icon back

Club Brugge KV

Club Brugge KV Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €196.60m
KEY INSIGHT Club Brugge KV có trên 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND Club Brugge KV bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất
TREND Club Brugge KV ghi bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLWD
203 Trận đấu đã nhận định
71.43% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Club B Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.74
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.8
Kiểm soát bóng
62%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:45

Kommende
Westerlo
Westerlo
vs
Club Brugge KV
Club B
5.01
4.5
1.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:30

Ferdig
Club B
Club Brugge KV
2 : 2
Anderlecht
Anderlecht
1.5
5.1
7.1

1

1.5

O2.5

1.52

NO

2.2

1

1.5
5.1/10

13:30

Ferdig
red card Charleroi
Charleroi
1 : 2
Club Brugge KV
Club B
4
3.8
1.98

2

1.98

O2.5

1.7

YES

1.61

X2

1.3
8.1/10

13:45

Ferdig
Atl. Madrid
Atl. Madrid
4 : 1
Club Brugge KV
Club B
1.48
5.1
7.7

1

1.48

O2.5

1.5

YES

1.67

1

1.48
7.7/10

16:00

Ferdig
Club B
Club Brugge KV
3 : 3
Atletico Madrid
Atl. Madrid
3.95
3.8
2.05

2

2.05

U3.5

1.46

YES

1.65

X2

1.33
5.3/10

13:15

Ferdig
Club B
Club Brugge KV
2 : 1
OH Leuven
Leuven
1.42
5.2
8

1

1.42

O2.5

1.54

YES

1.8

1

1.42
5.2/10

08:30

Ferdig
Cercle B
Cercle Brugge
1 : 2
Club Brugge KV
Club B
5.5
4.3
1.65

2

1.65

O2.5

1.63

YES

1.67

X2

1.2
8.5/10

13:30

Ferdig
Club B
Club Brugge KV
3 : 0
Standard Liege
St. Liege
1.31
5.8
12

1

1.31

O2.5

1.62

YES

2.1

1

1.31
10/10

13:30

Ferdig
Union S
Union St Gilloise
1 : 0
Club Brugge KV
Club B
2.32
3.4
3.25

2

3.25

O1.5

1.3

NO

2.15

AS

1.35
4.1/10

13:15

Ferdig
Club B
Club Brugge KV
4 : 3
Zulte Waregem
Waregem
1.48
5
7.3

1

1.48

O2.5

1.65

YES

1.87

1

1.48
10/10

11:30

Ferdig
Kairat Almaty
Kairat Almaty
1 : 4
Club Brugge KV
Club B
6.75
4.9
1.53

1X

2.75

O2.5

1.6

YES

1.77

O2.5

1.6
7/10

15:45

Ferdig
red card Club B
Club Brugge KV
2 : 3
RAAL La Louviere
RAAL L
1.34
5.75
10

1

1.34

O2.5

1.57

YES

1.94

1

1.34
10/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Club Brugge KV. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 203 trận đấu có sự tham gia của Club Brugge KV với tỷ lệ trúng 71.43% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Jupiler Pro LeagueBelgium • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131427
Thắng10818
Hòa112
Thua257
Bàn thắng ghi được282351
Bàn thắng để thủng lưới161632
Trung bình ghi bàn2.21.61.9
Trung bình thủng lưới1.21.11.2
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 19 G
4-3-3 6 G
4-1-4-1 2 G
39 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 85%
23 Trận
Tài 1.5 59%
16 Trận
Tài 2.5 19%
5 Trận
Tài 3.5 15%
4 Trận
Tài 4.5 11%
3 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Skóraś
M. Skóraś
25 FWD 7.45
H. Vanaken
H. Vanaken
33 MID 7.36
C. Tzolis
C. Tzolis
23 FWD 7.29
B. Mechele
B. Mechele
32 DEF 7.26
S. Mignolet
S. Mignolet
37 GK 7.18
A. Stanković
A. Stanković
20 MID 7.18
Carlos Forbs
Carlos Forbs
21 FWD 7.13
N. Jackers
N. Jackers
28 GK 7.11
J. Ordoñez
J. Ordoñez
21 DEF 7.02
B. Meijer
B. Meijer
22 DEF 6.99
J. Spileers
J. Spileers
20 DEF 6.95
A. Jashari
A. Jashari
23 MID 6.90
R. Onyedika
R. Onyedika
24 MID 6.90
S. Audoor
S. Audoor
22 MID 6.88
N. Tresoldi
N. Tresoldi
21 FWD 6.87
J. Seys
J. Seys
20 DEF 6.84
H. Siquet
H. Siquet
23 DEF 6.84
S. Campbell
S. Campbell
20 FWD 6.83
K. Sabbe
K. Sabbe
20 DEF 6.81
H. Vetlesen
H. Vetlesen
25 FWD 6.75
M. Diakhon
M. Diakhon
20 FWD 6.75
Kaye Iyowuna Furo
Kaye Iyowuna Furo
18 FWD 6.74
R. Vermant
R. Vermant
21 FWD 6.71
C. Sandra
C. Sandra
22 MID 6.70
D. van den Heuvel
D. van den Heuvel
22 GK 6.57
L. Reis
L. Reis
25 MID 6.40
F. Lemaréchal
F. Lemaréchal
22 MID 6.40
Z. Romero
Z. Romero
26 DEF 6.30
V. Osuji
V. Osuji
19 DEF 6.30
G. Nilsson
G. Nilsson
28 FWD 6.25