Colombe Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Colombe (Cmr) Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Fortuna Mfou
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Colombe (Cmr)
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.2/10 |
10:30 Kết thúc |
Stade Renard
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5.4/10 |
11:00 Kết thúc |
Colombe
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Colombe
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
Dynamo D
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Colombe (Cmr)
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.8/10 |
09:30 Kết thúc |
Bamboutos
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.7/10 |
10:30 Kết thúc |
Jeunes F
0
:
4
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Colombe (Cmr)
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Aigle Royal
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
6.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Colombe (Cmr)
4
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Colombe
Bạn đang tìm nhận định Colombe? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Colombe, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 39 trận đấu có sự tham gia của Colombe với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.1%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Elite One, Colombe đã ghi nhận 12 trận thắng, 7 trận hòa và 3 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Colombe đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 11 | 22 |
| Thắng | 7 | 5 | 12 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 16 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 5 | 12 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.5 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 0.5 | 0.5 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 7 | 12 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |







