Nhận định Club Brugge KV vs Gent - 24 thg 5, 2026
11.49
X5.30
26.80
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.15
Club Brugge KV thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
11.49
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.38
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.25
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGent
xGClub Brugge KV: 2.45Gent: 1.03
Kiểm soát bóngClub Brugge KV: 58%Gent: 42%
Tổng số cú sútClub Brugge KV: 19Gent: 9
Sút trúng đíchClub Brugge KV: 7Gent: 1
Sút trượtClub Brugge KV: 5Gent: 4
Phạt gócClub Brugge KV: 5Gent: 3
Thẻ vàngClub Brugge KV: 1Gent: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Gent
Bàn thắng kỳ vọngClub Brugge KV: 2.45Gent: 1.21
Tổng bàn thắngClub Brugge KV: 4.1Gent: 1.7
Bàn thắng ghi đượcClub Brugge KV: 3.1Gent: 0.7
Bàn thuaClub Brugge KV: 1Gent: 1
Kiểm soát bóngClub Brugge KV: 54%Gent: 45%
Tổng số cú sútClub Brugge KV: 20Gent: 10.8
Sút trúng đíchClub Brugge KV: 7.4Gent: 3
Sút trượtClub Brugge KV: 6.4Gent: 4.8
Phạm lỗiClub Brugge KV: 10.7Gent: 8.5
Phạt gócClub Brugge KV: 6.4Gent: 4.2
Việt vịClub Brugge KV: 0.8Gent: 1.8
Thẻ vàngClub Brugge KV: 1.4Gent: 2.1
Tổng số đường chuyềnClub Brugge KV: 478Gent: 385
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gent
ThắngClub Brugge KV: 8Gent: 1
Trên 1.5 bànClub Brugge KV: 10Gent: 6
Trên 2.5 bànClub Brugge KV: 8Gent: 2
Trên 3.5 bànClub Brugge KV: 6Gent: 2
Cả hai đội ghi bànClub Brugge KV: 7Gent: 5
Thắng bất ngờClub Brugge KV: 0Gent: 0
Thua bất ngờClub Brugge KV: 0Gent: 0
Đối đầu
10
Hòa
18
Lịch sử đối đầu
26 thg 4, 26
Gent0
Club Brugge KV2
21 thg 12, 25
Club Brugge KV2
Gent1
31 thg 8, 25
Gent1
Club Brugge KV1
01 thg 5, 25
Club Brugge KV4
Gent1
20 thg 4, 25
Gent0
Club Brugge KV5
01 thg 3, 25
Gent1
Club Brugge KV1
22 thg 9, 24
Club Brugge KV2
Gent4
16 thg 1, 24
Gent0
Club Brugge KV1
17 thg 12, 23
Club Brugge KV2
Gent0
03 thg 9, 23
Gent2
Club Brugge KV1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 50-17 | 66 |
| 2 |
|
30 | 59-36 | 63 |
| 3 |
|
30 | 47-35 | 57 |
| 4 |
|
30 | 49-43 | 45 |
| 5 |
|
30 | 39-37 | 45 |
| 6 |
|
30 | 43-39 | 44 |
| 7 |
|
30 | 46-47 | 42 |
| 8 |
|
30 | 27-35 | 40 |
| 9 |
|
30 | 36-40 | 39 |
| 10 |
|
30 | 31-32 | 35 |
| 11 |
|
30 | 38-42 | 34 |
| 12 |
|
30 | 32-43 | 34 |
| 13 |
|
30 | 38-47 | 32 |
| 14 |
|
30 | 39-47 | 31 |
| 15 |
|
30 | 30-37 | 31 |
| 16 |
|
30 | 24-51 | 19 |
Championship round
Qualifying round
Relegation Round