Nhận định KAA Gent II vs Club Brugge II - 21 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.67
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.5/10
Kèo 1X2
12.10
2.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.67
6.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.61
4.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.62
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBrugge II
xGKAA Gent II: 1.54Club Brugge II: 1.12
Kiểm soát bóngKAA Gent II: 56%Club Brugge II: 44%
Tổng số cú sútKAA Gent II: 12Club Brugge II: 10
Sút trúng đíchKAA Gent II: 4Club Brugge II: 3
Sút trượtKAA Gent II: 5Club Brugge II: 3
Phạt gócKAA Gent II: 4Club Brugge II: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Brugge II
Bàn thắng kỳ vọngKAA Gent II: 1.45Club Brugge II: 1.14
Tổng bàn thắngKAA Gent II: 3.3Club Brugge II: 3.1
Bàn thắng ghi đượcKAA Gent II: 1.4Club Brugge II: 1.4
Bàn thuaKAA Gent II: 1.9Club Brugge II: 1.7
Kiểm soát bóngKAA Gent II: 59%Club Brugge II: 51%
Tổng số cú sútKAA Gent II: 12.2Club Brugge II: 10.4
Sút trúng đíchKAA Gent II: 4.3Club Brugge II: 4
Sút trượtKAA Gent II: 4.9Club Brugge II: 3.6
Phạm lỗiKAA Gent II: 10.6Club Brugge II: 11.7
Phạt gócKAA Gent II: 4.5Club Brugge II: 3.9
Việt vịKAA Gent II: 2.3Club Brugge II: 2.2
Thẻ vàngKAA Gent II: 1.22Club Brugge II: 1.33
Tổng số đường chuyềnKAA Gent II: 515Club Brugge II: 445
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Brugge II
ThắngKAA Gent II: 4Club Brugge II: 3
Trên 1.5 bànKAA Gent II: 8Club Brugge II: 8
Trên 2.5 bànKAA Gent II: 7Club Brugge II: 7
Trên 3.5 bànKAA Gent II: 5Club Brugge II: 4
Cả hai đội ghi bànKAA Gent II: 7Club Brugge II: 5
Thắng bất ngờKAA Gent II: 0Club Brugge II: 1
Thua bất ngờKAA Gent II: 0Club Brugge II: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
KAA Gent II3
Club Brugge II2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 74-23 | 88 |
| 2 |
|
32 | 59-33 | 67 |
| 3 |
|
32 | 52-31 | 64 |
| 4 |
|
32 | 44-39 | 53 |
| 5 |
|
32 | 59-46 | 53 |
| 6 |
|
32 | 44-40 | 51 |
| 7 |
|
32 | 44-36 | 47 |
| 8 |
|
32 | 48-45 | 42 |
| 9 |
|
32 | 42-51 | 41 |
| 10 |
|
32 | 35-42 | 38 |
| 11 |
|
32 | 37-44 | 35 |
| 12 |
|
32 | 33-47 | 34 |
| 13 |
|
32 | 50-54 | 33 |
| 14 |
|
32 | 46-55 | 31 |
| 15 |
|
32 | 42-59 | 31 |
| 16 |
|
32 | 33-55 | 21 |
| 17 |
|
32 | 26-68 | 16 |
Promotion - Jupiler Pro League
Promotion - Jupiler Pro League (Promotion)
Relegation