1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. First Division
  4. Cobh Ramblers
Cobh Ramblers

Cobh Ramblers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €100.00Th.
KEY INSIGHT Cobh Ramblers bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Cobh Ramblers không nhận thẻ đỏ trong 23 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWDL
150 Trận đấu đã nhận định
70% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Cobh Ramblers Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
Wexford
Wexford
2 : 0
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers
2.38
3.25
3.1

1

2.38

U3.5

1.29

YES

1.87

HS

1.3
7.5/10

14:45

Kết thúc
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers
0 : 0
Longford T
Longford T
1.78
3.65
4.4

1

1.78

U3.5

1.35

NO

2.02

1

1.78
7.4/10

14:45

Kết thúc
Finn Harps
Finn Harps
0 : 2
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers
2.9
3.35
2.47

1

2.9

U3.5

1.33

YES

1.73

U3.5

1.33
3.5/10

12:00

Kết thúc
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers
4 : 0
Treaty United
Treaty United
2.02
3.35
3.8

1

2.02

O1.5

1.3

YES

1.78

O1.5

1.3
4.5/10

14:45

Kết thúc
Kerry
Kerry
1 : 2
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers
2.55
3.2
3.4

1

2.55

O1.5

1.38

YES

1.89

HS

1.37
4.7/10

14:45

Kết thúc
UC Dublin
UC Dublin
4 : 0
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers
2.7
3.35
2.67

1X

1.47

U3.5

1.27

NO

2

U3.5

1.27
6.7/10

14:45

Kết thúc
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers
1 : 1
Bray
Bray
2.05
3.6
3.5

2

3.5

U3.5

1.32

NO

2

X2

1.85
8.5/10

14:45

Kết thúc
Athlone
Athlone
2 : 0
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers
2.7
3.15
2.75

1X

1.47

O1.5

1.37

YES

1.87

O1.5

1.37
4.8/10

14:45

Kết thúc
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers
1 : 1
Cork City
Cork City
4.4
3.6
1.8

2

1.8

U3.5

1.3

NO

1.85

2

1.8
7.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cobh Ramblers

Bạn đang tìm nhận định Cobh Ramblers? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Cobh Ramblers được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 150 trận đấu có sự tham gia của Cobh Ramblers với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của First Division, Cobh Ramblers đã ghi nhận 4 trận thắng, 4 trận hòa và 3 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Cobh Ramblers hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €100.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Cobh Ramblers đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

First DivisionIreland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6511
Thắng134
Hòa404
Thua123
Bàn thắng ghi được7613
Bàn thắng để thủng lưới6814
Trung bình ghi bàn1.21.21.2
Trung bình thủng lưới1.01.61.3
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 3
31-45 2
46-60 5
61-75 7
76-90 2
26 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
7 Trận
Tài 1.5 36%
4 Trận
Tài 2.5 9%
1 Trận
Tài 3.5 9%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Griffin
S. Griffin
26 MID 7.69
C. Murphy
C. Murphy
25 FWD 7.44
L. Le Bervet
L. Le Bervet
21 DEF 7.36
B. Coffey
B. Coffey
24 MID 7.19
J. O'Donovan
J. O'Donovan
21 DEF 7.12
N. O'Keeffe
N. O'Keeffe
24 MID 7.11
C. Bargary
C. Bargary
25 MID 7.07
C. Coleman
C. Coleman
28 DEF 7.04
T. Martin
T. Martin
24 GK 7.04
Sam Lawrence Alexander Bellis
Sam Lawrence Alexander Bellis
23 FWD 7.03
Matthew Whelan
Matthew Whelan
20 FWD 7.03
J. Abbott
J. Abbott
31 MID 6.69
D. Holland
D. Holland
25 MID 6.58
J. O'Leary
J. O'Leary
23 MID 6.53
J. Häkkinen
J. Häkkinen
26 DEF 6.51
Tiernan Joseph O'Brien
Tiernan Joseph O'Brien
22 MID 6.44
N. Evers
N. Evers
24 DEF 6.38
B. Frahill
B. Frahill
31 DEF 6.31
E. Deasy
E. Deasy
18 FWD -
D. Bošnjak
D. Bošnjak
23 MID -
G. Nunn
G. Nunn
24 FWD -
S. Griffin
S. Griffin
31 DEF -