1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Jupiler Pro League
  4. Club Brugge KV
Club Brugge KV

Club Brugge KV Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €196.60m
KEY INSIGHT Club Brugge KV có trên 2.5 bàn trong tất cả 12 trận gần nhất
TREND Club Brugge KV ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Club Brugge KV có trên 2.5 bàn trong 100% của 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWLW
209 Trận đấu đã nhận định
72.25% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Club B Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.25
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.9
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Sắp diễn ra
Gent
Gent
vs
Club Brugge KV
Club B
4.7
4.15
1.78

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:30

Kết thúc
Club B
Club Brugge KV
6 : 1
KV Mechelen
KV Mechelen red card
1.27
6.9
11.5

1

1.27

O2.5

1.35

YES

1.73

H1

1.67
8.8/10

12:30

Kết thúc
Union S
Union St. Gilloise
2 : 1
Club Brugge KV
Club B
2.22
3.4
3.5

X

3.4

O1.5

1.34

NO

2.12

O1.5

1.34
3.3/10

14:45

Kết thúc
St. Truiden
St. Truiden
1 : 2
Club Brugge KV
Club B
4.3
4.15
1.87

2

1.87

O2.5

1.48

NO

2.65

X2

1.28
8.5/10

07:30

Kết thúc
Club B
Club Brugge KV
4 : 2
Anderlecht
Anderlecht
1.42
5.4
7.5

1

1.42

O2.5

1.46

YES

1.65

O2.5

1.46
8/10

12:30

Kết thúc
Club B
Club Brugge KV
4 : 1
KV Mechelen
KV Mechelen
1.28
6.75
11

1

1.28

O2.5

1.44

NO

2.02

HS2+

1.29
5.1/10

14:45

Kết thúc
Westerlo
Westerlo
1 : 2
Club Brugge KV
Club B
5.9
4.65
1.57

2

1.57

U3.5

1.77

NO

2.5

2

1.57
8.8/10

07:30

Kết thúc
Club B
Club Brugge KV
2 : 2
Anderlecht
Anderlecht
1.5
5.1
7.1

1

1.5

O2.5

1.52

NO

2.2

1

1.5
5.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Club Brugge KV

Bạn đang tìm nhận định Club Brugge KV? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Club Brugge KV được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 209 trận đấu có sự tham gia của Club Brugge KV với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.25%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Jupiler Pro League, Club Brugge KV đã ghi nhận 23 trận thắng, 3 trận hòa và 8 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 72 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Club Brugge KV đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 2.25 xG7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

Club Brugge KV hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €196.60m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Club Brugge KV đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Jupiler Pro LeagueBelgium • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171734
Thắng131023
Hòa213
Thua268
Bàn thắng ghi được442872
Bàn thắng để thủng lưới222042
Trung bình ghi bàn2.61.62.1
Trung bình thủng lưới1.31.21.2
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 26 G
4-3-3 6 G
4-1-4-1 2 G
51 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
30 Trận
Tài 1.5 65%
22 Trận
Tài 2.5 24%
8 Trận
Tài 3.5 21%
7 Trận
Tài 4.5 12%
4 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Tzolis
C. Tzolis
23 FWD 7.47
M. Skóraś
M. Skóraś
25 FWD 7.45
H. Vanaken
H. Vanaken
33 MID 7.37
B. Mechele
B. Mechele
32 DEF 7.30
A. Stanković
A. Stanković
20 MID 7.15
Carlos Forbs
Carlos Forbs
21 FWD 7.14
N. Jackers
N. Jackers
28 GK 7.12
S. Mignolet
S. Mignolet
37 GK 7.08
J. Ordoñez
J. Ordoñez
21 DEF 6.97
K. Sabbe
K. Sabbe
20 DEF 6.95
B. Meijer
B. Meijer
22 DEF 6.92
N. Tresoldi
N. Tresoldi
21 FWD 6.92
J. Spileers
J. Spileers
20 DEF 6.91
A. Jashari
A. Jashari
23 MID 6.90
S. Audoor
S. Audoor
22 MID 6.88
R. Onyedika
R. Onyedika
24 MID 6.84
H. Vetlesen
H. Vetlesen
25 FWD 6.83
H. Siquet
H. Siquet
23 DEF 6.83
J. Seys
J. Seys
20 DEF 6.81
S. Campbell
S. Campbell
20 FWD 6.78
M. Diakhon
M. Diakhon
20 FWD 6.74
Kaye Iyowuna Furo
Kaye Iyowuna Furo
18 FWD 6.74
C. Sandra
C. Sandra
22 MID 6.72
R. Vermant
R. Vermant
21 FWD 6.66
D. van den Heuvel
D. van den Heuvel
22 GK 6.57
L. Reis
L. Reis
25 MID 6.40
F. Lemaréchal
F. Lemaréchal
22 MID 6.40
Z. Romero
Z. Romero
26 DEF 6.30
V. Osuji
V. Osuji
19 DEF 6.30
G. Nilsson
G. Nilsson
28 FWD 6.28