Nhận định Club Brugge II vs AS Eupen - 4 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.29
AS Eupen thắng hoặc hòa
10/10
Kèo 1X2
21.95
8.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.36
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.18
5.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.52
2.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAS Eupen
xGClub Brugge II: 0.78AS Eupen: 1.15
Kiểm soát bóngClub Brugge II: 40%AS Eupen: 60%
Tổng số cú sútClub Brugge II: 6AS Eupen: 11
Sút trúng đíchClub Brugge II: 2AS Eupen: 3
Sút trượtClub Brugge II: 2AS Eupen: 4
Phạt gócClub Brugge II: 2AS Eupen: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
AS Eupen
Bàn thắng kỳ vọngClub Brugge II: 1.14AS Eupen: 1.05
Tổng bàn thắngClub Brugge II: 3.3AS Eupen: 2.2
Bàn thắng ghi đượcClub Brugge II: 1.3AS Eupen: 1.2
Bàn thuaClub Brugge II: 2AS Eupen: 1
Kiểm soát bóngClub Brugge II: 50%AS Eupen: 51%
Tổng số cú sútClub Brugge II: 10.2AS Eupen: 11.2
Sút trúng đíchClub Brugge II: 3.8AS Eupen: 3.5
Sút trượtClub Brugge II: 3.8AS Eupen: 4.9
Phạm lỗiClub Brugge II: 11.6AS Eupen: 14.6
Phạt gócClub Brugge II: 3.7AS Eupen: 5.4
Việt vịClub Brugge II: 2.3AS Eupen: 2.1
Thẻ vàngClub Brugge II: 1.33AS Eupen: 1.89
Tổng số đường chuyềnClub Brugge II: 434AS Eupen: 422
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
AS Eupen
ThắngClub Brugge II: 2AS Eupen: 3
Trên 1.5 bànClub Brugge II: 8AS Eupen: 6
Trên 2.5 bànClub Brugge II: 7AS Eupen: 3
Trên 3.5 bànClub Brugge II: 5AS Eupen: 3
Cả hai đội ghi bànClub Brugge II: 6AS Eupen: 4
Thắng bất ngờClub Brugge II: 1AS Eupen: 0
Thua bất ngờClub Brugge II: 0AS Eupen: 0
Đối đầu
0
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Club Brugge II0
AS Eupen1
14 thg 12, 25
AS Eupen2
Club Brugge II1
30 thg 3, 25
AS Eupen1
Club Brugge II0
22 thg 11, 24
Club Brugge II0
AS Eupen4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 74-23 | 88 |
| 2 |
|
32 | 59-33 | 67 |
| 3 |
|
32 | 52-31 | 64 |
| 4 |
|
32 | 44-39 | 53 |
| 5 |
|
32 | 59-46 | 53 |
| 6 |
|
32 | 44-40 | 51 |
| 7 |
|
32 | 44-36 | 47 |
| 8 |
|
32 | 48-45 | 42 |
| 9 |
|
32 | 42-51 | 41 |
| 10 |
|
32 | 35-42 | 38 |
| 11 |
|
32 | 37-44 | 35 |
| 12 |
|
32 | 33-47 | 34 |
| 13 |
|
32 | 50-54 | 33 |
| 14 |
|
32 | 46-55 | 31 |
| 15 |
|
32 | 42-59 | 31 |
| 16 |
|
32 | 33-55 | 21 |
| 17 |
|
32 | 26-68 | 16 |
Promotion - Jupiler Pro League
Promotion - Jupiler Pro League (Promotion)
Relegation