1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Jupiler Pro League
  4. Club Brugge KV
Club Brugge KV

Club Brugge KV Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €196.60m
KEY INSIGHT Club Brugge KV ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Club Brugge KV có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Club Brugge KV bất bại trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWDW
214 Trận đấu đã nhận định
72.43% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Club B Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.45
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
7.4
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Kết thúc
Club B
Club Brugge KV
5 : 0
Gent
Gent
1.49
5.3
6.8

1

1.49

O2.5

1.38

YES

1.52

1X

1.15
8.5/10

14:30

Kết thúc
KV Mechelen
KV Mechelen
2 : 2
Club Brugge KV
Club B
8.5
6
1.37

2

1.37

O2.5

1.38

YES

1.61

O2.5

1.38
7.5/10

12:30

Kết thúc
Club B
Club Brugge KV
5 : 0
Union St. Gilloise
Union S
2.1
3.5
3.95

1

2.1

O1.5

1.3

NO

2.12

1X

1.31
8.5/10

14:45

Kết thúc
Club B
Club Brugge KV
2 : 0
St. Truiden
St. Truiden red card
1.45
5.4
7.5

1

1.45

O2.5

1.4

NO

2.42

O2.5

1.4
6.7/10

12:30

Kết thúc
Anderlecht
Anderlecht
1 : 3
Club Brugge KV
Club B
5.5
4.75
1.6

2

1.6

O2.5

1.44

NO

2.55

O2.5

1.44
7.2/10

07:30

Kết thúc
Gent
Gent
0 : 2
Club Brugge KV
Club B
5.9
4.6
1.6

2

1.6

O2.5

1.55

NO

2.4

X2

1.18
8.5/10

14:30

Kết thúc
Club B
Club Brugge KV
6 : 1
KV Mechelen
KV Mechelen red card
1.27
6.9
11.5

1

1.27

O2.5

1.35

YES

1.73

H1

1.67
8.8/10

12:30

Kết thúc
Union S
Union St. Gilloise
2 : 1
Club Brugge KV
Club B
2.22
3.4
3.5

X

3.4

O1.5

1.34

NO

2.12

O1.5

1.34
3.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Club Brugge KV

Bạn đang tìm nhận định Club Brugge KV? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Club Brugge KV, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 214 trận đấu có sự tham gia của Club Brugge KV với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Jupiler Pro League, Club Brugge KV đã ghi nhận 27 trận thắng, 4 trận hòa và 8 trận thua qua 39 trận đấu, ghi được 86 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Club Brugge KV đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 2.45 xG6.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 80%.

Club Brugge KV hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €196.60m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Club Brugge KV đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Jupiler Pro LeagueBelgium • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận192039
Thắng151227
Hòa224
Thua268
Bàn thắng ghi được513586
Bàn thắng để thủng lưới222345
Trung bình ghi bàn2.71.82.2
Trung bình thủng lưới1.21.21.2
Giữ sạch lưới7411
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 31 G
4-3-3 6 G
4-1-4-1 2 G
56 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 90%
35 Trận
Tài 1.5 69%
27 Trận
Tài 2.5 26%
10 Trận
Tài 3.5 21%
8 Trận
Tài 4.5 13%
5 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Tzolis
C. Tzolis
23 FWD 7.63
M. Skóraś
M. Skóraś
25 FWD 7.45
H. Vanaken
H. Vanaken
33 MID 7.42
B. Mechele
B. Mechele
32 DEF 7.29
Carlos Forbs
Carlos Forbs
21 FWD 7.22
A. Stanković
A. Stanković
20 MID 7.11
N. Jackers
N. Jackers
28 GK 7.09
S. Mignolet
S. Mignolet
37 GK 7.08
H. Siquet
H. Siquet
23 DEF 7.02
J. Ordoñez
J. Ordoñez
21 DEF 6.97
K. Sabbe
K. Sabbe
20 DEF 6.95
A. Jashari
A. Jashari
23 MID 6.90
B. Meijer
B. Meijer
22 DEF 6.90
N. Tresoldi
N. Tresoldi
21 FWD 6.89
J. Spileers
J. Spileers
20 DEF 6.86
S. Audoor
S. Audoor
22 MID 6.85
R. Onyedika
R. Onyedika
24 MID 6.83
J. Seys
J. Seys
20 DEF 6.81
H. Vetlesen
H. Vetlesen
25 FWD 6.80
D. van den Heuvel
D. van den Heuvel
22 GK 6.79
S. Campbell
S. Campbell
20 FWD 6.78
M. Diakhon
M. Diakhon
20 FWD 6.74
Kaye Iyowuna Furo
Kaye Iyowuna Furo
18 FWD 6.74
C. Sandra
C. Sandra
22 MID 6.72
R. Vermant
R. Vermant
21 FWD 6.63
L. Reis
L. Reis
25 MID 6.40
F. Lemaréchal
F. Lemaréchal
22 MID 6.40
G. Nilsson
G. Nilsson
28 FWD 6.36
Z. Romero
Z. Romero
26 DEF 6.30
V. Osuji
V. Osuji
19 DEF 6.30