Cobh Ramblers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Cobh Ramblers Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:30 Sắp diễn ra |
Longford T
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:45 Kết thúc |
Cobh Ramblers
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Treaty United
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Cobh Ramblers
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.1/10 |
14:45 Kết thúc |
Bray W
5
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Cobh Ramblers
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
14:45 Kết thúc |
Cork City
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
9.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Wexford
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
HS |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cobh Ramblers
Bạn đang tìm nhận định Cobh Ramblers? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Cobh Ramblers, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 157 trận đấu có sự tham gia của Cobh Ramblers với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.7%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First Division, Cobh Ramblers đã ghi nhận 7 trận thắng, 4 trận hòa và 6 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Cobh Ramblers hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €100.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Cobh Ramblers đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 9 | 17 |
| Thắng | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 4 | 0 | 4 |
| Thua | 2 | 4 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 10 | 19 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 16 | 24 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.8 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Griffin
|
26 | MID | 7.69 |
|
C. Murphy
|
25 | FWD | 7.44 |
|
L. Le Bervet
|
21 | DEF | 7.36 |
|
B. Coffey
|
24 | MID | 7.19 |
|
J. O'Donovan
|
21 | DEF | 7.12 |
|
N. O'Keeffe
|
24 | MID | 7.11 |
|
C. Bargary
|
25 | MID | 7.07 |
|
C. Coleman
|
28 | DEF | 7.04 |
|
T. Martin
|
24 | GK | 7.04 |
|
Sam Lawrence Alexander Bellis
|
23 | FWD | 7.03 |
|
Matthew Whelan
|
20 | FWD | 7.03 |
|
J. Abbott
|
31 | MID | 6.69 |
|
D. Holland
|
25 | MID | 6.58 |
|
J. O'Leary
|
23 | MID | 6.53 |
|
J. Häkkinen
|
26 | DEF | 6.51 |
|
Tiernan Joseph O'Brien
|
22 | MID | 6.44 |
|
N. Evers
|
24 | DEF | 6.38 |
|
B. Frahill
|
31 | DEF | 6.31 |
|
E. Deasy
|
18 | FWD | - |
|
D. Bošnjak
|
23 | MID | - |
|
G. Nunn
|
24 | FWD | - |
|
S. Griffin
|
31 | DEF | - |



