaere
19 MID 6.95
L. Delorge
L. Delorge
18 MID 6.95
A. De Corte
A. De Corte
19 GK 6.94
Alejandro Granados
Alejandro Granados
19 MID 6.92
Ilyas Bouazzaoui
Ilyas Bouazzaoui
18 MID 6.90
T. Lund Jensen
T. Lund Jensen
19 MID 6.86
S. Gomez van Hoogen
S. Gomez van Hoogen
19 DEF 6.85
W. Verlinden
W. Verlinden
18 DEF 6.83
Alexander Vandeperre
Alexander Vandeperre
19 DEF 6.81
C. Grombahi
C. Grombahi
17 FWD 6.80
S. Audoor
S. Audoor
22 MID 6.78
R. Buifrahi
R. Buifrahi
20 FWD 6.72
Yanis Musuayi
Yanis Musuayi
18 FWD 6.71
T. Koren
T. Koren
15 MID 6.66
V. Osuji
V. Osuji
19 DEF 6.65
T. Van Acker
T. Van Acker
34 MID 6.65
J. Van Britsom
J. Van Britsom
19 FWD 6.65
G. Okon-Engstler
G. Okon-Engstler
16 MID 6.61
Kaye Iyowuna Furo
Kaye Iyowuna Furo
18 FWD 6.57
N. Amengai
N. Amengai
17 MID 6.57
J. Pedro da Silva
J. Pedro da Silva
17 FWD 6.57
S. Wylin
S. Wylin
22 DEF 6.55
M. Elbay
M. Elbay
17 DEF 6.54
C. Sandra
C. Sandra
22 MID 6.50
J. Bisiwu
J. Bisiwu
17 MID 6.45
U. Kurtal
U. Kurtal
17 MID 6.38
J. Willems
J. Willems
21 DEF 6.35
R. Tytens
R. Tytens
20 DEF 6.34
Sacha Marloye
Sacha Marloye
18 DEF 6.20
A. Wins
A. Wins
17 DEF 6.20
A. Garcia
A. Garcia
18 DEF 5.72