Club Brugge KV Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Club B Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Sắp diễn ra |
Gent
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:30 Kết thúc |
Club B
6
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
H1 |
8.8/10 |
12:30 Kết thúc |
Union S
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.3/10 |
14:45 Kết thúc |
St. Truiden
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Club B
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
12:30 Kết thúc |
Club B
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
HS2+ |
5.1/10 |
14:45 Kết thúc |
Westerlo
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8.8/10 |
07:30 Kết thúc |
Club B
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Club Brugge KV
Bạn đang tìm nhận định Club Brugge KV? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Club Brugge KV được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 209 trận đấu có sự tham gia của Club Brugge KV với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.25%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Jupiler Pro League, Club Brugge KV đã ghi nhận 23 trận thắng, 3 trận hòa và 8 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 72 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Club Brugge KV đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 2.25 xG và 7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.
Club Brugge KV hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €196.60m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Club Brugge KV đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 17 | 34 |
| Thắng | 13 | 10 | 23 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 2 | 6 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 44 | 28 | 72 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 20 | 42 |
| Trung bình ghi bàn | 2.6 | 1.6 | 2.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.2 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 3 | 8 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
C. Tzolis
|
23 | FWD | 7.47 |
|
M. Skóraś
|
25 | FWD | 7.45 |
|
H. Vanaken
|
33 | MID | 7.37 |
|
B. Mechele
|
32 | DEF | 7.30 |
|
A. Stanković
|
20 | MID | 7.15 |
|
Carlos Forbs
|
21 | FWD | 7.14 |
|
N. Jackers
|
28 | GK | 7.12 |
|
S. Mignolet
|
37 | GK | 7.08 |
|
J. Ordoñez
|
21 | DEF | 6.97 |
|
K. Sabbe
|
20 | DEF | 6.95 |
|
B. Meijer
|
22 | DEF | 6.92 |
|
N. Tresoldi
|
21 | FWD | 6.92 |
|
J. Spileers
|
20 | DEF | 6.91 |
|
A. Jashari
|
23 | MID | 6.90 |
|
S. Audoor
|
22 | MID | 6.88 |
|
R. Onyedika
|
24 | MID | 6.84 |
|
H. Vetlesen
|
25 | FWD | 6.83 |
|
H. Siquet
|
23 | DEF | 6.83 |
|
J. Seys
|
20 | DEF | 6.81 |
|
S. Campbell
|
20 | FWD | 6.78 |
|
M. Diakhon
|
20 | FWD | 6.74 |
|
Kaye Iyowuna Furo
|
18 | FWD | 6.74 |
|
C. Sandra
|
22 | MID | 6.72 |
|
R. Vermant
|
21 | FWD | 6.66 |
|
D. van den Heuvel
|
22 | GK | 6.57 |
|
L. Reis
|
25 | MID | 6.40 |
|
F. Lemaréchal
|
22 | MID | 6.40 |
|
Z. Romero
|
26 | DEF | 6.30 |
|
V. Osuji
|
19 | DEF | 6.30 |
|
G. Nilsson
|
28 | FWD | 6.28 |



